Gori vs Merani Martvili: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gori
Gori
phong độ sân nhà
L W W D D
Erovnuli Liga 2
Sân chưa xác định
Logo Merani Martvili
Merani Martvili
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Gori
Merani Martvili

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Merani Martvili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.60
2.00
1.15
2.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.95
5.00
2.90
2.75
3.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Merani Martvili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D L D
L W W D D
W L L W L
vs
L L W W L
L D L W W
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O O O U
U U U O O
vs
O U O O O
U U O O O
U O U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N N N Y Y
vs
Y N Y Y N
N N Y Y Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.80 2.40 Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.40 2.60 Merani Martvili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gori +0.60
Gori +0.70
Gori +0.50
Gori +1.30
Gori +1.40
Gori +1.20
Merani Martvili +0.10
Ngang nhau
Merani Martvili +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.20 1.20 Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 1.20 0.20 Merani Martvili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gori +1.00
Gori +0.50
Gori +1.50
Gori +1.50
Gori +1.00
Gori +2.00
Gori +0.50
Ngang nhau
Gori +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.60 1.20 Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.20 2.40 Merani Martvili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gori tốt hơn
Merani Martvili tốt hơn
Gori tốt hơn
Gori tốt hơn
Merani Martvili tốt hơn
Gori tốt hơn
Gori tốt hơn
Ngang nhau
Gori tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gori
Merani Martvili

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Merani Martvili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.2 1.2 0.7 1.2 0.2
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.6 1.2 1.8 1.2 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.8 2.4 2.5 2.4 2.6
Tỷ lệ BTTS 70% 100% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Gori
  • D N Kolkheti Poti 1-1
  • L K Gareji 1-2
  • D N Telavi 2-2
  • W K Odishi 1919 3-2
  • W N Shturmi 3-1
  • L K Aragvi Dusheti 0-1
  • L K Samtredia 0-1
  • W N Sioni 4-1
  • W K Merani Martvili 2-0
  • D K Kolkheti Poti 1-1
Merani Martvili
  • L K Samtredia 0-5
  • W N Sioni 2-1
  • W N Aragvi Dusheti 3-1
  • L K Kolkheti Poti 0-2
  • L N Gareji 1-2
  • L K Telavi 0-1
  • D N Odishi 1919 0-0
  • L K Shturmi 1-2
  • L N Gori 0-2
  • W N Samtredia 2-1
  • D vs Kolkheti Poti 1-1
  • D vs Telavi 2-2
  • W vs Shturmi 3-1
  • W vs Sioni 4-1
  • L vs Gareji 1-3
  • L vs Samtredia 0-5
  • L vs Kolkheti Poti 0-2
  • L vs Telavi 0-1
  • L vs Shturmi 1-2
  • L vs Sioni 0-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gori
Merani Martvili

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Merani Martvili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Erovnuli Liga 2 · Pirveli Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gareji 27 14 8 5 35:28 +7 50 L W L D W
2 Telavi 27 11 10 6 29:25 +4 43 D D D L L
3 Shturmi 27 11 10 6 29:23 +6 43 W D W W L
4 Merani Martvili 27 10 7 10 30:34 -4 37 L W W L L
5 Samtredia 27 11 4 12 48:40 +8 37 W L W W W
6 Aragvi Dusheti 27 10 5 12 30:37 -7 35 W L L L D
7 Sioni 27 8 9 10 35:34 +1 33 L L D D W
8 Odishi 1919 27 8 8 11 29:37 -8 32 D W L L L
9 Kolkheti Poti 27 6 10 11 34:33 +1 28 D W D W D
10 Gori 27 6 9 12 27:35 -8 27 D L D W W
  • Promotion - Crystalbet Erovnuli Liga
  • Promotion - Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion)
  • Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gareji 14 9 3 2 22:14 +8 30
2 Telavi 14 8 5 1 15:8 +7 29
3 Merani Martvili 14 7 4 3 17:12 +5 25
4 Shturmi 13 8 1 4 15:10 +5 25
5 Samtredia 13 7 3 3 27:15 +12 24
6 Sioni 14 6 5 3 20:12 +8 23
7 Kolkheti Poti 14 5 7 2 22:11 +11 22
8 Aragvi Dusheti 13 7 1 5 19:19 0 22
9 Odishi 1919 13 4 6 3 18:15 +3 18
10 Gori 13 4 5 4 17:18 -1 17
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gareji 13 5 5 3 13:14 -1 20
2 Shturmi 14 3 9 2 14:13 +1 18
3 Telavi 13 3 5 5 14:17 -3 14
4 Odishi 1919 14 4 2 8 11:22 -11 14
5 Samtredia 14 4 1 9 21:25 -4 13
6 Aragvi Dusheti 14 3 4 7 11:18 -7 13
7 Merani Martvili 13 3 3 7 13:22 -9 12
8 Sioni 13 2 4 7 15:22 -7 10
9 Gori 14 2 4 8 10:17 -7 10
10 Kolkheti Poti 13 1 3 9 12:22 -10 6

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.