Samtredia vs Sioni: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Samtredia
Samtredia
phong độ sân nhà
D W W W W
Erovnuli Liga 2
Stadioni Erosi Manjgaladze
Logo Sioni
Sioni
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Samtredia
Sioni

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Samtredia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sioni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.30
3.00
1.80
2.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Samtredia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sioni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L W
D W W W W
L W W W L
vs
W D D L L
W L W D L
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O U O O O
O O U O U
vs
O O U O O
O U O U O
O O U O O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y N N Y N
Y Y N N N
vs
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 4.00 3.20 Samtredia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 2.80 4.00 Sioni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Samtredia +0.20
Samtredia +0.80
Sioni +0.40
Samtredia +0.60
Samtredia +1.20
Ngang nhau
Sioni +0.20
Samtredia +0.40
Sioni +0.80
TB bàn ghi được/trận
2.70 3.40 2.00 Samtredia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Sioni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Samtredia +1.20
Samtredia +1.30
Samtredia +1.10
Samtredia +1.90
Samtredia +2.00
Samtredia +1.80
Samtredia +0.50
Samtredia +0.60
Samtredia +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.60 1.20 Samtredia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.40 2.40 Sioni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Samtredia tốt hơn
Samtredia tốt hơn
Samtredia tốt hơn
Samtredia tốt hơn
Samtredia tốt hơn
Samtredia tốt hơn
Samtredia tốt hơn
Samtredia tốt hơn
Samtredia tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Samtredia
Sioni

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Samtredia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sioni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.7 3.4 2 1.5 1.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.6 1.2 1.9 1.4 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.6 4 3.2 3.4 2.8 4
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Samtredia
  • W N Merani Martvili 5-0
  • L K Kolkheti Poti 0-1
  • W N Gareji 6-1
  • W K Telavi 3-0
  • W N Odishi 1919 3-0
  • W K Shturmi 1-0
  • W N Gori 1-0
  • W K Aragvi Dusheti 4-2
  • L K Sioni 2-3
  • L K Merani Martvili 1-2
Sioni
  • L N Aragvi Dusheti 1-2
  • L K Merani Martvili 1-2
  • D N Kolkheti Poti 1-1
  • D K Gareji 3-3
  • W N Telavi 2-1
  • W K Odishi 1919 1-0
  • L N Shturmi 0-1
  • L K Gori 1-4
  • W N Samtredia 3-2
  • L K Aragvi Dusheti 2-3
  • W vs Merani Martvili 5-0
  • W vs Gareji 6-1
  • W vs Odishi 1919 3-0
  • W vs Gori 1-0
  • D vs Kolkheti Poti 2-2
  • L vs Merani Martvili 1-2
  • D vs Gareji 3-3
  • W vs Odishi 1919 1-0
  • L vs Gori 1-4
  • L vs Aragvi Dusheti 2-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Samtredia
Sioni

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Samtredia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sioni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Erovnuli Liga 2 · Pirveli Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gareji 27 14 8 5 35:28 +7 50 L W L D W
2 Telavi 27 11 10 6 29:25 +4 43 D D D L L
3 Shturmi 27 11 10 6 29:23 +6 43 W D W W L
4 Merani Martvili 27 10 7 10 30:34 -4 37 L W W L L
5 Samtredia 27 11 4 12 48:40 +8 37 W L W W W
6 Aragvi Dusheti 27 10 5 12 30:37 -7 35 W L L L D
7 Sioni 27 8 9 10 35:34 +1 33 L L D D W
8 Odishi 1919 27 8 8 11 29:37 -8 32 D W L L L
9 Kolkheti Poti 27 6 10 11 34:33 +1 28 D W D W D
10 Gori 27 6 9 12 27:35 -8 27 D L D W W
  • Promotion - Crystalbet Erovnuli Liga
  • Promotion - Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion)
  • Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gareji 14 9 3 2 22:14 +8 30
2 Telavi 14 8 5 1 15:8 +7 29
3 Merani Martvili 14 7 4 3 17:12 +5 25
4 Shturmi 13 8 1 4 15:10 +5 25
5 Samtredia 13 7 3 3 27:15 +12 24
6 Sioni 14 6 5 3 20:12 +8 23
7 Kolkheti Poti 14 5 7 2 22:11 +11 22
8 Aragvi Dusheti 13 7 1 5 19:19 0 22
9 Odishi 1919 13 4 6 3 18:15 +3 18
10 Gori 13 4 5 4 17:18 -1 17
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gareji 13 5 5 3 13:14 -1 20
2 Shturmi 14 3 9 2 14:13 +1 18
3 Telavi 13 3 5 5 14:17 -3 14
4 Odishi 1919 14 4 2 8 11:22 -11 14
5 Samtredia 14 4 1 9 21:25 -4 13
6 Aragvi Dusheti 14 3 4 7 11:18 -7 13
7 Merani Martvili 13 3 3 7 13:22 -9 12
8 Sioni 13 2 4 7 15:22 -7 10
9 Gori 14 2 4 8 10:17 -7 10
10 Kolkheti Poti 13 1 3 9 12:22 -10 6

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.