Rustavi vs Dila: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Rustavi
Rustavi
phong độ sân nhà
W W W L L
Erovnuli Liga
Teknikuri Tsentri
Logo Dila
Dila
phong độ sân khách
L L W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Rustavi
Dila

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rustavi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.00
2.60
2.80
3.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
2.20
1.50
2.90
4.30
3.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rustavi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D W L
W W W L L
L W D D W
vs
W W D L W
W W D W D
L L W L W
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U U O U U
O O U U U
vs
U O O O O
O O O U O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y N N
N N N N N
N N Y Y N
vs
N Y Y Y Y
N Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.90 1.60 2.20 Rustavi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 3.20 4.00 Dila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dila +1.70
Dila +1.30
Dila +2.10
Dila +2.00
Dila +1.60
Dila +2.40
Dila +1.40
Dila +1.00
Dila +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.00 1.20 Rustavi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.20 2.20 Dila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dila +1.10
Dila +1.10
Dila +1.10
Dila +1.20
Dila +1.20
Dila +1.20
Dila +1.00
Dila +1.00
Dila +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.60 1.00 Rustavi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Dila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rustavi tốt hơn
Rustavi tốt hơn
Rustavi tốt hơn
Rustavi tốt hơn
Rustavi tốt hơn
Rustavi tốt hơn
Rustavi tốt hơn
Ngang nhau
Rustavi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rustavi
Dila

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rustavi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1 1.2 2.2 2.2 2.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.6 1 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 1.9 1.6 2.2 3.6 3.2 4
Tỷ lệ BTTS 20% 0% 40% 80% 60% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Rustavi
  • L N Saburtalo 0-2
  • W K Meshakhte 1-0
  • D K Spaeri 1-1
  • L N Dinamo Batumi 0-1
  • D K Samgurali 1-1
  • W N Gagra 3-0
  • W K Dinamo Tbilisi 3-0
  • W N Torpedo Kutaisi 1-0
  • L K Dila 0-3
  • W K Saburtalo 2-1
Dila
  • W K Spaeri 4-1
  • L K Saburtalo 1-2
  • D N Dinamo Batumi 2-2
  • W K Samgurali 3-1
  • W N Gagra 1-0
  • L K Dinamo Tbilisi 1-2
  • D N Torpedo Kutaisi 2-2
  • W N Meshakhte 3-1
  • W N Rustavi 3-0
  • W N Spaeri 3-1
  • L vs Saburtalo 0-2
  • L vs Dinamo Batumi 0-1
  • W vs Gagra 3-0
  • W vs Torpedo Kutaisi 1-0
  • W vs Meshakhte 1-0
  • W vs Spaeri 4-1
  • L vs Saburtalo 1-2
  • W vs Samgurali 3-1
  • L vs Dinamo Tbilisi 1-2
  • L vs Dinamo Batumi 2-3

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Rustavi
Dila

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rustavi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rustavi
Dila

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rustavi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Erovnuli Liga · Umaglesi Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45:30 +15 48 W W W D D
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46:36 +10 47 W D W W W
3 Rustavi 27 13 7 7 32:23 +9 46 L W D L D
4 FC Iberia 1999 27 14 4 9 38:30 +8 46 L W W W L
5 Dila 27 12 4 11 38:30 +8 40 W L D W W
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43:34 +9 36 L W D D L
7 Samgurali 27 9 5 13 38:52 -14 32 L L L L D
8 Gagra 27 6 11 10 25:37 -12 29 D L D L W
9 Spaeri 27 5 10 12 34:43 -9 25 L L D D L
10 Meshakhte 27 2 11 14 20:44 -24 17 D L D D W
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Iberia 1999 14 8 4 2 18:12 +6 28
2 Dinamo Batumi 13 8 3 2 26:18 +8 27
3 Rustavi 13 9 0 4 18:10 +8 27
4 Torpedo Kutaisi 14 6 4 4 25:18 +7 22
5 Dila 14 6 4 4 20:14 +6 22
6 Dinamo Tbilisi 14 6 4 4 21:16 +5 22
7 Samgurali 13 5 3 5 18:20 -2 18
8 Gagra 14 3 7 4 15:16 -1 16
9 Spaeri 13 3 4 6 21:23 -2 13
10 Meshakhte 13 0 6 7 7:23 -16 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dinamo Tbilisi 13 7 5 1 24:14 +10 26
2 Dinamo Batumi 14 5 5 4 20:18 +2 20
3 Rustavi 14 4 7 3 14:13 +1 19
4 FC Iberia 1999 13 6 0 7 20:18 +2 18
5 Dila 13 6 0 7 18:16 +2 18
6 Torpedo Kutaisi 13 3 5 5 18:16 +2 14
7 Samgurali 14 4 2 8 20:32 -12 14
8 Gagra 13 3 4 6 10:21 -11 13
9 Spaeri 14 2 6 6 13:20 -7 12
10 Meshakhte 14 2 5 7 13:21 -8 11

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.