Energie Cottbus vs 1. FC Nürnberg: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Energie Cottbus
Energie Cottbus
phong độ sân nhà
W L D
2. Bundesliga
LEAG Energie Stadion
Logo 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg
phong độ sân khách
D D W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Energie Cottbus
1. FC Nürnberg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1. FC Nürnberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.17
2.17
2.17
3.45
4.00
2.90
Hệ số Trên 2.5
4.17
3.33
5.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.83
5.00
2.67
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1. FC Nürnberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D W D
W L D
L D W
vs
W W D W W
W L W W W
D D W D W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O U
O O O
vs
O O O O U
O U O O O
U U O O U
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
Y Y Y
N Y N
vs
Y Y Y Y N
N N N Y Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.50 4.33 4.67 Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 3.20 3.00 1. FC Nürnberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Energie Cottbus +1.40
Energie Cottbus +1.30
Energie Cottbus +1.50
Energie Cottbus +1.23
Energie Cottbus +1.13
Energie Cottbus +1.33
Energie Cottbus +1.57
Energie Cottbus +1.47
Energie Cottbus +1.67
TB bàn ghi được/trận
2.33 2.33 2.33 Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.40 1.80 1. FC Nürnberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Energie Cottbus +0.23
1. FC Nürnberg +0.07
Energie Cottbus +0.53
Energie Cottbus +0.23
1. FC Nürnberg +0.07
Energie Cottbus +0.53
Energie Cottbus +0.23
1. FC Nürnberg +0.07
Energie Cottbus +0.53
TB bàn thủng lưới/trận
2.17 2.00 2.33 Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 1. FC Nürnberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1. FC Nürnberg tốt hơn
1. FC Nürnberg tốt hơn
1. FC Nürnberg tốt hơn
1. FC Nürnberg tốt hơn
1. FC Nürnberg tốt hơn
1. FC Nürnberg tốt hơn
1. FC Nürnberg tốt hơn
1. FC Nürnberg tốt hơn
1. FC Nürnberg tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Energie Cottbus
1. FC Nürnberg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1. FC Nürnberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.33 2.33 2.33 2.1 2.4 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.17 2 2.33 1 0.8 1.2
Tổng bàn thắng/trận 4.5 4.33 4.67 3.1 3.2 3
Tỷ lệ BTTS 67% 100% 33% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 0% 33% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Energie Cottbus
  • D N FC St. Pauli 1-1
  • W K Karlsruher SC 3-0
  • D K VfL Wolfsburg 4-4
  • L N SpVgg Greuther Fürth 3-4
  • L K Arminia Bielefeld 0-3
  • W N Hannover 96 3-1
1. FC Nürnberg
  • W K Karlsruher SC 1-0
  • W N Hannover 96 2-1
  • D K Holstein Kiel 2-2
  • W N Arminia Bielefeld 4-1
  • W K SpVgg Greuther Fürth 4-2
  • W N Dynamo Dresden 3-0
  • D K Arminia Bielefeld 1-1
  • L N Dynamo Dresden 0-2
  • D K Eintracht Braunschweig 1-1
  • W N 1. FC Kaiserslautern 3-0
  • D vs FC St. Pauli 1-1
  • L vs SpVgg Greuther Fürth 3-4
  • W vs Hannover 96 3-1
  • W vs Karlsruher SC 1-0
  • D vs Holstein Kiel 2-2
  • W vs SpVgg Greuther Fürth 4-2
  • D vs Arminia Bielefeld 1-1
  • D vs Eintracht Braunschweig 1-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Energie Cottbus
1. FC Nürnberg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1. FC Nürnberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Energie Cottbus
1. FC Nürnberg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1. FC Nürnberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hertha BSC 6 6 0 0 17:7 +10 18 W W W W W
2 1. FC Nürnberg 6 5 1 0 16:6 +10 16 W W D W W
3 1. FC Heidenheim 7 4 2 1 14:12 +2 14 D D W W W
4 1. FC Kaiserslautern 7 3 3 1 6:4 +2 12 D W L W W
5 VfL Wolfsburg 6 3 2 1 15:8 +7 11 W L D W W
6 1. FC Magdeburg 6 3 1 2 11:9 +2 10 D W L W W
7 Energie Cottbus 6 2 2 2 14:13 +1 8 D W D L L
8 Eintracht Braunschweig 7 2 1 4 13:13 0 7 W L D L L
9 FC St. Pauli 6 1 4 1 8:8 0 7 D W D L D
10 VfL Bochum 6 2 1 3 5:6 -1 7 L D W L W
11 Hannover 96 6 2 1 3 7:9 -2 7 W L D W L
12 VfL Osnabrück 6 2 1 3 9:12 -3 7 D L W W L
13 SpVgg Greuther Fürth 6 1 3 2 9:11 -2 6 D D L W L
14 Arminia Bielefeld 6 1 2 3 10:12 -2 5 D L D L W
15 Karlsruher SC 6 1 2 3 6:12 -6 5 L L D L D
16 Holstein Kiel 7 0 4 3 7:11 -4 4 L D L D L
17 Dynamo Dresden 6 1 1 4 8:14 -6 4 L D L L W
18 SV Darmstadt 98 6 1 1 4 5:13 -8 4 L W L L L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 1. FC Heidenheim 4 3 1 0 10:6 +4 10
2 1. FC Nürnberg 3 3 0 0 9:2 +7 9
3 1. FC Kaiserslautern 3 2 1 0 4:0 +4 7
4 Hertha BSC 2 2 0 0 6:2 +4 6
5 1. FC Magdeburg 3 2 0 1 6:6 0 6
6 VfL Wolfsburg 3 1 2 0 9:5 +4 5
7 Arminia Bielefeld 3 1 2 0 7:4 +3 5
8 Energie Cottbus 3 1 1 1 7:6 +1 4
9 Hannover 96 3 1 1 1 4:4 0 4
10 SV Darmstadt 98 3 1 1 1 4:4 0 4
11 FC St. Pauli 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Eintracht Braunschweig 4 1 1 2 6:8 -2 4
13 Holstein Kiel 3 0 3 0 5:5 0 3
14 Dynamo Dresden 3 1 0 2 3:4 -1 3
15 VfL Osnabrück 3 1 0 2 4:7 -3 3
16 Karlsruher SC 4 1 0 3 4:10 -6 3
17 VfL Bochum 3 0 1 2 1:3 -2 1
18 SpVgg Greuther Fürth 3 0 1 2 3:6 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hertha BSC 4 4 0 0 11:5 +6 12
2 1. FC Nürnberg 3 2 1 0 7:4 +3 7
3 VfL Wolfsburg 3 2 0 1 6:3 +3 6
4 VfL Bochum 3 2 0 1 4:3 +1 6
5 SpVgg Greuther Fürth 3 1 2 0 6:5 +1 5
6 1. FC Kaiserslautern 4 1 2 1 2:4 -2 5
7 1. FC Magdeburg 3 1 1 1 5:3 +2 4
8 Energie Cottbus 3 1 1 1 7:7 0 4
9 VfL Osnabrück 3 1 1 1 5:5 0 4
10 1. FC Heidenheim 3 1 1 1 4:6 -2 4
11 Eintracht Braunschweig 3 1 0 2 7:5 +2 3
12 FC St. Pauli 3 0 3 0 5:5 0 3
13 Hannover 96 3 1 0 2 3:5 -2 3
14 Karlsruher SC 2 0 2 0 2:2 0 2
15 Holstein Kiel 4 0 1 3 2:6 -4 1
16 Dynamo Dresden 3 0 1 2 5:10 -5 1
17 Arminia Bielefeld 3 0 0 3 3:8 -5 0
18 SV Darmstadt 98 3 0 0 3 1:9 -8 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.