Budissa Bautzen vs Weissenfels: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Budissa Bautzen
Budissa Bautzen
phong độ sân nhà
W W L L W
Oberliga - Nordost-Süd
Stadion Müllerwiese
Logo Weissenfels
Weissenfels
phong độ sân khách
W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Budissa Bautzen
Weissenfels

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Budissa Bautzen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Weissenfels (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
3.00
2.20
2.50
1.67
3.33
Hệ số Trên 2.5
3.50
5.00
2.00
3.33
1.67
5.00
Hệ số BTTS
4.15
4.30
4.00
2.67
1.50
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Budissa Bautzen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Weissenfels (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D W D
W W L L W
W D D D D
vs
W L L W L
W L L
W L W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O O O O O
O U U O U
vs
U O O O U
U O U
O O O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y Y Y N Y
Y Y N Y Y
vs
N Y N Y N
N N N
N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 4.60 2.60 Budissa Bautzen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.33 2.33 4.33 Weissenfels (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budissa Bautzen +0.27
Budissa Bautzen +1.27
Weissenfels +0.73
Budissa Bautzen +1.27
Budissa Bautzen +2.27
Budissa Bautzen +0.27
Weissenfels +0.73
Budissa Bautzen +0.27
Weissenfels +1.73
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.20 1.40 Budissa Bautzen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.67 0.33 3.00 Weissenfels (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budissa Bautzen +0.13
Budissa Bautzen +1.47
Weissenfels +1.20
Budissa Bautzen +0.53
Budissa Bautzen +1.87
Weissenfels +0.80
Weissenfels +0.27
Budissa Bautzen +1.07
Weissenfels +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 2.40 1.20 Budissa Bautzen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.67 2.00 1.33 Weissenfels (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Weissenfels tốt hơn
Budissa Bautzen tốt hơn
Weissenfels tốt hơn
Weissenfels tốt hơn
Weissenfels tốt hơn
Weissenfels tốt hơn
Budissa Bautzen tốt hơn
Budissa Bautzen tốt hơn
Budissa Bautzen tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Budissa Bautzen
Weissenfels

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Budissa Bautzen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Weissenfels (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.2 1.4 1.67 0.33 3
Bàn thủng lưới/trận 1.8 2.4 1.2 1.67 2 1.33
Tổng bàn thắng/trận 3.6 4.6 2.6 3.33 2.33 4.33
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 33% 0% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 33% 33% 33%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Nordost-Süd - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Budissa Bautzen
  • D K Krieschow 1-1
  • W N Empor Glauchau 3-2
  • D K Einheit Wernigerode 2-2
  • L N Auerbach 0-3
  • D K Einheit Rudolstadt 0-0
  • L N Eilenburg 2-5
  • W N Germania Halberstadt 3-1
  • D K VfL Halle 1-1
  • W K Heiligenstadt 3-2
  • D K FC Lok Stendal 1-1
Weissenfels
  • L N Plauen 0-2
  • W K VfL Halle 4-1
  • L N Germania Halberstadt 0-4
  • L K ZFC Meuselwitz 2-3
  • W N Union Sandersdorf 1-0
  • W K FC Frankfurt 3-0
  • W vs Empor Glauchau 3-2
  • L vs Auerbach 0-3
  • L vs Eilenburg 2-5
  • W vs Germania Halberstadt 3-1
  • W vs SC Freital 3-1
  • W vs VfL Halle 4-1
  • L vs ZFC Meuselwitz 2-3
  • W vs FC Frankfurt 3-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Budissa Bautzen
Weissenfels

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Budissa Bautzen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Weissenfels (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Nordost-Süd · NOFV- Sud

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Germania Halberstadt 6 5 1 0 20:4 +16 16 D W W W W
2 ZFC Meuselwitz 6 5 1 0 13:5 +8 16 D W W W W
3 Eilenburg 6 4 1 1 19:10 +9 13 L W W W D
4 VfL Halle 6 4 0 2 15:11 +4 12 W L W W L
5 Auerbach 6 3 2 1 11:7 +4 11 W D D W W
6 Dresden II 6 2 4 0 9:4 +5 10 D D D W D
7 Weissenfels 6 3 0 3 10:10 0 9 L W L L W
8 Plauen 6 2 2 2 9:7 +2 8 W L D D L
9 Einheit Wernigerode 6 1 4 1 12:12 0 7 D D D D W
10 Union Sandersdorf 6 2 0 4 13:10 +3 6 L L L W L
11 SC Freital 6 1 3 2 11:12 -1 6 D D D L W
12 Budissa Bautzen 6 1 3 2 8:13 -5 6 D W D L D
13 Krieschow 6 1 1 4 5:16 -11 4 D W L L L
14 FC Frankfurt 6 1 0 5 7:23 -16 3 W L L L L
15 Empor Glauchau 6 0 2 4 5:12 -7 2 D L D L L
16 Einheit Rudolstadt 6 0 2 4 4:15 -11 2 L L D L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Germania Halberstadt 3 3 0 0 11:2 +9 9
2 Eilenburg 3 2 1 0 9:4 +5 7
3 Dresden II 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 ZFC Meuselwitz 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Auerbach 3 2 1 0 5:3 +2 7
6 VfL Halle 3 2 0 1 5:6 -1 6
7 Einheit Wernigerode 3 1 2 0 8:6 +2 5
8 Plauen 3 1 1 1 6:5 +1 4
9 SC Freital 3 1 1 1 7:7 0 4
10 Union Sandersdorf 3 1 0 2 4:6 -2 3
11 Budissa Bautzen 3 1 0 2 5:10 -5 3
12 Weissenfels 3 1 0 2 1:6 -5 3
13 Einheit Rudolstadt 3 0 2 1 1:2 -1 2
14 Empor Glauchau 3 0 2 1 2:5 -3 2
15 Krieschow 3 0 1 2 2:7 -5 1
16 FC Frankfurt 3 0 0 3 2:16 -14 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ZFC Meuselwitz 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Germania Halberstadt 3 2 1 0 9:2 +7 7
3 VfL Halle 3 2 0 1 10:5 +5 6
4 Weissenfels 3 2 0 1 9:4 +5 6
5 Eilenburg 3 2 0 1 10:6 +4 6
6 Auerbach 3 1 1 1 6:4 +2 4
7 Plauen 3 1 1 1 3:2 +1 4
8 Union Sandersdorf 3 1 0 2 9:4 +5 3
9 Budissa Bautzen 3 0 3 0 3:3 0 3
10 Dresden II 3 0 3 0 2:2 0 3
11 FC Frankfurt 3 1 0 2 5:7 -2 3
12 Krieschow 3 1 0 2 3:9 -6 3
13 SC Freital 3 0 2 1 4:5 -1 2
14 Einheit Wernigerode 3 0 2 1 4:6 -2 2
15 Empor Glauchau 3 0 0 3 3:7 -4 0
16 Einheit Rudolstadt 3 0 0 3 3:13 -10 0