Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Tel Aviv: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Ironi Kiryat Shmona
Ironi Kiryat Shmona
phong độ sân nhà
D W W W L
Ligat Ha'al
Trực tiếp 52' 0-1
Kiryat-Shmona Municipal Stadium
Logo Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
phong độ sân khách
D L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Tel Aviv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
3.30
1.00
3.30
5.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
1.90
2.20
1.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L L
D W W W L
W L L L L
vs
D W W L W
W W W W W
D L W D L
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
O U O U O
U O O O U
vs
U O O O O
O U O O O
U U U U O
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y N Y N N
N Y Y Y N
vs
N N N Y N
Y N N N N
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.20 3.20 Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.20 1.40 Hapoel Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Kiryat Shmona +0.90
Ngang nhau
Ironi Kiryat Shmona +1.80
Ironi Kiryat Shmona +0.90
Ngang nhau
Ironi Kiryat Shmona +1.80
Ironi Kiryat Shmona +0.90
Ngang nhau
Ironi Kiryat Shmona +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.80 1.00 Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 3.00 0.40 Hapoel Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Tel Aviv +0.30
Hapoel Tel Aviv +1.60
Ironi Kiryat Shmona +1.00
Ironi Kiryat Shmona +0.10
Hapoel Tel Aviv +1.20
Ironi Kiryat Shmona +1.40
Hapoel Tel Aviv +0.70
Hapoel Tel Aviv +2.00
Ironi Kiryat Shmona +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.40 2.20 Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.20 1.00 Hapoel Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Tel Aviv tốt hơn
Hapoel Tel Aviv tốt hơn
Hapoel Tel Aviv tốt hơn
Hapoel Tel Aviv tốt hơn
Hapoel Tel Aviv tốt hơn
Hapoel Tel Aviv tốt hơn
Hapoel Tel Aviv tốt hơn
Hapoel Tel Aviv tốt hơn
Hapoel Tel Aviv tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Tel Aviv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.8 1 1.7 3 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.4 2.2 0.6 0.2 1
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3.2 3.2 2.3 3.2 1.4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 20% 20% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 70% 80% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligat Ha'al - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ironi Kiryat Shmona
  • L K Hapoel Beer Sheva 0-1
  • L N Maccabi Haifa 0-4
  • L K Hapoel Katamon 2-4
  • W N Ironi Tiberias 2-0
  • L K Maccabi Petah Tikva 1-2
  • W N Hapoel Katamon 3-1
  • L K Maccabi Haifa 1-4
  • W N Bnei Sakhnin 2-0
  • W K Hapoel Katamon 1-0
  • D N Ironi Tiberias 2-2
Hapoel Tel Aviv
  • W N Hapoel Petah Tikva 3-0
  • L K Maccabi Tel Aviv 1-4
  • W N Hapoel Ramat Gan 4-0
  • W N Beitar Jerusalem 3-0
  • D K Hapoel Haifa 0-0
  • W K Hapoel Petah Tikva 1-0
  • L K Maccabi Tel Aviv 0-1
  • D K Hapoel Petah Tikva 0-0
  • W N Maccabi Haifa 2-0
  • D K Bnei Sakhnin 0-0
  • L vs Maccabi Haifa 0-4
  • W vs Ironi Tiberias 2-0
  • W vs Hapoel Katamon 3-1
  • W vs Bnei Sakhnin 2-0
  • D vs Ironi Tiberias 2-2
  • L vs Maccabi Tel Aviv 1-4
  • D vs Hapoel Haifa 0-0
  • W vs Hapoel Petah Tikva 1-0
  • L vs Maccabi Tel Aviv 0-1
  • D vs Hapoel Petah Tikva 0-0

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Tel Aviv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Tel Aviv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligat Ha'al · Ligat Al

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Maccabi Tel Aviv 5 5 0 0 18:6 +12 15 W W W W W
2 Maccabi Haifa 5 4 0 1 12:7 +5 12 W W W L W
3 Hapoel Tel Aviv 5 3 1 1 11:4 +7 10 W L W W D
4 Hapoel Beer Sheva 5 3 1 1 8:7 +1 10 W W L D W
5 Beitar Jerusalem 5 3 0 2 7:9 -2 9 W W W L L
6 Hapoel Katamon 5 2 1 2 12:12 0 7 W D W L L
7 Hapoel Haifa 5 1 3 1 7:6 +1 6 L W D D D
8 Maccabi Petah Tikva 5 2 0 3 8:11 -3 6 L L L W W
9 Maccabi Netanya 5 1 2 2 6:6 0 5 L L D W D
10 Bnei Sakhnin 5 1 1 3 3:6 -3 4 W L L L D
11 Hapoel Ramat Gan 5 1 0 4 4:9 -5 3 L W L L L
12 Ironi Kiryat Shmona 5 1 0 4 5:11 -6 3 L L L W L
13 Hapoel Petah Tikva 5 1 0 4 2:8 -6 3 L L L W L
14 Ironi Tiberias 5 2 1 2 7:8 -1 1 L D W L W
  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hapoel Tel Aviv 3 3 0 0 10:0 +10 9
2 Maccabi Haifa 3 3 0 0 7:4 +3 9
3 Maccabi Tel Aviv 2 2 0 0 7:2 +5 6
4 Beitar Jerusalem 3 2 0 1 6:6 0 6
5 Hapoel Haifa 2 1 1 0 3:1 +2 4
6 Ironi Tiberias 2 1 1 0 3:2 +1 4
7 Hapoel Beer Sheva 3 1 1 1 4:6 -2 4
8 Hapoel Ramat Gan 2 1 0 1 3:2 +1 3
9 Hapoel Katamon 2 1 0 1 6:7 -1 3
10 Bnei Sakhnin 3 1 0 2 2:3 -1 3
11 Hapoel Petah Tikva 2 1 0 1 1:2 -1 3
12 Maccabi Petah Tikva 3 1 0 2 5:7 -2 3
13 Ironi Kiryat Shmona 2 1 0 1 2:4 -2 3
14 Maccabi Netanya 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Maccabi Tel Aviv 3 3 0 0 11:4 +7 9
2 Hapoel Beer Sheva 2 2 0 0 4:1 +3 6
3 Hapoel Katamon 3 1 1 1 6:5 +1 4
4 Maccabi Haifa 2 1 0 1 5:3 +2 3
5 Maccabi Netanya 2 1 0 1 4:3 +1 3
6 Maccabi Petah Tikva 2 1 0 1 3:4 -1 3
7 Ironi Tiberias 3 1 0 2 4:6 -2 3
8 Beitar Jerusalem 2 1 0 1 1:3 -2 3
9 Hapoel Haifa 3 0 2 1 4:5 -1 2
10 Bnei Sakhnin 2 0 1 1 1:3 -2 1
11 Hapoel Tel Aviv 2 0 1 1 1:4 -3 1
12 Ironi Kiryat Shmona 3 0 0 3 3:7 -4 0
13 Hapoel Petah Tikva 3 0 0 3 1:6 -5 0
14 Hapoel Ramat Gan 3 0 0 3 1:7 -6 0

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona

Huấn luyện viên: S. Barda

4-2-3-1
19 Daniel
20 O. Darwish
26 N. Ljubisavljević
32 S. Ben-David
17 I. Shoolmayster
63 Alexandre Sola
8 Talles Costa
7 A. Sagna
10 A. Shirdatzki
21 R. Abdullazadə
9 A. Pop

Dự bị

  • 39N. GabayF
  • 44S. EdriD
  • 12J. Al HalabiF
  • 24N. MarkovitchM
  • 11S. SabahF
  • 91B. ShaheenF
  • 16M. SimantovD
  • 28I. VaierD
  • 1Nikola DjurkovicG

Hapoel Tel Aviv

Huấn luyện viên: E. Barda

4-2-3-1
22 A. Tzur
97 M. Coco
5 F. Mayembo
4 Chico
32 Y. Leliendal
98 Falcão
14 E. Kancepolsky
35 D. Owusu
15 R. Alkokin
51 O. Altman
9 E. Boateng

Dự bị

  • 11S. TorialF
  • 18T. ArchelD
  • 1Dor BenyaminiG
  • 27M. BuskilaF
  • 44D. DappaF
  • 7R. KorineF
  • 16D. LeidnerD
  • 23A. LemkinM
  • 21S. PivenD