Mekelakeya vs Ethiopia Nigd Bank: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Mekelakeya
Mekelakeya
phong độ sân nhà
D W L W D
Premier League
Addis Ababa Stadium
Logo Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank
phong độ sân khách
D L D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Mekelakeya
Ethiopia Nigd Bank

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mekelakeya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
2.60
2.60
2.60
3.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.25
1.60
2.90
2.80
3.30
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mekelakeya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D W
D W L W D
W D D L W
vs
W L D D W
W W W D D
D L D L W
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
U O O U U
U U U O U
vs
O O U O U
U O O U O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y N N N N
N N Y N N
N Y Y N N
vs
Y Y N Y N
N Y Y N Y
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.70 1.60 1.80 Mekelakeya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.40 1.40 Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank +0.20
Ethiopia Nigd Bank +0.70
Mekelakeya +0.30
Ethiopia Nigd Bank +0.30
Ethiopia Nigd Bank +0.80
Mekelakeya +0.20
Ethiopia Nigd Bank +0.10
Ethiopia Nigd Bank +0.60
Mekelakeya +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.20 0.80 Mekelakeya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.60 0.60 Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank +0.10
Ethiopia Nigd Bank +0.60
Mekelakeya +0.40
Mekelakeya +0.10
Ethiopia Nigd Bank +0.40
Mekelakeya +0.60
Ethiopia Nigd Bank +0.30
Ethiopia Nigd Bank +0.80
Mekelakeya +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.40 1.00 Mekelakeya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mekelakeya tốt hơn
Mekelakeya tốt hơn
Mekelakeya tốt hơn
Mekelakeya tốt hơn
Mekelakeya tốt hơn
Mekelakeya tốt hơn
Ethiopia Nigd Bank tốt hơn
Ethiopia Nigd Bank tốt hơn
Ethiopia Nigd Bank tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mekelakeya
Ethiopia Nigd Bank

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mekelakeya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.2 0.8 1.1 1.6 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.4 1 0.8 0.8 0.8
Tổng bàn thắng/trận 1.7 1.6 1.8 1.9 2.4 1.4
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 80% 40% 50% 40% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Mekelakeya
  • W K Awassa Kenema 1-0
  • D N Hadiya Hosaena 0-0
  • W N Ethiopian Medhin 1-0
  • L K Kedus Giorgis 0-3
  • L N Arba Minch Kenema 1-2
  • D K Bahardar 1-1
  • W N Negelle Arsi 4-0
  • D K Ethiopia Bunna 1-1
  • D N Adama Kenema 0-0
  • W K Mebrat Hayl 1-0
Ethiopia Nigd Bank
  • W K Sidama Bunna 1-0
  • D N Bahardar 2-2
  • D N Ethiopia Bunna 0-0
  • L K Adama Kenema 1-2
  • W N Mebrat Hayl 2-1
  • D K Hadiya Hosaena 0-0
  • W N Sheger Ketema 2-1
  • L K Ethiopian Medhin 1-2
  • W N Kedus Giorgis 2-0
  • D K Arba Minch Kenema 0-0
  • D vs Hadiya Hosaena 0-0
  • W vs Ethiopian Medhin 1-0
  • L vs Arba Minch Kenema 1-2
  • W vs Negelle Arsi 4-0
  • D vs Adama Kenema 0-0
  • W vs Sidama Bunna 1-0
  • L vs Adama Kenema 1-2
  • D vs Hadiya Hosaena 0-0
  • L vs Ethiopian Medhin 1-2
  • D vs Arba Minch Kenema 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mekelakeya
Ethiopia Nigd Bank

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mekelakeya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3 W
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
7 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1 D
8 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
9 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1 D
10 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1 D
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1 D
12 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1 D
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0 L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1
2 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1
3 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1
4 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Mekelakeya 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Adama Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Welayta Dicha 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Mebrat Hayl 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Ethiopia Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0