Rotenhof vs Rapid Lubeck: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Rotenhof
Rotenhof
phong độ sân nhà
W D L W W
Oberliga - Schleswig-Holstein
Rasenplatz Rotenhof
Logo Rapid Lubeck
Rapid Lubeck
phong độ sân khách
W W L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Rotenhof
Rapid Lubeck

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rotenhof (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rapid Lubeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.10
3.30
2.90
2.65
1.30
4.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rotenhof (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rapid Lubeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
W D L W W
D D D W W
vs
L W D W L
W L L D L
W W L W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O O U O O
O O U O U
vs
O O O O O
U O O O O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y N Y Y
Y Y Y Y N
vs
Y Y Y Y N
N N Y Y N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 4.00 3.20 Rotenhof (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.30 4.20 4.40 Rapid Lubeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rapid Lubeck +0.70
Rapid Lubeck +0.60
Rapid Lubeck +0.80
Rapid Lubeck +0.30
Rapid Lubeck +0.20
Rapid Lubeck +0.40
Rapid Lubeck +1.10
Rapid Lubeck +1.00
Rapid Lubeck +1.20
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.20 2.00 Rotenhof (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.20 3.00 Rapid Lubeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Rotenhof +0.90
Rapid Lubeck +0.90
Rotenhof +0.10
Rotenhof +1.00
Rapid Lubeck +0.80
Rapid Lubeck +0.10
Rotenhof +0.80
Rapid Lubeck +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.80 1.20 Rotenhof (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 3.00 1.40 Rapid Lubeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rotenhof tốt hơn
Rotenhof tốt hơn
Rapid Lubeck tốt hơn
Rotenhof tốt hơn
Rotenhof tốt hơn
Rapid Lubeck tốt hơn
Rotenhof tốt hơn
Rotenhof tốt hơn
Rotenhof tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rotenhof
Rapid Lubeck

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rotenhof (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rapid Lubeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2.2 2 2.1 1.2 3
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.8 1.2 2.2 3 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.6 4 3.2 4.3 4.2 4.4
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Schleswig-Holstein - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Rotenhof
  • W K Nordmark Satrup 1-0
  • W N Lübeck II 3-1
  • W K Eckernförder SV 4-1
  • W N Phönix L. II 2-1
  • D K Heider SV 1-1
  • L N SV Eichede 0-2
  • D K Kilia Kiel 2-2
  • D N Union Neumünster 2-2
  • D K Oldenburger SV 2-2
  • L K TSB Flensburg 1-4
Rapid Lubeck
  • L N TSB Flensburg 0-5
  • W K Hohenwestedt 3-1
  • D N VfR Neumünster 2-2
  • W K Kaltenkirchen 6-2
  • L N Holstein Kiel II 2-3
  • L N Oldenburger SV 0-5
  • L K Nordmark Satrup 0-1
  • W N Lübeck II 2-0
  • W K Eckernförder SV 3-2
  • W N Phönix L. II 3-1
  • W vs Lübeck II 3-1
  • W vs Phönix L. II 2-1
  • L vs SV Eichede 0-2
  • D vs Union Neumünster 2-2
  • W vs Hohenwestedt 4-3
  • W vs Hohenwestedt 3-1
  • W vs Kaltenkirchen 6-2
  • L vs Nordmark Satrup 0-1
  • W vs Eckernförder SV 3-2
  • W vs Heider SV 3-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rotenhof
Rapid Lubeck

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rotenhof (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rapid Lubeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Schleswig-Holstein · Schleswig-Holstein

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Holstein Kiel II 11 8 2 1 40:15 +25 26 W D W W W
2 VfR Neumünster 11 7 3 1 30:15 +15 24 W D D W L
3 Kilia Kiel 11 6 3 2 28:17 +11 21 W D L W W
4 TSB Flensburg 11 6 2 3 32:15 +17 20 W W W L D
5 Rotenhof 11 5 4 2 22:19 +3 19 W W W W D
6 Rapid Lubeck 11 6 1 4 24:23 +1 19 L W D W L
7 Oldenburger SV 11 5 2 4 30:24 +6 17 W W D L L
8 Heider SV 11 4 2 5 19:31 -12 14 L L W W D
9 SV Eichede 11 3 4 4 18:14 +4 13 W W D L D
10 Phönix L. II 11 3 4 4 26:28 -2 13 L D D L D
11 Union Neumünster 11 3 4 4 21:24 -3 13 L W D L D
12 Nordmark Satrup 11 3 2 6 13:23 -10 11 L L D L D
13 Lübeck II 11 3 1 7 15:28 -13 10 W L L W W
14 Eckernförder SV 11 3 0 8 19:34 -15 9 L W L L W
15 Kaltenkirchen 11 2 2 7 16:33 -17 8 L L L L D
16 Hohenwestedt 11 1 4 6 18:28 -10 7 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 TSB Flensburg 7 5 0 2 21:8 +13 15
2 Holstein Kiel II 5 4 0 1 23:8 +15 12
3 VfR Neumünster 5 3 2 0 16:5 +11 11
4 Rotenhof 5 3 1 1 11:9 +2 10
5 Kilia Kiel 4 2 2 0 11:8 +3 8
6 Oldenburger SV 6 2 2 2 13:11 +2 8
7 Heider SV 5 2 2 1 10:8 +2 8
8 Nordmark Satrup 7 2 2 3 7:10 -3 8
9 Rapid Lubeck 6 2 1 3 9:16 -7 7
10 SV Eichede 5 1 3 1 7:4 +3 6
11 Lübeck II 4 2 0 2 8:10 -2 6
12 Union Neumünster 5 2 0 3 10:15 -5 6
13 Phönix L. II 5 1 2 2 14:15 -1 5
14 Hohenwestedt 6 1 2 3 10:13 -3 5
15 Kaltenkirchen 7 1 1 5 9:20 -11 4
16 Eckernförder SV 6 1 0 5 10:22 -12 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Holstein Kiel II 6 4 2 0 17:7 +10 14
2 Kilia Kiel 7 4 1 2 17:9 +8 13
3 VfR Neumünster 6 4 1 1 14:10 +4 13
4 Rapid Lubeck 5 4 0 1 15:7 +8 12
5 Oldenburger SV 5 3 0 2 17:13 +4 9
6 Rotenhof 6 2 3 1 11:10 +1 9
7 Phönix L. II 6 2 2 2 12:13 -1 8
8 Union Neumünster 6 1 4 1 11:9 +2 7
9 SV Eichede 6 2 1 3 11:10 +1 7
10 Eckernförder SV 5 2 0 3 9:12 -3 6
11 Heider SV 6 2 0 4 9:23 -14 6
12 TSB Flensburg 4 1 2 1 11:7 +4 5
13 Kaltenkirchen 4 1 1 2 7:13 -6 4
14 Lübeck II 7 1 1 5 7:18 -11 4
15 Nordmark Satrup 4 1 0 3 6:13 -7 3
16 Hohenwestedt 5 0 2 3 8:15 -7 2