Vis Pesaro vs Grosseto: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Vis Pesaro
Vis Pesaro
phong độ sân nhà
W D L L W
Serie C - Girone B
Stadio Tonino Benelli
Logo Grosseto
Grosseto
phong độ sân khách
W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Vis Pesaro
Grosseto

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vis Pesaro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grosseto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.15
2.30
0.00
3.06
2.60
3.83
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
2.50
2.00
3.33
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.06
3.60
2.17
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vis Pesaro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grosseto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L W
W D L L W
L L L L L
vs
D D W W L
D W D W L
W D W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O U U O O
vs
U O U O O
U U O U O
O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y N N Y Y
vs
N Y N N Y
Y N Y N Y
Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.60 2.60 Vis Pesaro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.57 2.80 2.33 Grosseto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vis Pesaro +0.53
Vis Pesaro +0.30
Vis Pesaro +0.77
Vis Pesaro +1.03
Vis Pesaro +0.80
Vis Pesaro +1.27
Vis Pesaro +0.03
Grosseto +0.20
Vis Pesaro +0.27
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.80 0.60 Vis Pesaro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.60 2.00 Grosseto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grosseto +0.60
Grosseto +0.40
Grosseto +0.80
Ngang nhau
Vis Pesaro +0.20
Grosseto +0.20
Grosseto +1.20
Grosseto +1.00
Grosseto +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.80 2.00 Vis Pesaro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.77 1.20 0.33 Grosseto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grosseto tốt hơn
Grosseto tốt hơn
Grosseto tốt hơn
Grosseto tốt hơn
Grosseto tốt hơn
Grosseto tốt hơn
Grosseto tốt hơn
Grosseto tốt hơn
Grosseto tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vis Pesaro
Grosseto

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vis Pesaro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grosseto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.8 0.6 1.8 1.6 2
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1.8 2 0.77 1.2 0.33
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.6 2.6 2.57 2.8 2.33
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 47% 60% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 53% 40% 67%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie C - Girone B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Vis Pesaro
  • W N Guidonia Montecelio 1937 2-1
  • L K Spezia 1-3
  • L N Reggiana 1-4
  • L K Forli 1-2
  • L N Ostia Mare 1-2
  • D N Perugia 2-2
  • L K Pescara 0-2
  • L K Ravenna 0-1
  • W N Athletic Carpi 3-0
  • L K Ascoli 1-2
Grosseto
  • L N Sambenedettese 1-3
  • W K Pineto 4-0
  • W N Perugia 2-0
  • D N Campobasso FC 2-2
  • D K Pianese 0-0
  • W N Torres 2-0
  • W K Ostia Mare 2-1
  • D N Spezia 1-1
  • W vs Guidonia Montecelio 1937 2-1
  • L vs Reggiana 1-4
  • L vs Ostia Mare 1-2
  • D vs Perugia 2-2
  • W vs Athletic Carpi 3-0
  • W vs Pineto 4-0
  • D vs Pianese 0-0
  • W vs Ostia Mare 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vis Pesaro
Grosseto

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vis Pesaro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grosseto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie C - Girone B · Serie C: Girone B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Spezia 8 7 1 0 15:4 +11 22 W W W W W
2 Ravenna 8 5 2 1 13:4 +9 17 L W W W W
3 Grosseto 8 4 3 1 14:7 +7 15 L W W D D
4 Reggiana 8 4 2 2 12:7 +5 14 L L W W D
5 Livorno 8 4 2 2 10:9 +1 14 L W D W L
6 Perugia 8 4 1 3 9:12 -3 13 W W L L L
7 Guidonia Montecelio 1937 8 3 3 2 10:7 +3 12 W L D D D
8 Campobasso FC 8 3 3 2 12:11 +1 12 D W D D W
9 Torres 8 3 3 2 9:9 0 12 D D D W W
10 Pescara 8 3 2 3 10:11 -1 11 W L W D L
11 Forli 8 2 4 2 13:12 +1 10 L D D D W
12 Atalanta II 6 3 0 3 7:9 -2 9 L W W L W
13 Ostia Mare 8 2 2 4 9:10 -1 8 D D W L L
14 Vado 8 2 2 4 6:8 -2 8 W D L L L
15 Pineto 8 1 4 3 6:11 -5 7 L L D D W
16 Gubbio 8 2 1 5 10:16 -6 7 L L L D W
17 Latina 7 1 3 3 6:9 -3 6 D L D L W
18 Pianese 8 1 3 4 6:10 -4 6 W L D L D
19 Sambenedettese 8 1 2 5 11:14 -3 5 W L D L L
20 Vis Pesaro 7 1 1 5 8:16 -8 4 W L L L L
  • Promotion - Serie B
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals)
  • Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals)
  • Serie C - Play Out
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Livorno 5 4 0 1 9:6 +3 12
2 Guidonia Montecelio 1937 5 3 2 0 7:2 +5 11
3 Torres 4 3 1 0 6:3 +3 10
4 Ravenna 3 3 0 0 8:1 +7 9
5 Spezia 3 3 0 0 6:1 +5 9
6 Perugia 4 3 0 1 4:4 0 9
7 Grosseto 5 2 2 1 8:6 +2 8
8 Forli 3 2 1 0 9:5 +4 7
9 Reggiana 4 2 1 1 5:3 +2 7
10 Latina 4 1 3 0 4:2 +2 6
11 Vado 4 2 0 2 3:2 +1 6
12 Pianese 4 1 3 0 3:2 +1 6
13 Atalanta II 3 2 0 1 4:4 0 6
14 Pescara 4 1 2 1 4:3 +1 5
15 Campobasso FC 4 1 2 1 7:7 0 5
16 Pineto 4 1 2 1 3:6 -3 5
17 Vis Pesaro 4 1 1 2 6:9 -3 4
18 Gubbio 4 1 0 3 5:8 -3 3
19 Ostia Mare 3 0 1 2 2:4 -2 1
20 Sambenedettese 4 0 1 3 6:9 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Spezia 5 4 1 0 9:3 +6 13
2 Ravenna 5 2 2 1 5:3 +2 8
3 Grosseto 3 2 1 0 6:1 +5 7
4 Reggiana 4 2 1 1 7:4 +3 7
5 Ostia Mare 5 2 1 2 7:6 +1 7
6 Campobasso FC 4 2 1 1 5:4 +1 7
7 Pescara 4 2 0 2 6:8 -2 6
8 Sambenedettese 4 1 1 2 5:5 0 4
9 Perugia 4 1 1 2 5:8 -3 4
10 Gubbio 4 1 1 2 5:8 -3 4
11 Atalanta II 3 1 0 2 3:5 -2 3
12 Forli 5 0 3 2 4:7 -3 3
13 Pineto 4 0 2 2 3:5 -2 2
14 Livorno 3 0 2 1 1:3 -2 2
15 Torres 4 0 2 2 3:6 -3 2
16 Vado 4 0 2 2 3:6 -3 2
17 Guidonia Montecelio 1937 3 0 1 2 3:5 -2 1
18 Pianese 4 0 0 4 3:8 -5 0
19 Latina 3 0 0 3 2:7 -5 0
20 Vis Pesaro 3 0 0 3 2:7 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.