Eilenburg vs Einheit Wernigerode: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Eilenburg
Eilenburg
phong độ sân nhà
D W W
Oberliga - Nordost-Süd
Ilburg-Stadion
Logo Einheit Wernigerode
Einheit Wernigerode
phong độ sân khách
L L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Eilenburg
Einheit Wernigerode

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Eilenburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.58
3.83
3.33
1.75
2.90
0.60
Hệ số Trên 2.5
4.17
3.33
5.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
5.00
5.00
5.00
4.30
5.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Eilenburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W L
D W W
W W L
vs
W D D D D
W D W D D
L L L D D
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
U O O
O O O
vs
O O O U O
O U O O O
O O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y
Y Y Y
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.83 4.33 5.33 Eilenburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 3.80 3.40 Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eilenburg +1.23
Eilenburg +1.03
Eilenburg +1.43
Eilenburg +0.73
Eilenburg +0.53
Eilenburg +0.93
Eilenburg +1.73
Eilenburg +1.53
Eilenburg +1.93
TB bàn ghi được/trận
3.17 3.00 3.33 Eilenburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.20 0.80 Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eilenburg +1.67
Eilenburg +0.97
Eilenburg +2.37
Eilenburg +1.50
Eilenburg +0.80
Eilenburg +2.20
Eilenburg +1.83
Eilenburg +1.13
Eilenburg +2.53
TB bàn thủng lưới/trận
1.67 1.33 2.00 Eilenburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.60 2.60 Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eilenburg tốt hơn
Einheit Wernigerode tốt hơn
Eilenburg tốt hơn
Eilenburg tốt hơn
Eilenburg tốt hơn
Eilenburg tốt hơn
Eilenburg tốt hơn
Einheit Wernigerode tốt hơn
Eilenburg tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Eilenburg
Einheit Wernigerode

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Eilenburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 3.17 3 3.33 1.5 2.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.67 1.33 2 2.1 1.6 2.6
Tổng bàn thắng/trận 4.83 4.33 5.33 3.6 3.8 3.4
Tỷ lệ BTTS 100% 100% 100% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Nordost-Süd - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Eilenburg
  • L K Auerbach 2-3
  • W N Einheit Rudolstadt 5-1
  • W N FC Frankfurt 3-2
  • W K SC Freital 3-1
  • D N Dresden II 1-1
  • W K Budissa Bautzen 5-2
Einheit Wernigerode
  • D N SC Freital 3-3
  • D K Dresden II 1-1
  • D N Budissa Bautzen 2-2
  • D K Plauen 2-2
  • W N VfL Halle 3-1
  • L K Germania Halberstadt 1-3
  • D N Empor Glauchau 1-1
  • L K FC Lok Stendal 0-3
  • W N Bischofswerdaer FV 2-1
  • L K Plauen 0-4
  • W vs Einheit Rudolstadt 5-1
  • W vs FC Frankfurt 3-2
  • D vs Dresden II 1-1
  • D vs Dresden II 1-1
  • D vs Plauen 2-2
  • L vs Germania Halberstadt 1-3
  • L vs FC Lok Stendal 0-3
  • L vs Plauen 0-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Eilenburg
Einheit Wernigerode

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Eilenburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Nordost-Süd · NOFV- Sud

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Germania Halberstadt 6 5 1 0 20:4 +16 16 D W W W W
2 ZFC Meuselwitz 6 5 1 0 13:5 +8 16 D W W W W
3 Eilenburg 6 4 1 1 19:10 +9 13 L W W W D
4 VfL Halle 6 4 0 2 15:11 +4 12 W L W W L
5 Auerbach 6 3 2 1 11:7 +4 11 W D D W W
6 Dresden II 6 2 4 0 9:4 +5 10 D D D W D
7 Weissenfels 6 3 0 3 10:10 0 9 L W L L W
8 Plauen 6 2 2 2 9:7 +2 8 W L D D L
9 Einheit Wernigerode 6 1 4 1 12:12 0 7 D D D D W
10 Union Sandersdorf 6 2 0 4 13:10 +3 6 L L L W L
11 SC Freital 6 1 3 2 11:12 -1 6 D D D L W
12 Budissa Bautzen 6 1 3 2 8:13 -5 6 D W D L D
13 Krieschow 6 1 1 4 5:16 -11 4 D W L L L
14 FC Frankfurt 6 1 0 5 7:23 -16 3 W L L L L
15 Empor Glauchau 6 0 2 4 5:12 -7 2 D L D L L
16 Einheit Rudolstadt 6 0 2 4 4:15 -11 2 L L D L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Germania Halberstadt 3 3 0 0 11:2 +9 9
2 Eilenburg 3 2 1 0 9:4 +5 7
3 Dresden II 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 ZFC Meuselwitz 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Auerbach 3 2 1 0 5:3 +2 7
6 VfL Halle 3 2 0 1 5:6 -1 6
7 Einheit Wernigerode 3 1 2 0 8:6 +2 5
8 Plauen 3 1 1 1 6:5 +1 4
9 SC Freital 3 1 1 1 7:7 0 4
10 Union Sandersdorf 3 1 0 2 4:6 -2 3
11 Budissa Bautzen 3 1 0 2 5:10 -5 3
12 Weissenfels 3 1 0 2 1:6 -5 3
13 Einheit Rudolstadt 3 0 2 1 1:2 -1 2
14 Empor Glauchau 3 0 2 1 2:5 -3 2
15 Krieschow 3 0 1 2 2:7 -5 1
16 FC Frankfurt 3 0 0 3 2:16 -14 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ZFC Meuselwitz 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Germania Halberstadt 3 2 1 0 9:2 +7 7
3 VfL Halle 3 2 0 1 10:5 +5 6
4 Weissenfels 3 2 0 1 9:4 +5 6
5 Eilenburg 3 2 0 1 10:6 +4 6
6 Auerbach 3 1 1 1 6:4 +2 4
7 Plauen 3 1 1 1 3:2 +1 4
8 Union Sandersdorf 3 1 0 2 9:4 +5 3
9 Budissa Bautzen 3 0 3 0 3:3 0 3
10 Dresden II 3 0 3 0 2:2 0 3
11 FC Frankfurt 3 1 0 2 5:7 -2 3
12 Krieschow 3 1 0 2 3:9 -6 3
13 SC Freital 3 0 2 1 4:5 -1 2
14 Einheit Wernigerode 3 0 2 1 4:6 -2 2
15 Empor Glauchau 3 0 0 3 3:7 -4 0
16 Einheit Rudolstadt 3 0 0 3 3:13 -10 0