Ostia Mare vs Pianese: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ostia Mare
Ostia Mare
phong độ sân nhà
L L D
Serie C - Girone B
Stadio Anco Marzio
Logo Pianese
Pianese
phong độ sân khách
D L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ostia Mare
Pianese

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ostia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pianese (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.63
0.50
2.30
1.25
2.20
0.30
Hệ số Trên 2.5
1.88
1.67
2.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
3.69
3.83
3.60
2.80
2.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ostia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pianese (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D D
L L D
L W L W D
vs
D L D L W
D D D D W
D L L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
O U U
U O O U U
vs
U O U O O
U U U U O
U U U O O
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
Y N Y
N Y Y N Y
vs
N Y Y Y Y
N N N Y Y
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.00 2.60 Ostia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.00 2.60 Pianese (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ostia Mare +0.50
Ostia Mare +1.30
Pianese +0.30
Ostia Mare +0.20
Ostia Mare +1.00
Pianese +0.60
Ostia Mare +0.80
Ostia Mare +1.60
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.03 0.67 1.40 Ostia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.60 0.80 Pianese (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ostia Mare +0.33
Ostia Mare +0.43
Ostia Mare +0.23
Pianese +0.03
Ostia Mare +0.07
Pianese +0.13
Ostia Mare +0.70
Ostia Mare +0.80
Ostia Mare +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.27 1.33 1.20 Ostia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.40 1.80 Pianese (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pianese tốt hơn
Pianese tốt hơn
Ostia Mare tốt hơn
Pianese tốt hơn
Pianese tốt hơn
Ostia Mare tốt hơn
Pianese tốt hơn
Pianese tốt hơn
Ostia Mare tốt hơn
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ostia Mare
Pianese

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ostia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pianese (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.03 0.67 1.4 0.7 0.6 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.27 1.33 1.2 1.1 0.4 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2 2.6 1.8 1 2.6
Tỷ lệ BTTS 63% 67% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 60% 0%
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie C - Girone B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ostia Mare
  • D K Latina 1-1
  • D N Forli 1-1
  • W K Gubbio 2-0
  • L N Ravenna 0-1
  • L K Torres 2-3
  • W K Vis Pesaro 2-1
  • L N Grosseto 1-2
  • L K Perugia 0-1
Pianese
  • W N Ravenna 2-1
  • L K Livorno 2-3
  • D N Sambenedettese 1-1
  • L K Torres 1-2
  • D N Grosseto 0-0
  • L K Guidonia Montecelio 1937 0-1
  • D N Vado 0-0
  • L K Campobasso FC 0-2
  • D N Juventus U23 0-0
  • D K Gubbio 1-1
  • D vs Forli 1-1
  • L vs Ravenna 0-1
  • L vs Grosseto 1-2
  • L vs Livorno 2-3
  • L vs Torres 1-2
  • L vs Guidonia Montecelio 1937 0-1
  • L vs Campobasso FC 0-2
  • D vs Gubbio 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ostia Mare
Pianese

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ostia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pianese (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie C - Girone B · Serie C: Girone B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Spezia 8 7 1 0 15:4 +11 22 W W W W W
2 Ravenna 8 5 2 1 13:4 +9 17 L W W W W
3 Grosseto 8 4 3 1 14:7 +7 15 L W W D D
4 Reggiana 8 4 2 2 12:7 +5 14 L L W W D
5 Livorno 8 4 2 2 10:9 +1 14 L W D W L
6 Perugia 8 4 1 3 9:12 -3 13 W W L L L
7 Guidonia Montecelio 1937 8 3 3 2 10:7 +3 12 W L D D D
8 Campobasso FC 8 3 3 2 12:11 +1 12 D W D D W
9 Torres 8 3 3 2 9:9 0 12 D D D W W
10 Pescara 8 3 2 3 10:11 -1 11 W L W D L
11 Forli 8 2 4 2 13:12 +1 10 L D D D W
12 Atalanta II 6 3 0 3 7:9 -2 9 L W W L W
13 Ostia Mare 8 2 2 4 9:10 -1 8 D D W L L
14 Vado 8 2 2 4 6:8 -2 8 W D L L L
15 Pineto 8 1 4 3 6:11 -5 7 L L D D W
16 Gubbio 8 2 1 5 10:16 -6 7 L L L D W
17 Latina 7 1 3 3 6:9 -3 6 D L D L W
18 Pianese 8 1 3 4 6:10 -4 6 W L D L D
19 Sambenedettese 8 1 2 5 11:14 -3 5 W L D L L
20 Vis Pesaro 7 1 1 5 8:16 -8 4 W L L L L
  • Promotion - Serie B
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals)
  • Serie C - Play Out
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Livorno 5 4 0 1 9:6 +3 12
2 Guidonia Montecelio 1937 5 3 2 0 7:2 +5 11
3 Torres 4 3 1 0 6:3 +3 10
4 Ravenna 3 3 0 0 8:1 +7 9
5 Spezia 3 3 0 0 6:1 +5 9
6 Perugia 4 3 0 1 4:4 0 9
7 Grosseto 5 2 2 1 8:6 +2 8
8 Forli 3 2 1 0 9:5 +4 7
9 Reggiana 4 2 1 1 5:3 +2 7
10 Latina 4 1 3 0 4:2 +2 6
11 Vado 4 2 0 2 3:2 +1 6
12 Pianese 4 1 3 0 3:2 +1 6
13 Atalanta II 3 2 0 1 4:4 0 6
14 Pescara 4 1 2 1 4:3 +1 5
15 Campobasso FC 4 1 2 1 7:7 0 5
16 Pineto 4 1 2 1 3:6 -3 5
17 Vis Pesaro 4 1 1 2 6:9 -3 4
18 Gubbio 4 1 0 3 5:8 -3 3
19 Ostia Mare 3 0 1 2 2:4 -2 1
20 Sambenedettese 4 0 1 3 6:9 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Spezia 5 4 1 0 9:3 +6 13
2 Ravenna 5 2 2 1 5:3 +2 8
3 Grosseto 3 2 1 0 6:1 +5 7
4 Reggiana 4 2 1 1 7:4 +3 7
5 Ostia Mare 5 2 1 2 7:6 +1 7
6 Campobasso FC 4 2 1 1 5:4 +1 7
7 Pescara 4 2 0 2 6:8 -2 6
8 Sambenedettese 4 1 1 2 5:5 0 4
9 Perugia 4 1 1 2 5:8 -3 4
10 Gubbio 4 1 1 2 5:8 -3 4
11 Atalanta II 3 1 0 2 3:5 -2 3
12 Forli 5 0 3 2 4:7 -3 3
13 Pineto 4 0 2 2 3:5 -2 2
14 Livorno 3 0 2 1 1:3 -2 2
15 Torres 4 0 2 2 3:6 -3 2
16 Vado 4 0 2 2 3:6 -3 2
17 Guidonia Montecelio 1937 3 0 1 2 3:5 -2 1
18 Pianese 4 0 0 4 3:8 -5 0
19 Latina 3 0 0 3 2:7 -5 0
20 Vis Pesaro 3 0 0 3 2:7 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.