Ironi Tiberias vs Hapoel Beer Sheva: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ironi Tiberias
Ironi Tiberias
phong độ sân nhà
L W D W D
Ligat Ha'al
Tiberias Municipal Stadium
Logo Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ironi Tiberias (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Beer Sheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.60
1.30
3.80
2.60
5.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.95
2.60
3.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ironi Tiberias (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Beer Sheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W D L
L W D W D
L D L W L
vs
W D L W W
W D D L W
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U O U U O
O U U O O
vs
O O O U U
O O O O U
U O O O U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N Y N N Y
Y N N Y Y
vs
Y Y Y N N
N Y Y Y N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.00 3.00 Ironi Tiberias (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 3.40 2.80 Hapoel Beer Sheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Beer Sheva +0.60
Hapoel Beer Sheva +0.90
Hapoel Beer Sheva +0.30
Hapoel Beer Sheva +1.10
Hapoel Beer Sheva +1.40
Hapoel Beer Sheva +0.80
Hapoel Beer Sheva +0.10
Hapoel Beer Sheva +0.40
Ironi Tiberias +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.00 1.20 Ironi Tiberias (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.80 2.20 Hapoel Beer Sheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Beer Sheva +0.90
Hapoel Beer Sheva +0.70
Hapoel Beer Sheva +1.10
Hapoel Beer Sheva +1.00
Hapoel Beer Sheva +0.80
Hapoel Beer Sheva +1.20
Hapoel Beer Sheva +0.80
Hapoel Beer Sheva +0.60
Hapoel Beer Sheva +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.00 1.80 Ironi Tiberias (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.60 0.60 Hapoel Beer Sheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Beer Sheva tốt hơn
Ironi Tiberias tốt hơn
Hapoel Beer Sheva tốt hơn
Ironi Tiberias tốt hơn
Ironi Tiberias tốt hơn
Hapoel Beer Sheva tốt hơn
Hapoel Beer Sheva tốt hơn
Hapoel Beer Sheva tốt hơn
Hapoel Beer Sheva tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ironi Tiberias (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Beer Sheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1 1.2 2 1.8 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1 1.8 1.1 1.6 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2 3 3.1 3.4 2.8
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligat Ha'al - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ironi Tiberias
  • L K Maccabi Haifa 2-3
  • D N Hapoel Katamon 2-2
  • W K Maccabi Petah Tikva 2-1
  • L K Ironi Kiryat Shmona 0-2
  • W N Hapoel Petah Tikva 1-0
  • D K Bnei Sakhnin 0-0
  • D N Ashdod 0-0
  • L K Beitar Jerusalem 2-3
  • W N Maccabi Bnei Raina 2-1
  • D K Ironi Kiryat Shmona 2-2
Hapoel Beer Sheva
  • W N Ironi Kiryat Shmona 1-0
  • W K Hapoel Petah Tikva 2-0
  • L N Maccabi Tel Aviv 1-4
  • D N Hapoel Haifa 2-2
  • W K Hapoel Ramat Gan 2-1
  • D N Beitar Jerusalem 2-2
  • W N Hapoel Petah Tikva 3-0
  • W K Maccabi Tel Aviv 3-1
  • D N Hapoel Petah Tikva 1-1
  • D N Hapoel Haifa 1-1
  • D vs Hapoel Katamon 2-2
  • W vs Hapoel Petah Tikva 1-0
  • D vs Ashdod 0-0
  • W vs Maccabi Bnei Raina 2-1
  • L vs Hapoel Tel Aviv 0-2
  • W vs Hapoel Petah Tikva 2-0
  • W vs Hapoel Ramat Gan 2-1
  • W vs Maccabi Tel Aviv 3-1
  • W vs Ashdod 2-1
  • W vs Maccabi Bnei Raina 2-0

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ironi Tiberias (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Beer Sheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ironi Tiberias (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Beer Sheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

3 dự đoán cho trận này

Israel - Ligat Ha'al
2026-10-10 17:00:00
Ironi Tiberias logo
Ironi Tiberias
versus
Hapoel Beer Sheva logo
Hapoel Beer Sheva
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.19
Độ tin cậy: 90%
Israel - Ligat Ha'al
2026-10-10 17:00:00
Ironi Tiberias logo
Ironi Tiberias
versus
Hapoel Beer Sheva logo
Hapoel Beer Sheva
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.91
Độ tin cậy: 85%
Israel - Ligat Ha'al
2026-10-10 17:00:00
Ironi Tiberias logo
Ironi Tiberias
versus
Hapoel Beer Sheva logo
Hapoel Beer Sheva
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.40
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

Ligat Ha'al · Ligat Al

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Maccabi Tel Aviv 5 5 0 0 18:6 +12 15 W W W W W
2 Maccabi Haifa 5 4 0 1 12:7 +5 12 W W W L W
3 Hapoel Tel Aviv 5 3 1 1 11:4 +7 10 W L W W D
4 Hapoel Beer Sheva 5 3 1 1 8:7 +1 10 W W L D W
5 Beitar Jerusalem 5 3 0 2 7:9 -2 9 W W W L L
6 Hapoel Katamon 5 2 1 2 12:12 0 7 W D W L L
7 Hapoel Haifa 5 1 3 1 7:6 +1 6 L W D D D
8 Maccabi Petah Tikva 5 2 0 3 8:11 -3 6 L L L W W
9 Maccabi Netanya 5 1 2 2 6:6 0 5 L L D W D
10 Bnei Sakhnin 5 1 1 3 3:6 -3 4 W L L L D
11 Hapoel Ramat Gan 5 1 0 4 4:9 -5 3 L W L L L
12 Ironi Kiryat Shmona 5 1 0 4 5:11 -6 3 L L L W L
13 Hapoel Petah Tikva 5 1 0 4 2:8 -6 3 L L L W L
14 Ironi Tiberias 5 2 1 2 7:8 -1 1 L D W L W
  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hapoel Tel Aviv 3 3 0 0 10:0 +10 9
2 Maccabi Haifa 3 3 0 0 7:4 +3 9
3 Maccabi Tel Aviv 2 2 0 0 7:2 +5 6
4 Beitar Jerusalem 3 2 0 1 6:6 0 6
5 Hapoel Haifa 2 1 1 0 3:1 +2 4
6 Ironi Tiberias 2 1 1 0 3:2 +1 4
7 Hapoel Beer Sheva 3 1 1 1 4:6 -2 4
8 Hapoel Ramat Gan 2 1 0 1 3:2 +1 3
9 Hapoel Katamon 2 1 0 1 6:7 -1 3
10 Bnei Sakhnin 3 1 0 2 2:3 -1 3
11 Hapoel Petah Tikva 2 1 0 1 1:2 -1 3
12 Maccabi Petah Tikva 3 1 0 2 5:7 -2 3
13 Ironi Kiryat Shmona 2 1 0 1 2:4 -2 3
14 Maccabi Netanya 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Maccabi Tel Aviv 3 3 0 0 11:4 +7 9
2 Hapoel Beer Sheva 2 2 0 0 4:1 +3 6
3 Hapoel Katamon 3 1 1 1 6:5 +1 4
4 Maccabi Haifa 2 1 0 1 5:3 +2 3
5 Maccabi Netanya 2 1 0 1 4:3 +1 3
6 Maccabi Petah Tikva 2 1 0 1 3:4 -1 3
7 Ironi Tiberias 3 1 0 2 4:6 -2 3
8 Beitar Jerusalem 2 1 0 1 1:3 -2 3
9 Hapoel Haifa 3 0 2 1 4:5 -1 2
10 Bnei Sakhnin 2 0 1 1 1:3 -2 1
11 Hapoel Tel Aviv 2 0 1 1 1:4 -3 1
12 Ironi Kiryat Shmona 3 0 0 3 3:7 -4 0
13 Hapoel Petah Tikva 3 0 0 3 1:6 -5 0
14 Hapoel Ramat Gan 3 0 0 3 1:7 -6 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.