Pineto vs Reggiana: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Pineto
Pineto
phong độ sân nhà
L D W D L
Serie C - Girone B
Stadio Comunale Mimmo Pavone
Logo Reggiana
Reggiana
phong độ sân khách
W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Pineto
Reggiana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Pineto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reggiana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.10
1.60
0.60
2.88
2.88
2.88
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
1.88
1.25
2.50
Hệ số BTTS
2.95
3.30
2.60
3.69
3.25
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Pineto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reggiana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D L L
L D W D L
L D L D L
vs
D W W L L
D W W L
W D W L
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
O U O U O
U U O O U
vs
U O U U U
U O U U
O U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
Y N Y Y N
N N Y Y N
vs
Y Y N N N
Y Y N N
Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.80 1.80 Pineto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.38 2.00 2.75 Reggiana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reggiana +0.08
Pineto +0.30
Reggiana +0.45
Pineto +0.42
Pineto +0.80
Pineto +0.05
Reggiana +0.58
Reggiana +0.20
Reggiana +0.95
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Pineto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.25 1.75 Reggiana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reggiana +0.80
Reggiana +0.55
Reggiana +1.05
Reggiana +0.70
Reggiana +0.45
Reggiana +0.95
Reggiana +0.90
Reggiana +0.65
Reggiana +1.15
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 2.00 1.20 Pineto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.88 0.75 1.00 Reggiana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reggiana tốt hơn
Reggiana tốt hơn
Reggiana tốt hơn
Reggiana tốt hơn
Reggiana tốt hơn
Reggiana tốt hơn
Reggiana tốt hơn
Reggiana tốt hơn
Reggiana tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Pineto
Reggiana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pineto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reggiana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 1.5 1.25 1.75
Bàn thủng lưới/trận 1.6 2 1.2 0.88 0.75 1
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.8 1.8 2.38 2 2.75
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 63% 50% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 13% 25% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie C - Girone B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Pineto
  • L K Guidonia Montecelio 1937 0-1
  • L N Grosseto 0-4
  • D K Campobasso FC 2-2
  • D N Forli 1-1
  • W N Sambenedettese 2-1
  • L K Perugia 1-2
  • D N Livorno 0-0
  • D K Latina 0-0
  • L N Arezzo 1-4
  • D N Torres 0-0
Reggiana
  • L N Spezia 0-1
  • L K Perugia 0-1
  • W N Latina 1-0
  • W K Vis Pesaro 4-1
  • D K Guidonia Montecelio 1937 1-1
  • W N Vado 3-1
  • W K Gubbio 2-1
  • D N Ravenna 1-1
  • L vs Grosseto 0-4
  • D vs Forli 1-1
  • W vs Sambenedettese 2-1
  • D vs Livorno 0-0
  • L vs Arezzo 1-4
  • L vs Perugia 0-1
  • W vs Vis Pesaro 4-1
  • D vs Guidonia Montecelio 1937 1-1
  • W vs Gubbio 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Pineto
Reggiana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pineto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reggiana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie C - Girone B · Serie C: Girone B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Spezia 8 7 1 0 15:4 +11 22 W W W W W
2 Ravenna 8 5 2 1 13:4 +9 17 L W W W W
3 Grosseto 8 4 3 1 14:7 +7 15 L W W D D
4 Reggiana 8 4 2 2 12:7 +5 14 L L W W D
5 Livorno 8 4 2 2 10:9 +1 14 L W D W L
6 Perugia 8 4 1 3 9:12 -3 13 W W L L L
7 Guidonia Montecelio 1937 8 3 3 2 10:7 +3 12 W L D D D
8 Campobasso FC 8 3 3 2 12:11 +1 12 D W D D W
9 Torres 8 3 3 2 9:9 0 12 D D D W W
10 Pescara 8 3 2 3 10:11 -1 11 W L W D L
11 Forli 8 2 4 2 13:12 +1 10 L D D D W
12 Atalanta II 6 3 0 3 7:9 -2 9 L W W L W
13 Ostia Mare 8 2 2 4 9:10 -1 8 D D W L L
14 Vado 8 2 2 4 6:8 -2 8 W D L L L
15 Pineto 8 1 4 3 6:11 -5 7 L L D D W
16 Gubbio 8 2 1 5 10:16 -6 7 L L L D W
17 Latina 7 1 3 3 6:9 -3 6 D L D L W
18 Pianese 8 1 3 4 6:10 -4 6 W L D L D
19 Sambenedettese 8 1 2 5 11:14 -3 5 W L D L L
20 Vis Pesaro 7 1 1 5 8:16 -8 4 W L L L L
  • Promotion - Serie B
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals)
  • Serie C - Play Out
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Livorno 5 4 0 1 9:6 +3 12
2 Guidonia Montecelio 1937 5 3 2 0 7:2 +5 11
3 Torres 4 3 1 0 6:3 +3 10
4 Ravenna 3 3 0 0 8:1 +7 9
5 Spezia 3 3 0 0 6:1 +5 9
6 Perugia 4 3 0 1 4:4 0 9
7 Grosseto 5 2 2 1 8:6 +2 8
8 Forli 3 2 1 0 9:5 +4 7
9 Reggiana 4 2 1 1 5:3 +2 7
10 Latina 4 1 3 0 4:2 +2 6
11 Vado 4 2 0 2 3:2 +1 6
12 Pianese 4 1 3 0 3:2 +1 6
13 Atalanta II 3 2 0 1 4:4 0 6
14 Pescara 4 1 2 1 4:3 +1 5
15 Campobasso FC 4 1 2 1 7:7 0 5
16 Pineto 4 1 2 1 3:6 -3 5
17 Vis Pesaro 4 1 1 2 6:9 -3 4
18 Gubbio 4 1 0 3 5:8 -3 3
19 Ostia Mare 3 0 1 2 2:4 -2 1
20 Sambenedettese 4 0 1 3 6:9 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Spezia 5 4 1 0 9:3 +6 13
2 Ravenna 5 2 2 1 5:3 +2 8
3 Grosseto 3 2 1 0 6:1 +5 7
4 Reggiana 4 2 1 1 7:4 +3 7
5 Ostia Mare 5 2 1 2 7:6 +1 7
6 Campobasso FC 4 2 1 1 5:4 +1 7
7 Pescara 4 2 0 2 6:8 -2 6
8 Sambenedettese 4 1 1 2 5:5 0 4
9 Perugia 4 1 1 2 5:8 -3 4
10 Gubbio 4 1 1 2 5:8 -3 4
11 Atalanta II 3 1 0 2 3:5 -2 3
12 Forli 5 0 3 2 4:7 -3 3
13 Pineto 4 0 2 2 3:5 -2 2
14 Livorno 3 0 2 1 1:3 -2 2
15 Torres 4 0 2 2 3:6 -3 2
16 Vado 4 0 2 2 3:6 -3 2
17 Guidonia Montecelio 1937 3 0 1 2 3:5 -2 1
18 Pianese 4 0 0 4 3:8 -5 0
19 Latina 3 0 0 3 2:7 -5 0
20 Vis Pesaro 3 0 0 3 2:7 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.