Novara vs Cittadella: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Novara
Novara
phong độ sân nhà
L D L D L
Serie C - Girone A
Stadio Comunale Silvio Piola
Logo Cittadella
Cittadella
phong độ sân khách
L W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Novara
Cittadella

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Novara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cittadella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
0.60
2.30
4.00
4.00
4.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
2.90
3.30
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Novara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cittadella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D L W
L D L D L
L L W D W
vs
W W W W L
W W W W L
L W W W W
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
U O U O U
O U O U O
vs
O U U O O
U O U O O
O U U O U
Phong độ BTTS
N N Y N Y
N Y N Y N
Y N Y N Y
vs
Y N N N Y
N Y N N Y
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.40 2.20 Novara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.60 1.80 Cittadella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novara +0.10
Cittadella +0.30
Novara +0.50
Novara +0.20
Cittadella +0.20
Novara +0.60
Ngang nhau
Cittadella +0.40
Novara +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.80 1.00 Novara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.00 1.20 Cittadella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cittadella +0.70
Cittadella +1.10
Cittadella +0.30
Cittadella +0.80
Cittadella +1.20
Cittadella +0.40
Cittadella +0.60
Cittadella +1.00
Cittadella +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.60 1.20 Novara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.60 0.60 Cittadella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cittadella tốt hơn
Cittadella tốt hơn
Cittadella tốt hơn
Cittadella tốt hơn
Cittadella tốt hơn
Cittadella tốt hơn
Cittadella tốt hơn
Cittadella tốt hơn
Cittadella tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Novara
Cittadella

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Novara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cittadella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.8 1 1.6 2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.6 1.2 0.6 0.6 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.4 2.2 2.2 2.6 1.8
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 60% 60% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie C - Girone A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Novara
  • W K Dolomiti Bellunesi 2-1
  • L N Ospitaletto 0-2
  • D N Athletic Carpi 2-2
  • D K Lumezzane 0-0
  • L N Pergolettese 0-1
  • W K Renate 2-1
  • D N Folgore Caratese 2-2
  • L K Juventus U23 0-1
  • L N Cittadella 0-1
  • L K Vicenza Virtus 1-3
Cittadella
  • L N Albinoleffe 1-2
  • W N Lecco 3-0
  • W K Ospitaletto 1-0
  • W N Juventus U23 2-0
  • W K Athletic Carpi 2-1
  • W N Lumezzane 2-1
  • W K Renate 1-0
  • W N Pergolettese 2-0
  • W K Novara 1-0
  • L N Trento 1-3
  • L vs Ospitaletto 0-2
  • D vs Athletic Carpi 2-2
  • L vs Pergolettese 0-1
  • D vs Folgore Caratese 2-2
  • L vs Cittadella 0-1
  • W vs Ospitaletto 1-0
  • W vs Athletic Carpi 2-1
  • W vs Renate 1-0
  • W vs Novara 1-0
  • L vs Union Brescia 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Novara
Cittadella

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Novara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cittadella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie C - Girone A · Serie C: Girone A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Cittadella 8 7 0 1 14:4 +10 21 L W W W W
2 Union Brescia 8 4 4 0 14:6 +8 16 D D W D D
3 Ospitaletto 8 4 3 1 14:6 +8 15 D W L D W
4 Arzignano Valchiampo 8 4 2 2 12:9 +3 14 D W W W L
5 Trento 8 3 5 0 11:5 +6 14 D D W D D
6 Treviso 8 3 4 1 8:6 +2 13 D W D D W
7 Albinoleffe 8 3 3 2 12:10 +2 12 W D W L D
8 Alcione 8 2 5 1 12:13 -1 11 D D L D W
9 Dolomiti Bellunesi 8 2 4 2 7:7 0 10 L D L D D
10 Desenzano Calvina 8 2 4 2 6:7 -1 10 W D D L W
11 Novara 8 2 3 3 8:10 -2 9 W L D D L
12 PRO Vercelli 8 2 3 3 8:11 -3 9 W D L D L
13 Lecco 8 2 3 3 6:8 -2 9 D L D W W
14 Lumezzane 7 2 2 3 7:9 -2 8 L W D D L
15 Pergolettese 8 1 5 2 3:5 -2 8 D D D D W
16 Athletic Carpi 8 1 3 4 10:17 -7 6 L L D D L
17 Folgore Caratese 8 1 3 4 9:12 -3 6 L W D D L
18 Juventus U23 7 1 3 3 7:13 -6 6 D L L L D
19 Giana Erminio 8 0 4 4 6:10 -4 4 D D D D L
20 Renate 8 0 3 5 6:12 -6 3 D L L D D
  • Promotion - Serie B
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals)
  • Serie C - Play Out
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cittadella 5 4 0 1 10:3 +7 12
2 Ospitaletto 5 3 1 1 9:3 +6 10
3 Trento 4 3 1 0 7:1 +6 10
4 Union Brescia 4 2 2 0 7:4 +3 8
5 PRO Vercelli 4 2 2 0 6:3 +3 8
6 Treviso 4 2 2 0 3:1 +2 8
7 Arzignano Valchiampo 4 2 1 1 6:5 +1 7
8 Lecco 4 1 3 0 3:2 +1 6
9 Lumezzane 4 1 2 1 4:4 0 5
10 Alcione 4 1 2 1 6:8 -2 5
11 Juventus U23 3 1 1 1 4:5 -1 4
12 Pergolettese 3 0 2 1 0:1 -1 2
13 Giana Erminio 4 0 2 2 5:7 -2 2
14 Albinoleffe 4 0 2 2 3:5 -2 2
15 Dolomiti Bellunesi 4 0 2 2 2:4 -2 2
16 Desenzano Calvina 3 0 2 1 1:3 -2 2
17 Novara 4 0 2 2 4:7 -3 2
18 Athletic Carpi 4 0 2 2 6:10 -4 2
19 Folgore Caratese 4 0 1 3 5:8 -3 1
20 Renate 4 0 1 3 1:4 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Albinoleffe 4 3 1 0 9:5 +4 10
2 Cittadella 3 3 0 0 4:1 +3 9
3 Union Brescia 4 2 2 0 7:2 +5 8
4 Dolomiti Bellunesi 4 2 2 0 5:3 +2 8
5 Desenzano Calvina 5 2 2 1 5:4 +1 8
6 Arzignano Valchiampo 4 2 1 1 6:4 +2 7
7 Novara 4 2 1 1 4:3 +1 7
8 Alcione 4 1 3 0 6:5 +1 6
9 Pergolettese 5 1 3 1 3:4 -1 6
10 Ospitaletto 3 1 2 0 5:3 +2 5
11 Treviso 4 1 2 1 5:5 0 5
12 Folgore Caratese 4 1 2 1 4:4 0 5
13 Trento 4 0 4 0 4:4 0 4
14 Athletic Carpi 4 1 1 2 4:7 -3 4
15 Lumezzane 3 1 0 2 3:5 -2 3
16 Lecco 4 1 0 3 3:6 -3 3
17 Giana Erminio 4 0 2 2 1:3 -2 2
18 Renate 4 0 2 2 5:8 -3 2
19 Juventus U23 4 0 2 2 3:8 -5 2
20 PRO Vercelli 4 0 1 3 2:8 -6 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.