Kilia Kiel vs Lübeck II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kilia Kiel
Kilia Kiel
phong độ sân nhà
W W D W D
Oberliga - Schleswig-Holstein
Kilia-Platz
Logo Lübeck II
Lübeck II
phong độ sân khách
L D W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Kilia Kiel
Lübeck II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kilia Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lübeck II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
3.60
3.00
1.83
2.50
1.30
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
3.89
5.00
3.00
Hệ số BTTS
4.30
5.00
3.60
3.83
4.13
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kilia Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lübeck II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L D W
W W D W D
L W W L W
vs
W W L L W
L L W W
L D W L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
U O O O O
vs
O O U O O
O O O O
U O O U O
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N Y N Y Y
vs
Y Y N Y Y
Y N Y Y
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.40 4.60 4.20 Kilia Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.75 4.50 3.00 Lübeck II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kilia Kiel +0.65
Lübeck II +0.10
Kilia Kiel +1.40
Kilia Kiel +0.85
Kilia Kiel +0.10
Kilia Kiel +1.60
Kilia Kiel +0.45
Lübeck II +0.30
Kilia Kiel +1.20
TB bàn ghi được/trận
2.80 2.80 2.80 Kilia Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Lübeck II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kilia Kiel +1.30
Kilia Kiel +0.80
Kilia Kiel +1.80
Kilia Kiel +1.30
Kilia Kiel +0.80
Kilia Kiel +1.80
Kilia Kiel +1.30
Kilia Kiel +0.80
Kilia Kiel +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.80 1.40 Kilia Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.25 2.50 2.00 Lübeck II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kilia Kiel tốt hơn
Kilia Kiel tốt hơn
Kilia Kiel tốt hơn
Kilia Kiel tốt hơn
Kilia Kiel tốt hơn
Kilia Kiel tốt hơn
Kilia Kiel tốt hơn
Kilia Kiel tốt hơn
Kilia Kiel tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kilia Kiel
Lübeck II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kilia Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lübeck II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.8 2.8 2.8 1.5 2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.8 1.4 2.25 2.5 2
Tổng bàn thắng/trận 4.4 4.6 4.2 3.75 4.5 3
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 68% 75% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Schleswig-Holstein - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Kilia Kiel
  • W K Eckernförder SV 6-1
  • D N Phönix L. II 2-2
  • L K Heider SV 1-4
  • W N SV Eichede 2-1
  • W K Oldenburger SV 3-0
  • W K Union Neumünster 4-1
  • D N Rotenhof 2-2
  • L K TSB Flensburg 0-1
  • W N Hohenwestedt 5-3
  • D K VfR Neumünster 1-1
Lübeck II
  • W N Union Neumünster 2-1
  • L K Rotenhof 1-3
  • L K TSB Flensburg 0-2
  • W K Hohenwestedt 2-1
  • W N VfR Neumünster 4-1
  • D K Kaltenkirchen 2-2
  • L N Holstein Kiel II 0-4
  • L K Rapid Lubeck 0-2
  • L N Nordmark Satrup 2-4
  • L K Oldenburger SV 0-4
  • D vs Phönix L. II 2-2
  • W vs SV Eichede 2-1
  • D vs Rotenhof 2-2
  • W vs Hohenwestedt 5-3
  • W vs Hohenwestedt 3-1
  • L vs Rotenhof 1-3
  • L vs TSB Flensburg 0-2
  • W vs Hohenwestedt 2-1
  • D vs Kaltenkirchen 2-2
  • L vs Rapid Lubeck 0-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kilia Kiel
Lübeck II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kilia Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lübeck II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Schleswig-Holstein · Schleswig-Holstein

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Holstein Kiel II 11 8 2 1 40:15 +25 26 W D W W W
2 VfR Neumünster 11 7 3 1 30:15 +15 24 W D D W L
3 Kilia Kiel 11 6 3 2 28:17 +11 21 W D L W W
4 TSB Flensburg 11 6 2 3 32:15 +17 20 W W W L D
5 Rotenhof 11 5 4 2 22:19 +3 19 W W W W D
6 Rapid Lubeck 11 6 1 4 24:23 +1 19 L W D W L
7 Oldenburger SV 11 5 2 4 30:24 +6 17 W W D L L
8 Heider SV 11 4 2 5 19:31 -12 14 L L W W D
9 SV Eichede 11 3 4 4 18:14 +4 13 W W D L D
10 Phönix L. II 11 3 4 4 26:28 -2 13 L D D L D
11 Union Neumünster 11 3 4 4 21:24 -3 13 L W D L D
12 Nordmark Satrup 11 3 2 6 13:23 -10 11 L L D L D
13 Lübeck II 11 3 1 7 15:28 -13 10 W L L W W
14 Eckernförder SV 11 3 0 8 19:34 -15 9 L W L L W
15 Kaltenkirchen 11 2 2 7 16:33 -17 8 L L L L D
16 Hohenwestedt 11 1 4 6 18:28 -10 7 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 TSB Flensburg 7 5 0 2 21:8 +13 15
2 Holstein Kiel II 5 4 0 1 23:8 +15 12
3 VfR Neumünster 5 3 2 0 16:5 +11 11
4 Rotenhof 5 3 1 1 11:9 +2 10
5 Kilia Kiel 4 2 2 0 11:8 +3 8
6 Oldenburger SV 6 2 2 2 13:11 +2 8
7 Heider SV 5 2 2 1 10:8 +2 8
8 Nordmark Satrup 7 2 2 3 7:10 -3 8
9 Rapid Lubeck 6 2 1 3 9:16 -7 7
10 SV Eichede 5 1 3 1 7:4 +3 6
11 Lübeck II 4 2 0 2 8:10 -2 6
12 Union Neumünster 5 2 0 3 10:15 -5 6
13 Phönix L. II 5 1 2 2 14:15 -1 5
14 Hohenwestedt 6 1 2 3 10:13 -3 5
15 Kaltenkirchen 7 1 1 5 9:20 -11 4
16 Eckernförder SV 6 1 0 5 10:22 -12 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Holstein Kiel II 6 4 2 0 17:7 +10 14
2 Kilia Kiel 7 4 1 2 17:9 +8 13
3 VfR Neumünster 6 4 1 1 14:10 +4 13
4 Rapid Lubeck 5 4 0 1 15:7 +8 12
5 Oldenburger SV 5 3 0 2 17:13 +4 9
6 Rotenhof 6 2 3 1 11:10 +1 9
7 Phönix L. II 6 2 2 2 12:13 -1 8
8 Union Neumünster 6 1 4 1 11:9 +2 7
9 SV Eichede 6 2 1 3 11:10 +1 7
10 Eckernförder SV 5 2 0 3 9:12 -3 6
11 Heider SV 6 2 0 4 9:23 -14 6
12 TSB Flensburg 4 1 2 1 11:7 +4 5
13 Kaltenkirchen 4 1 1 2 7:13 -6 4
14 Lübeck II 7 1 1 5 7:18 -11 4
15 Nordmark Satrup 4 1 0 3 6:13 -7 3
16 Hohenwestedt 5 0 2 3 8:15 -7 2