Spaeri vs Torpedo Kutaisi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Spaeri
Spaeri
phong độ sân nhà
W L L D L
Erovnuli Liga
Kết thúc · 3-3 Hết H1 1-2
Sân chưa xác định
Logo Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
phong độ sân khách
L L D D L

Các trận đã đấu

Các trận tại Erovnuli Liga trước trận này - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Spaeri
  • L N Dila 1-4
  • L K Saburtalo 0-1
  • D N Rustavi 1-1
  • D K Meshakhte 2-2
  • L K Dinamo Batumi 0-3
  • L N Samgurali 3-4
  • D K Gagra 1-1
  • L N Dinamo Tbilisi 1-2
  • D K Torpedo Kutaisi 0-0
  • L K Dila 1-3
Torpedo Kutaisi
  • L K Dinamo Batumi 2-3
  • W N Samgurali 3-2
  • D K Gagra 1-1
  • D N Dinamo Tbilisi 1-1
  • L N Meshakhte 0-2
  • D K Dila 2-2
  • W N Saburtalo 4-3
  • L K Rustavi 0-1
  • D N Spaeri 0-0
  • L N Dinamo Batumi 2-3
  • L vs Dila 1-4
  • D vs Rustavi 1-1
  • L vs Samgurali 3-4
  • L vs Dinamo Tbilisi 1-2
  • W vs Meshakhte 2-1
  • L vs Dinamo Batumi 2-3
  • D vs Gagra 1-1
  • D vs Dila 2-2
  • L vs Rustavi 0-1
  • L vs Samgurali 1-2

Đội hình

Spaeri

Huấn luyện viên: A. Kighuradze

4-3-2-1
1 B. Putkaradze
22 N. Chagunava
3 L. Kachibaia
31 G. Bunturi
14 G. Samkharadze
10 Tamaz Tsetskhladze
19 G. Tsirdava
6 T. Askurava
26 B. Jibril
7 S. Gegiadze
17 L. Kokhreidze

Dự bị

  • 30Z. BasilashviliF
  • 23N. ChomakhidzeG
  • 4G. GrigalashviliM
  • 25R. InjgiaF
  • 20N. KentchadzeD
  • 13S. MathenjwaD
  • 5T. TsalughelashviliM
  • 9G. TsetskhladzeF

Torpedo Kutaisi

Huấn luyện viên: D. Schuster

4-3-2-1
1 O. Goshadze
15 L. Kuprava
22 D. Bukia
4 M. Šimić
20 D. Skorup
8 M. Itrak
7 V. Mamuchashvili
14 Felipe Pires
11 G. Arabidze
39 V. Pinson
9 K. Andrić

Dự bị

  • 40A. ShulaiaM
  • 19D. PertaiaM
  • 5T. NadaraiaD
  • 17N. LominadzeM
  • 24L. LatsabidzeD
  • 38S. KopalianiG
  • 13G. KatkovD
  • 25G. GergedavaM
  • 35D. DeisadzeM