Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 2.8 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Erovnuli Liga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Rustavi
DilaChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Erovnuli Liga · Umaglesi Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Tbilisi
|
27 | 13 | 9 | 5 | 45:30 | +15 | 48 | W W W D D |
| 2 |
Dinamo Batumi
|
27 | 13 | 8 | 6 | 46:36 | +10 | 47 | W D W W W |
| 3 |
Rustavi
|
27 | 13 | 7 | 7 | 32:23 | +9 | 46 | L W D L D |
| 4 |
FC Iberia 1999
|
27 | 14 | 4 | 9 | 38:30 | +8 | 46 | L W W W L |
| 5 |
Dila
|
27 | 12 | 4 | 11 | 38:30 | +8 | 40 | W L D W W |
| 6 |
Torpedo Kutaisi
|
27 | 9 | 9 | 9 | 43:34 | +9 | 36 | L W D D L |
| 7 |
Samgurali
|
27 | 9 | 5 | 13 | 38:52 | -14 | 32 | L L L L D |
| 8 |
Gagra
|
27 | 6 | 11 | 10 | 25:37 | -12 | 29 | D L D L W |
| 9 |
Spaeri
|
27 | 5 | 10 | 12 | 34:43 | -9 | 25 | L L D D L |
| 10 |
Meshakhte
|
27 | 2 | 11 | 14 | 20:44 | -24 | 17 | D L D D W |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999
|
14 | 8 | 4 | 2 | 18:12 | +6 | 28 |
| 2 |
Dinamo Batumi
|
13 | 8 | 3 | 2 | 26:18 | +8 | 27 |
| 3 |
Rustavi
|
13 | 9 | 0 | 4 | 18:10 | +8 | 27 |
| 4 |
Torpedo Kutaisi
|
14 | 6 | 4 | 4 | 25:18 | +7 | 22 |
| 5 |
Dila
|
14 | 6 | 4 | 4 | 20:14 | +6 | 22 |
| 6 |
Dinamo Tbilisi
|
14 | 6 | 4 | 4 | 21:16 | +5 | 22 |
| 7 |
Samgurali
|
13 | 5 | 3 | 5 | 18:20 | -2 | 18 |
| 8 |
Gagra
|
14 | 3 | 7 | 4 | 15:16 | -1 | 16 |
| 9 |
Spaeri
|
13 | 3 | 4 | 6 | 21:23 | -2 | 13 |
| 10 |
Meshakhte
|
13 | 0 | 6 | 7 | 7:23 | -16 | 6 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Tbilisi
|
13 | 7 | 5 | 1 | 24:14 | +10 | 26 |
| 2 |
Dinamo Batumi
|
14 | 5 | 5 | 4 | 20:18 | +2 | 20 |
| 3 |
Rustavi
|
14 | 4 | 7 | 3 | 14:13 | +1 | 19 |
| 4 |
FC Iberia 1999
|
13 | 6 | 0 | 7 | 20:18 | +2 | 18 |
| 5 |
Dila
|
13 | 6 | 0 | 7 | 18:16 | +2 | 18 |
| 6 |
Torpedo Kutaisi
|
13 | 3 | 5 | 5 | 18:16 | +2 | 14 |
| 7 |
Samgurali
|
14 | 4 | 2 | 8 | 20:32 | -12 | 14 |
| 8 |
Gagra
|
13 | 3 | 4 | 6 | 10:21 | -11 | 13 |
| 9 |
Spaeri
|
14 | 2 | 6 | 6 | 13:20 | -7 | 12 |
| 10 |
Meshakhte
|
14 | 2 | 5 | 7 | 13:21 | -8 | 11 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.