FC Gießen vs Hummetroth: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo FC Gießen
FC Gießen
phong độ sân nhà
D D L W L
Oberliga - Hessen
Waldstadion Gießen
Logo Hummetroth
Hummetroth
phong độ sân khách
D D L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

FC Gießen
Hummetroth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FC Gießen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hummetroth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.80
1.60
0.00
1.45
1.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
5.00
5.00
5.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
4.30
5.00
3.60
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FC Gießen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hummetroth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L L
D D L W L
L L L L L
vs
L W W D L
L L L W D
D D L W L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O O O O O
vs
O O O O O
O O O O O
U U O O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
N Y Y N Y
vs
N Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.40 5.40 3.40 FC Gießen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.40 2.60 Hummetroth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Gießen +0.90
Ngang nhau
FC Gießen +1.80
FC Gießen +1.90
FC Gießen +1.00
FC Gießen +2.80
Hummetroth +0.10
Hummetroth +1.00
FC Gießen +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.40 0.60 FC Gießen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Hummetroth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Hummetroth +0.50
FC Gießen +0.50
FC Gießen +0.90
FC Gießen +0.40
FC Gießen +1.40
Hummetroth +0.90
Hummetroth +1.40
Hummetroth +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.90 3.00 2.80 FC Gießen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.40 1.60 Hummetroth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hummetroth tốt hơn
Hummetroth tốt hơn
Hummetroth tốt hơn
Hummetroth tốt hơn
Hummetroth tốt hơn
Hummetroth tốt hơn
Hummetroth tốt hơn
Hummetroth tốt hơn
Hummetroth tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FC Gießen
Hummetroth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Gießen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hummetroth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2.4 0.6 1.5 2 1
Bàn thủng lưới/trận 2.9 3 2.8 2 2.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 4.4 5.4 3.4 3.5 4.4 2.6
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Hessen - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

FC Gießen
  • L K TuBa Pohlheim 1-2
  • L N Eddersheim 1-3
  • L K Friedberg 0-5
  • W N Fernwald 4-3
  • L K Hadamar 1-2
  • L K Unter-Flockenbach 1-2
  • L N Vfb Marburg 1-3
  • L K Darmstadt 98 II 0-3
  • D N 1960 Hanau 3-3
  • D N Hadamar 3-3
Hummetroth
  • L K Eddersheim 1-2
  • D N Fernwald 2-2
  • W K Vfb Marburg 2-1
  • W N 1960 Hanau 6-1
  • L K Unter-Flockenbach 0-3
  • D K Kassel 2 1-1
  • L N Hünfelder SV 1-2
  • D K Bayern Alzenau 1-1
  • L N Eintracht Stadtallendorf 0-5
  • L N Unter-Flockenbach 1-2
  • L vs Eddersheim 1-3
  • W vs Fernwald 4-3
  • L vs Vfb Marburg 1-3
  • D vs 1960 Hanau 3-3
  • D vs Hadamar 3-3
  • L vs Eddersheim 1-2
  • W vs Vfb Marburg 2-1
  • L vs Unter-Flockenbach 0-3
  • D vs Kassel 2 1-1
  • D vs Bayern Alzenau 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FC Gießen
Hummetroth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Gießen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hummetroth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Hessen · Hessen

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Eintracht Stadtallendorf 12 8 2 2 35:11 +24 26 W W W W L
2 Unter-Flockenbach 12 8 1 3 34:23 +11 25 L L W W W
3 Eddersheim 12 7 4 1 28:19 +9 25 W W D W D
4 Friedberg 12 6 3 3 25:19 +6 21 L W W L D
5 Vfb Marburg 12 6 2 4 17:14 +3 20 W L L L W
6 Hadamar 12 6 2 4 20:19 +1 20 L W L W W
7 TuBa Pohlheim 12 6 2 4 20:20 0 20 W L L W D
8 Hünfelder SV 12 6 1 5 21:19 +2 19 L L W L L
9 Darmstadt 98 II 12 5 3 4 27:17 +10 18 W L L L W
10 Fernwald 12 3 7 2 20:18 +2 16 D D D L D
11 Rot-Weiß Walldorf 12 4 2 6 19:26 -7 14 D W W W L
12 Kassel 12 4 2 6 12:23 -11 14 L D W W L
13 Bayern Alzenau 12 3 4 5 14:18 -4 13 W W D L W
14 Baunatal 12 3 3 6 14:21 -7 12 L W D L W
15 Kassel 2 12 3 2 7 14:18 -4 11 W L L L W
16 1960 Hanau 12 2 4 6 19:29 -10 10 W D L L L
17 Hummetroth 12 2 3 7 17:26 -9 9 L D W W L
18 FC Gießen 12 1 3 8 15:31 -16 6 L L L W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Eddersheim 6 5 1 0 16:8 +8 16
2 Unter-Flockenbach 6 5 0 1 20:11 +9 15
3 Hadamar 6 5 0 1 13:7 +6 15
4 Eintracht Stadtallendorf 6 4 1 1 15:4 +11 13
5 Friedberg 6 4 1 1 13:7 +6 13
6 TuBa Pohlheim 6 3 1 2 11:10 +1 10
7 Bayern Alzenau 6 2 3 1 7:4 +3 9
8 Rot-Weiß Walldorf 6 3 0 3 11:13 -2 9
9 Darmstadt 98 II 6 2 2 2 13:10 +3 8
10 Vfb Marburg 6 2 2 2 8:8 0 8
11 Kassel 6 2 2 2 8:11 -3 8
12 Fernwald 6 1 4 1 9:9 0 7
13 Hünfelder SV 7 2 1 4 9:12 -3 7
14 Baunatal 5 1 2 2 5:7 -2 5
15 FC Gießen 6 1 2 3 12:17 -5 5
16 Hummetroth 6 1 1 4 12:16 -4 4
17 Kassel 2 6 1 1 4 3:7 -4 4
18 1960 Hanau 6 1 1 4 10:15 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Eintracht Stadtallendorf 6 4 1 1 20:7 +13 13
2 Hünfelder SV 5 4 0 1 12:7 +5 12
3 Vfb Marburg 6 4 0 2 9:6 +3 12
4 Darmstadt 98 II 6 3 1 2 14:7 +7 10
5 Unter-Flockenbach 6 3 1 2 14:12 +2 10
6 TuBa Pohlheim 6 3 1 2 9:10 -1 10
7 Fernwald 6 2 3 1 11:9 +2 9
8 Eddersheim 6 2 3 1 12:11 +1 9
9 Friedberg 6 2 2 2 12:12 0 8
10 Kassel 2 6 2 1 3 11:11 0 7
11 Baunatal 7 2 1 4 9:14 -5 7
12 1960 Hanau 6 1 3 2 9:14 -5 6
13 Kassel 6 2 0 4 4:12 -8 6
14 Rot-Weiß Walldorf 6 1 2 3 8:13 -5 5
15 Hadamar 6 1 2 3 7:12 -5 5
16 Hummetroth 6 1 2 3 5:10 -5 5
17 Bayern Alzenau 6 1 1 4 7:14 -7 4
18 FC Gießen 6 0 1 5 3:14 -11 1