FC St. Pauli vs Karlsruher SC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo FC St. Pauli
FC St. Pauli
phong độ sân nhà
D L W
2. Bundesliga
Millerntor-Stadion
Logo Karlsruher SC
Karlsruher SC
phong độ sân khách
L L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

FC St. Pauli
Karlsruher SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FC St. Pauli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karlsruher SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.83
2.17
1.50
0.80
1.00
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.67
3.33
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
4.42
3.83
5.00
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FC St. Pauli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karlsruher SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D W D
D L W
D D D
vs
D L D L L
L W L L L
L L L D D
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U O U
O O U
vs
U O O O U
O O O O U
O U O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y Y N
Y Y Y
vs
N Y Y N N
Y Y Y N N
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.67 2.00 3.33 FC St. Pauli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.60 2.20 Karlsruher SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karlsruher SC +0.23
Karlsruher SC +0.93
FC St. Pauli +0.47
Karlsruher SC +0.90
Karlsruher SC +1.60
Karlsruher SC +0.20
FC St. Pauli +0.43
Karlsruher SC +0.27
FC St. Pauli +1.13
TB bàn ghi được/trận
1.33 1.00 1.67 FC St. Pauli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 1.00 0.40 Karlsruher SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC St. Pauli +0.63
FC St. Pauli +0.33
FC St. Pauli +0.93
FC St. Pauli +0.30
Ngang nhau
FC St. Pauli +0.60
FC St. Pauli +0.97
FC St. Pauli +0.67
FC St. Pauli +1.27
TB bàn thủng lưới/trận
1.33 1.00 1.67 FC St. Pauli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.60 1.80 Karlsruher SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC St. Pauli tốt hơn
FC St. Pauli tốt hơn
FC St. Pauli tốt hơn
FC St. Pauli tốt hơn
FC St. Pauli tốt hơn
FC St. Pauli tốt hơn
FC St. Pauli tốt hơn
FC St. Pauli tốt hơn
FC St. Pauli tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FC St. Pauli
Karlsruher SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC St. Pauli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karlsruher SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.33 1 1.67 0.7 1 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.33 1 1.67 2.2 2.6 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.67 2 3.33 2.9 3.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 83% 67% 100% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 33% 0% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

FC St. Pauli
  • D K Energie Cottbus 1-1
  • W N VfL Wolfsburg 1-0
  • D K Arminia Bielefeld 2-2
  • L N 1. FC Kaiserslautern 1-2
  • D K Holstein Kiel 2-2
  • D N SpVgg Greuther Fürth 1-1
Karlsruher SC
  • L N 1. FC Nürnberg 0-1
  • L N Energie Cottbus 0-3
  • D K Hannover 96 2-2
  • L N VfL Wolfsburg 2-5
  • D K 1. FC Kaiserslautern 0-0
  • W N Arminia Bielefeld 2-1
  • L N Hannover 96 1-3
  • L K SV Elversberg 0-3
  • W N Arminia Bielefeld 4-1
  • L K FC Schalke 04 0-1
  • W vs VfL Wolfsburg 1-0
  • L vs 1. FC Kaiserslautern 1-2
  • D vs SpVgg Greuther Fürth 1-1
  • D vs Hannover 96 2-2
  • D vs 1. FC Kaiserslautern 0-0
  • L vs SV Elversberg 0-3
  • L vs FC Schalke 04 0-1
  • L vs 1. FC Kaiserslautern 0-3

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
FC St. Pauli
Karlsruher SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC St. Pauli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karlsruher SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FC St. Pauli
Karlsruher SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC St. Pauli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karlsruher SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hertha BSC 6 6 0 0 17:7 +10 18 W W W W W
2 1. FC Nürnberg 6 5 1 0 16:6 +10 16 W W D W W
3 1. FC Heidenheim 6 4 1 1 14:12 +2 13 D W W W L
4 VfL Wolfsburg 6 3 2 1 15:8 +7 11 W L D W W
5 1. FC Kaiserslautern 6 3 2 1 6:4 +2 11 W L W W D
6 1. FC Magdeburg 6 3 1 2 11:9 +2 10 D W L W W
7 Energie Cottbus 6 2 2 2 14:13 +1 8 D W D L L
8 FC St. Pauli 6 1 4 1 8:8 0 7 D W D L D
9 VfL Bochum 6 2 1 3 5:6 -1 7 L D W L W
10 Hannover 96 6 2 1 3 7:9 -2 7 W L D W L
11 VfL Osnabrück 6 2 1 3 9:12 -3 7 D L W W L
12 SpVgg Greuther Fürth 6 1 3 2 9:11 -2 6 D D L W L
13 Arminia Bielefeld 6 1 2 3 10:12 -2 5 D L D L W
14 Karlsruher SC 6 1 2 3 6:12 -6 5 L L D L D
15 Eintracht Braunschweig 6 1 1 4 12:13 -1 4 L D L L L
16 Holstein Kiel 6 0 4 2 7:10 -3 4 D L D L D
17 Dynamo Dresden 6 1 1 4 8:14 -6 4 L D L L W
18 SV Darmstadt 98 6 1 1 4 5:13 -8 4 L W L L L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 1. FC Nürnberg 3 3 0 0 9:2 +7 9
2 1. FC Heidenheim 3 3 0 0 10:6 +4 9
3 1. FC Kaiserslautern 3 2 1 0 4:0 +4 7
4 Hertha BSC 2 2 0 0 6:2 +4 6
5 1. FC Magdeburg 3 2 0 1 6:6 0 6
6 VfL Wolfsburg 3 1 2 0 9:5 +4 5
7 Arminia Bielefeld 3 1 2 0 7:4 +3 5
8 Energie Cottbus 3 1 1 1 7:6 +1 4
9 Hannover 96 3 1 1 1 4:4 0 4
10 SV Darmstadt 98 3 1 1 1 4:4 0 4
11 FC St. Pauli 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Holstein Kiel 3 0 3 0 5:5 0 3
13 Dynamo Dresden 3 1 0 2 3:4 -1 3
14 VfL Osnabrück 3 1 0 2 4:7 -3 3
15 Karlsruher SC 4 1 0 3 4:10 -6 3
16 VfL Bochum 3 0 1 2 1:3 -2 1
17 Eintracht Braunschweig 3 0 1 2 5:8 -3 1
18 SpVgg Greuther Fürth 3 0 1 2 3:6 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hertha BSC 4 4 0 0 11:5 +6 12
2 1. FC Nürnberg 3 2 1 0 7:4 +3 7
3 VfL Wolfsburg 3 2 0 1 6:3 +3 6
4 VfL Bochum 3 2 0 1 4:3 +1 6
5 SpVgg Greuther Fürth 3 1 2 0 6:5 +1 5
6 1. FC Magdeburg 3 1 1 1 5:3 +2 4
7 Energie Cottbus 3 1 1 1 7:7 0 4
8 VfL Osnabrück 3 1 1 1 5:5 0 4
9 1. FC Heidenheim 3 1 1 1 4:6 -2 4
10 1. FC Kaiserslautern 3 1 1 1 2:4 -2 4
11 Eintracht Braunschweig 3 1 0 2 7:5 +2 3
12 FC St. Pauli 3 0 3 0 5:5 0 3
13 Hannover 96 3 1 0 2 3:5 -2 3
14 Karlsruher SC 2 0 2 0 2:2 0 2
15 Holstein Kiel 3 0 1 2 2:5 -3 1
16 Dynamo Dresden 3 0 1 2 5:10 -5 1
17 Arminia Bielefeld 3 0 0 3 3:8 -5 0
18 SV Darmstadt 98 3 0 0 3 1:9 -8 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.