Vasas vs Kisvarda FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Vasas
Vasas
phong độ sân nhà
D W L W
NB I
Illovszky Rudolf Stadion
Logo Kisvarda FC
Kisvarda FC
phong độ sân khách
L L W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Vasas
Kisvarda FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisvarda FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.88
2.88
2.88
1.45
0.90
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.75
3.75
3.75
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
3.50
3.25
3.75
3.45
3.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisvarda FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W W
D W L W
D W L W
vs
L D D W L
D L D D L
L L W L W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O U O
U O O O
vs
O U U O U
U O U U U
U O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y N N Y
N Y Y Y
vs
Y N Y Y N
Y Y N Y N
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.75 3.25 Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.20 2.60 Kisvarda FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vasas +1.10
Vasas +1.30
Vasas +0.90
Vasas +1.35
Vasas +1.55
Vasas +1.15
Vasas +0.85
Vasas +1.05
Vasas +0.65
TB bàn ghi được/trận
2.13 2.50 1.75 Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Kisvarda FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vasas +1.13
Vasas +1.33
Vasas +0.93
Vasas +1.50
Vasas +1.70
Vasas +1.30
Vasas +0.75
Vasas +0.95
Vasas +0.55
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 1.25 1.50 Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Kisvarda FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Kisvarda FC tốt hơn
Kisvarda FC tốt hơn
Kisvarda FC tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vasas
Kisvarda FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisvarda FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.13 2.5 1.75 1 0.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.38 1.25 1.5 1.4 1.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3.75 3.25 2.4 2.2 2.6
Tỷ lệ BTTS 63% 50% 75% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 25% 25% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại NB I - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Vasas
  • W K Debreceni VSC 4-2
  • W N Nyiregyhaza 3-2
  • L K Ujpest 1-3
  • L N Puskas Academy 0-1
  • W K Budapest Honved 2-1
  • W N Zalaegerszegi TE 5-0
  • D K Ferencvarosi TC 0-0
  • D N Gyori ETO FC 2-2
Kisvarda FC
  • L N Paks 0-1
  • W K MTK Budapest 2-1
  • D N Gyori ETO FC 1-1
  • D N Debreceni VSC 0-0
  • L K Nyiregyhaza 1-2
  • L N Ujpest 2-4
  • W K Puskas Academy 2-0
  • D N Budapest Honved 1-1
  • L N Diosgyori VTK 1-2
  • L K MTK Budapest 1-2
  • W vs Nyiregyhaza 3-2
  • L vs Puskas Academy 0-1
  • W vs Zalaegerszegi TE 5-0
  • D vs Gyori ETO FC 2-2
  • W vs MTK Budapest 2-1
  • L vs Nyiregyhaza 1-2
  • W vs Puskas Academy 2-0
  • L vs MTK Budapest 1-2
  • L vs Zalaegerszegi TE 0-2

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Vasas
Kisvarda FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisvarda FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vasas
Kisvarda FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisvarda FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

2 dự đoán cho trận này

Hungary - NB I
2026-10-10 13:45:00
Vasas logo
Vasas
versus
Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.20
Độ tin cậy: 85%
Hungary - NB I
2026-10-10 13:45:00
Vasas logo
Vasas
versus
Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.42
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

NB I

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gyori ETO FC 8 4 3 1 16:10 +6 15 W W L D W
2 Puskas Academy 8 5 0 3 13:10 +3 15 W L L W W
3 Vasas 8 4 2 2 17:11 +6 14 W W L L W
4 Ujpest 8 4 2 2 17:13 +4 14 W D W L D
5 Ferencvarosi TC 7 3 3 1 11:8 +3 12 D D W W W
6 Paks 8 3 2 3 16:17 -1 11 W L D W L
7 MTK Budapest 8 2 3 3 15:14 +1 9 L L D W D
8 Kisvarda FC 8 2 3 3 9:10 -1 9 L W D D L
9 Debreceni VSC 8 2 3 3 12:15 -3 9 L W D D D
10 Nyiregyhaza 8 2 2 4 9:14 -5 8 D L D L W
11 Budapest Honved 7 1 3 3 11:14 -3 6 L L W L D
12 Zalaegerszegi TE 8 2 0 6 7:17 -10 6 L W L L L
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ujpest 4 3 1 0 10:5 +5 10
2 Gyori ETO FC 4 3 0 1 10:5 +5 9
3 Nyiregyhaza 4 2 2 0 6:4 +2 8
4 Vasas 4 2 1 1 10:5 +5 7
5 Paks 4 2 1 1 10:8 +2 7
6 Zalaegerszegi TE 3 2 0 1 6:3 +3 6
7 MTK Budapest 5 2 0 3 9:8 +1 6
8 Puskas Academy 4 2 0 2 7:7 0 6
9 Debreceni VSC 5 1 2 2 6:9 -3 5
10 Budapest Honved 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Kisvarda FC 5 0 3 2 4:7 -3 3
12 Ferencvarosi TC 2 0 2 0 2:2 0 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ferencvarosi TC 5 3 1 1 9:6 +3 10
2 Puskas Academy 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Vasas 4 2 1 1 7:6 +1 7
4 Kisvarda FC 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Gyori ETO FC 4 1 3 0 6:5 +1 6
6 Debreceni VSC 3 1 1 1 6:6 0 4
7 Ujpest 4 1 1 2 7:8 -1 4
8 Paks 4 1 1 2 6:9 -3 4
9 MTK Budapest 3 0 3 0 6:6 0 3
10 Budapest Honved 4 0 2 2 6:9 -3 2
11 Nyiregyhaza 4 0 0 4 3:10 -7 0
12 Zalaegerszegi TE 5 0 0 5 1:14 -13 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.