Nantes vs Reims: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Nantes
Nantes
phong độ sân nhà
L L W
Ligue 2
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau
Logo Reims
Reims
phong độ sân khách
W D D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Nantes
Reims

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.64
1.67
1.63
2.90
2.20
3.60
Hệ số Trên 2.5
2.86
1.67
3.75
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.50
2.67
4.13
4.15
5.00
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L W
L L W
L D L W
vs
W W D W D
D D W D D
W D D W W
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
U O U
O O U O
vs
O O O O U
U O O O U
U O U O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N Y N
Y Y N Y
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.13 3.00 3.25 Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.60 2.80 Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reims +0.07
Reims +0.47
Nantes +0.33
Reims +0.20
Reims +0.60
Nantes +0.20
Nantes +0.05
Reims +0.35
Nantes +0.45
TB bàn ghi được/trận
1.25 1.00 1.50 Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reims +0.75
Reims +0.75
Reims +0.75
Reims +1.00
Reims +1.00
Reims +1.00
Reims +0.50
Reims +0.50
Reims +0.50
TB bàn thủng lưới/trận
1.88 2.00 1.75 Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.60 0.80 Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nantes
Reims

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.25 1 1.5 2 2 2
Bàn thủng lưới/trận 1.88 2 1.75 1.2 1.6 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3.13 3 3.25 3.2 3.6 2.8
Tỷ lệ BTTS 54% 33% 75% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 33% 0% 20% 0% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Nantes
  • W K Boulogne 2-1
  • L K Sochaux 0-1
  • W N Nancy 1-0
  • D K Guingamp 3-3
  • L N Rodez 2-5
  • L K Laval 1-2
  • L N RED Star FC 93 0-1
Reims
  • D N Montpellier 1-1
  • W K Nancy 2-1
  • D N Guingamp 2-2
  • W K RED Star FC 93 4-1
  • W N Annecy 3-1
  • D N Dunkerque 3-3
  • D K Clermont Foot 0-0
  • D N Nancy 1-1
  • W N RED Star FC 93 3-2
  • D K Laval 2-2
  • W vs Nancy 1-0
  • L vs Rodez 2-5
  • L vs RED Star FC 93 0-1
  • W vs Nancy 2-1
  • W vs RED Star FC 93 4-1
  • D vs Clermont Foot 0-0
  • D vs Laval 2-2
  • W vs Guingamp 2-0

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Nantes
Reims

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nantes
Reims

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

3 dự đoán cho trận này

France - Ligue 2
2026-10-10 13:00:00
Nantes logo
Nantes
versus
Reims logo
Reims
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.19
Độ tin cậy: 90%
France - Ligue 2
2026-10-10 13:00:00
Nantes logo
Nantes
versus
Reims logo
Reims
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.31
Độ tin cậy: 85%
France - Ligue 2
2026-10-10 13:00:00
Nantes logo
Nantes
versus
Reims logo
Reims
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.00
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

Ligue 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Saint Etienne 7 5 1 1 19:8 +11 16 D L W W W
2 RED Star FC 93 7 4 2 1 9:7 +2 14 W W W L D
3 Reims 7 3 4 0 15:9 +6 13 D W D W W
4 Montpellier 7 3 3 1 6:5 +1 12 D W L D W
5 Metz 7 2 4 1 10:7 +3 10 D L W D D
6 Nancy 7 3 1 3 8:7 +1 10 W L L W W
7 Annecy 7 3 1 3 9:9 0 10 L L W D L
8 Sochaux 7 2 4 1 4:5 -1 10 D W D D W
9 Dijon 7 2 3 2 10:10 0 9 W W D L D
10 PAU 7 2 2 3 6:6 0 8 W L D D L
11 Guingamp 7 2 2 3 10:12 -2 8 L W D D L
12 Dunkerque 7 2 2 3 10:12 -2 8 L W D L L
13 Grenoble 7 2 2 3 8:11 -3 8 D W L W L
14 Rodez 7 2 1 4 14:16 -2 7 L L L D W
15 Nantes 7 2 1 4 9:13 -4 7 W L W D L
16 Clermont Foot 7 0 6 1 4:6 -2 6 D D D D D
17 Boulogne 7 0 5 2 3:5 -2 5 L D D D D
18 Laval 7 1 2 4 8:14 -6 5 D L L L D
  • Promotion - Ligue 1
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Ligue 2 (Relegation)
  • Relegation - Ligue 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Saint Etienne 3 3 0 0 10:2 +8 9
2 Metz 4 2 2 0 9:5 +4 8
3 Dunkerque 4 2 1 1 7:5 +2 7
4 Guingamp 4 2 1 1 7:7 0 7
5 Reims 4 1 3 0 9:7 +2 6
6 Sochaux 3 2 0 1 2:3 -1 6
7 Montpellier 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 Annecy 3 1 1 1 4:3 +1 4
9 Rodez 4 1 1 2 8:8 0 4
10 PAU 4 1 1 2 3:3 0 4
11 Clermont Foot 4 0 4 0 1:1 0 4
12 RED Star FC 93 3 1 1 1 2:4 -2 4
13 Laval 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Nancy 3 1 0 2 3:3 0 3
15 Dijon 3 1 0 2 5:6 -1 3
16 Boulogne 4 0 3 1 3:4 -1 3
17 Nantes 3 1 0 2 3:6 -3 3
18 Grenoble 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RED Star FC 93 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 Reims 3 2 1 0 6:2 +4 7
3 Saint Etienne 4 2 1 1 9:6 +3 7
4 Nancy 4 2 1 1 5:4 +1 7
5 Montpellier 4 2 1 1 4:4 0 7
6 Dijon 4 1 3 0 5:4 +1 6
7 Annecy 4 2 0 2 5:6 -1 6
8 Grenoble 4 2 0 2 6:8 -2 6
9 PAU 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Sochaux 4 0 4 0 2:2 0 4
11 Nantes 4 1 1 2 6:7 -1 4
12 Rodez 3 1 0 2 6:8 -2 3
13 Metz 3 0 2 1 1:2 -1 2
14 Boulogne 3 0 2 1 0:1 -1 2
15 Clermont Foot 3 0 2 1 3:5 -2 2
16 Guingamp 3 0 1 2 3:5 -2 1
17 Laval 3 0 1 2 4:7 -3 1
18 Dunkerque 3 0 1 2 3:7 -4 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.