Fram Reykjavik vs KR Reykjavik: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Fram Reykjavik
Fram Reykjavik
phong độ sân nhà
D L W D L
Úrvalsdeild
Framvöllur
Logo KR Reykjavik
KR Reykjavik
phong độ sân khách
D D W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Fram Reykjavik
KR Reykjavik

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Fram Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KR Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
1.60
3.60
2.60
2.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.50
4.00
5.00
4.65
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Fram Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KR Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D L D
D L W D L
W W W D D
vs
W D L W L
W D D W L
D D W W L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U O O O O
O O O O O
vs
O U O O O
O O U O O
O U O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
vs
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.20 3.80 4.60 Fram Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.90 4.40 5.40 KR Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KR Reykjavik +0.70
KR Reykjavik +0.20
KR Reykjavik +1.20
KR Reykjavik +1.10
KR Reykjavik +0.60
KR Reykjavik +1.60
KR Reykjavik +0.30
Fram Reykjavik +0.20
KR Reykjavik +0.80
TB bàn ghi được/trận
2.10 1.60 2.60 Fram Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.00 3.00 KR Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KR Reykjavik +0.90
KR Reykjavik +0.90
KR Reykjavik +0.90
KR Reykjavik +1.40
KR Reykjavik +1.40
KR Reykjavik +1.40
KR Reykjavik +0.40
KR Reykjavik +0.40
KR Reykjavik +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.20 2.00 Fram Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.40 2.40 KR Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KR Reykjavik tốt hơn
KR Reykjavik tốt hơn
Fram Reykjavik tốt hơn
KR Reykjavik tốt hơn
KR Reykjavik tốt hơn
Fram Reykjavik tốt hơn
KR Reykjavik tốt hơn
KR Reykjavik tốt hơn
Fram Reykjavik tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Fram Reykjavik
KR Reykjavik

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fram Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KR Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 1.6 2.6 3 3 3
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2.2 2 1.9 1.4 2.4
Tổng bàn thắng/trận 4.2 3.8 4.6 4.9 4.4 5.4
Tỷ lệ BTTS 90% 80% 100% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Úrvalsdeild - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Fram Reykjavik
  • D K Keflavik 2-2
  • L N Breidablik 1-3
  • D K Vikingur Reykjavik 2-2
  • D N KA Akureyri 2-2
  • W K Breidablik 4-3
  • W N Stjarnan 3-1
  • L N KR Reykjavik 2-5
  • W K IBV Vestmannaeyjar 2-1
  • D N FH hafnarfjordur 0-0
  • W K Valur Reykjavik 3-2
KR Reykjavik
  • L N Vikingur Reykjavik 1-2
  • W N IA Akranes 5-1
  • L K IA Akranes 1-3
  • D N Vikingur Reykjavik 1-1
  • W K KA Akureyri 5-3
  • D N Breidablik 3-3
  • W K Fram Reykjavik 5-2
  • D K FH hafnarfjordur 1-1
  • W N Stjarnan 5-0
  • W N IBV Vestmannaeyjar 5-2
  • L vs Breidablik 1-3
  • D vs KA Akureyri 2-2
  • W vs Stjarnan 3-1
  • L vs KR Reykjavik 2-5
  • D vs FH hafnarfjordur 0-0
  • L vs IA Akranes 1-3
  • W vs KA Akureyri 5-3
  • W vs Fram Reykjavik 5-2
  • D vs FH hafnarfjordur 1-1
  • D vs Thor Akureyri 3-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Fram Reykjavik
KR Reykjavik

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fram Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KR Reykjavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

4 dự đoán cho trận này

Iceland - Úrvalsdeild
2026-10-10 20:15:00
Fram Reykjavik logo
Fram Reykjavik
versus
KR Reykjavik logo
KR Reykjavik
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.18
Độ tin cậy: 95%
Iceland - Úrvalsdeild
2026-10-10 20:15:00
Fram Reykjavik logo
Fram Reykjavik
versus
KR Reykjavik logo
KR Reykjavik
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.20
Độ tin cậy: 90%
Iceland - Úrvalsdeild
2026-10-10 20:15:00
Fram Reykjavik logo
Fram Reykjavik
versus
KR Reykjavik logo
KR Reykjavik
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.50
Độ tin cậy: 85%
Iceland - Úrvalsdeild
2026-10-10 20:15:00
Fram Reykjavik logo
Fram Reykjavik
versus
KR Reykjavik logo
KR Reykjavik
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.15
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

Úrvalsdeild

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vikingur Reykjavik 22 16 5 1 67:21 +46 53 W W D D W
2 Fram Reykjavik 22 13 6 3 56:42 +14 45 D L D D W
3 KR Reykjavik 22 13 5 4 74:49 +25 44 L W L D W
4 Breidablik 22 8 6 8 43:41 +2 30 L W L L L
5 IA Akranes 22 8 6 8 39:41 -2 30 W L W D D
6 Keflavik 22 8 4 10 33:38 -5 28 D L L L W
7 Stjarnan 22 8 4 10 42:50 -8 28 L W D W W
8 Valur Reykjavik 22 8 3 11 39:45 -6 27 D W W D L
9 FH hafnarfjordur 22 4 9 9 27:39 -12 21 W W L W D
10 Thor Akureyri 22 6 3 13 22:50 -28 21 L L W W L
11 KA Akureyri 22 5 5 12 35:48 -13 20 W L W D L
12 IBV Vestmannaeyjar 22 4 6 12 32:45 -13 18 D L D L L
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vikingur Reykjavik 11 8 3 0 35:10 +25 27
2 KR Reykjavik 11 8 3 0 41:21 +20 27
3 Fram Reykjavik 11 6 3 2 31:24 +7 21
4 Breidablik 11 6 1 4 25:21 +4 19
5 Keflavik 11 5 3 3 18:13 +5 18
6 IA Akranes 11 4 4 3 19:15 +4 16
7 Stjarnan 11 4 2 5 23:24 -1 14
8 Thor Akureyri 11 4 1 6 13:20 -7 13
9 Valur Reykjavik 11 3 3 5 22:27 -5 12
10 FH hafnarfjordur 11 2 5 4 15:17 -2 11
11 IBV Vestmannaeyjar 11 3 2 6 17:21 -4 11
12 KA Akureyri 11 3 1 7 16:21 -5 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vikingur Reykjavik 11 8 2 1 32:11 +21 26
2 Fram Reykjavik 11 7 3 1 25:18 +7 24
3 KR Reykjavik 11 5 2 4 33:28 +5 17
4 Valur Reykjavik 11 5 0 6 17:18 -1 15
5 IA Akranes 11 4 2 5 20:26 -6 14
6 Stjarnan 11 4 2 5 19:26 -7 14
7 Breidablik 11 2 5 4 18:20 -2 11
8 KA Akureyri 11 2 4 5 19:27 -8 10
9 Keflavik 11 3 1 7 15:25 -10 10
10 FH hafnarfjordur 11 2 4 5 12:22 -10 10
11 Thor Akureyri 11 2 2 7 9:30 -21 8
12 IBV Vestmannaeyjar 11 1 4 6 15:24 -9 7

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.