Kozarmisleny FC vs Diosgyori VTK: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kozarmisleny FC
Kozarmisleny FC
phong độ sân nhà
L W D L W
NB II
Kozármislenyi Stadion
Logo Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
phong độ sân khách
W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Kozarmisleny FC
Diosgyori VTK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Diosgyori VTK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
2.30
0.30
1.64
2.17
1.25
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.86
0.00
5.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.50
2.67
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Diosgyori VTK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W D
L W D L W
L L L L D
vs
D L L L W
D L W
W L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O U U O U
O U O O U
vs
U O U O U
U U U
O O O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N N Y Y N
Y N Y N Y
vs
Y Y N Y N
Y N N
Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.20 2.60 Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.13 2.00 4.25 Diosgyori VTK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Diosgyori VTK +0.73
Kozarmisleny FC +0.40
Diosgyori VTK +1.85
Diosgyori VTK +0.93
Kozarmisleny FC +0.20
Diosgyori VTK +2.05
Diosgyori VTK +0.53
Kozarmisleny FC +0.60
Diosgyori VTK +1.65
TB bàn ghi được/trận
0.80 1.00 0.60 Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.13 1.00 1.25 Diosgyori VTK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Diosgyori VTK +0.33
Diosgyori VTK +0.20
Diosgyori VTK +0.45
Diosgyori VTK +0.13
Ngang nhau
Diosgyori VTK +0.25
Diosgyori VTK +0.53
Diosgyori VTK +0.40
Diosgyori VTK +0.65
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.20 2.00 Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.00 3.00 Diosgyori VTK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozarmisleny FC tốt hơn
Diosgyori VTK tốt hơn
Kozarmisleny FC tốt hơn
Kozarmisleny FC tốt hơn
Diosgyori VTK tốt hơn
Kozarmisleny FC tốt hơn
Ngang nhau
Diosgyori VTK tốt hơn
Kozarmisleny FC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kozarmisleny FC
Diosgyori VTK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Diosgyori VTK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 1 0.6 1.13 1 1.25
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.2 2 2 1 3
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2.2 2.6 3.13 2 4.25
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 54% 33% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 17% 33% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại NB II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Kozarmisleny FC
  • D K Karcag SE 1-1
  • W N Mezokovesd-zsory 2-0
  • L K Kecskeméti TE 0-3
  • L N Szeged 2011 1-2
  • L K Kazincbarcikai 1-2
  • L K Csakvar 0-2
  • L K Gyirmot SE 1-2
  • L K Fehérvár FC 0-4
  • D N Ajka 1-1
  • W K Budapest Honved 2-1
Diosgyori VTK
  • W N Gyirmot SE 2-0
  • L K Fehérvár FC 1-2
  • L N BVSC 0-2
  • L K Tiszakecske FC 1-4
  • D N Ajka 1-1
  • L K Soroksar 0-4
  • W K Nagykanizsai ULE 3-2
  • W vs Mezokovesd-zsory 2-0
  • L vs Szeged 2011 1-2
  • D vs Ajka 1-1
  • W vs Budafoki LC 1-0
  • L vs BVSC 0-3
  • L vs Fehérvár FC 1-2
  • L vs Tiszakecske FC 1-4
  • L vs Soroksar 0-4
  • W vs Nagykanizsai ULE 3-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kozarmisleny FC
Diosgyori VTK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Diosgyori VTK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

2 dự đoán cho trận này

Hungary - NB II
2026-10-10 16:00:00
Kozarmisleny FC logo
Kozarmisleny FC
versus
Diosgyori VTK logo
Diosgyori VTK
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.28
Độ tin cậy: 90%
Hungary - NB II
2026-10-10 16:00:00
Kozarmisleny FC logo
Kozarmisleny FC
versus
Diosgyori VTK logo
Diosgyori VTK
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.61
Độ tin cậy: 85%

Bảng xếp hạng

NB II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Soroksar 8 6 2 0 23:7 +16 20 D W W W W
2 Kecskeméti TE 8 5 2 1 15:8 +7 17 W D W W W
3 Tiszakecske FC 8 4 4 0 17:10 +7 16 D W W W D
4 Ajka 7 4 2 1 9:6 +3 14 W L W W D
5 Kazincbarcikai 8 3 4 1 13:11 +2 13 L D D W W
6 Gyirmot SE 8 4 1 3 13:14 -1 13 L W L L W
7 Mezokovesd-zsory 7 4 0 3 11:8 +3 12 W L W W W
8 Karcag SE 8 2 5 1 13:11 +2 11 D L W W D
9 Szentlőrinc SE 7 3 1 3 8:9 -1 10 W L L L W
10 Fehérvár FC 8 3 0 5 11:11 0 9 L W L L L
11 Nagykanizsai ULE 8 3 0 5 7:10 -3 9 W W L L L
12 Diosgyori VTK 7 2 1 4 8:15 -7 7 W L L L D
13 Szeged 2011 7 1 3 3 6:8 -2 6 L D D W L
14 BVSC 7 1 1 5 4:9 -5 4 L L W L L
15 Kozarmisleny FC 8 1 1 6 6:16 -10 4 D W L L L
16 Csakvar 8 1 1 6 8:19 -11 4 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Soroksar 5 4 1 0 17:5 +12 13
2 Tiszakecske FC 4 3 1 0 8:2 +6 10
3 Kecskeméti TE 4 3 1 0 7:2 +5 10
4 Gyirmot SE 5 3 1 1 10:8 +2 10
5 Ajka 5 3 1 1 7:5 +2 10
6 Szentlőrinc SE 5 3 1 1 6:4 +2 10
7 Mezokovesd-zsory 3 3 0 0 9:3 +6 9
8 Fehérvár FC 4 3 0 1 8:3 +5 9
9 Kazincbarcikai 3 2 1 0 7:4 +3 7
10 Karcag SE 4 1 3 0 8:7 +1 6
11 Diosgyori VTK 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Csakvar 4 1 1 2 5:6 -1 4
13 Kozarmisleny FC 2 1 0 1 3:2 +1 3
14 Nagykanizsai ULE 4 1 0 3 4:6 -2 3
15 Szeged 2011 2 0 1 1 1:2 -1 1
16 BVSC 4 0 1 3 1:6 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Soroksar 3 2 1 0 6:2 +4 7
2 Kecskeméti TE 4 2 1 1 8:6 +2 7
3 Tiszakecske FC 4 1 3 0 9:8 +1 6
4 Kazincbarcikai 5 1 3 1 6:7 -1 6
5 Nagykanizsai ULE 4 2 0 2 3:4 -1 6
6 Karcag SE 4 1 2 1 5:4 +1 5
7 Szeged 2011 5 1 2 2 5:6 -1 5
8 Ajka 2 1 1 0 2:1 +1 4
9 BVSC 3 1 0 2 3:3 0 3
10 Gyirmot SE 3 1 0 2 3:6 -3 3
11 Mezokovesd-zsory 4 1 0 3 2:5 -3 3
12 Diosgyori VTK 4 1 0 3 5:12 -7 3
13 Kozarmisleny FC 6 0 1 5 3:14 -11 1
14 Szentlőrinc SE 2 0 0 2 2:5 -3 0
15 Fehérvár FC 4 0 0 4 3:8 -5 0
16 Csakvar 4 0 0 4 3:13 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.