Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
phong độ sân nhà
D D W L L
J2 League
Yamaha Stadium
Logo Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
phong độ sân khách
D L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Jubilo Iwata
Consadole Sapporo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Jubilo Iwata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Consadole Sapporo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
1.60
2.00
1.45
2.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
4.15
4.30
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Jubilo Iwata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Consadole Sapporo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L L
D D W L L
L W W L L
vs
L D D L W
W L L D W
D L L D L
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U U O U O
O O U O O
vs
O U U O O
U O O U O
U O O U O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y Y Y N Y
Y Y N Y Y
vs
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.20 3.00 Jubilo Iwata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.40 2.60 Consadole Sapporo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Consadole Sapporo +0.40
Consadole Sapporo +0.80
Ngang nhau
Consadole Sapporo +0.80
Consadole Sapporo +1.20
Consadole Sapporo +0.40
Ngang nhau
Consadole Sapporo +0.40
Jubilo Iwata +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.00 1.40 Jubilo Iwata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Consadole Sapporo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Consadole Sapporo +0.20
Jubilo Iwata +0.20
Consadole Sapporo +0.20
Consadole Sapporo +0.40
Ngang nhau
Jubilo Iwata +0.20
Ngang nhau
Jubilo Iwata +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.20 1.60 Jubilo Iwata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.00 1.60 Consadole Sapporo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jubilo Iwata tốt hơn
Jubilo Iwata tốt hơn
Jubilo Iwata tốt hơn
Jubilo Iwata tốt hơn
Jubilo Iwata tốt hơn
Jubilo Iwata tốt hơn
Jubilo Iwata tốt hơn
Jubilo Iwata tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Jubilo Iwata
Consadole Sapporo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jubilo Iwata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Consadole Sapporo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1 1.4 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.2 1.6 1.8 2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.2 3 3 3.4 2.6
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại J2 League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Jubilo Iwata
  • L K Vegalta Sendai 1-2
  • L N Vanraure Hachinohe 1-2
  • L K Albirex Niigata 1-2
  • W K Ventforet Kofu 1-0
  • L N Kataller Toyama 0-1
  • W K Tochigi City 3-1
  • W N Tokushima Vortis 2-1
  • L K Yokohama FC 1-3
  • D N Blaublitz Akita 1-1
  • D N Osaka 1-1
Consadole Sapporo
  • W N Iwaki 2-1
  • L K Tegevajaro Miyazaki 2-3
  • D N Oita Trinita 1-1
  • D K Vegalta Sendai 1-1
  • L N Tochigi City 1-4
  • L K Ventforet Kofu 1-2
  • L N Omiya Ardija 1-4
  • L K Albirex Niigata 1-2
  • W N Tokushima Vortis 2-0
  • D K Albirex Niigata 0-0
  • L vs Vanraure Hachinohe 1-2
  • L vs Kataller Toyama 0-1
  • W vs Tokushima Vortis 2-1
  • D vs Blaublitz Akita 1-1
  • D vs Osaka 1-1
  • L vs Tegevajaro Miyazaki 2-3
  • D vs Vegalta Sendai 1-1
  • L vs Ventforet Kofu 1-2
  • L vs Albirex Niigata 1-2
  • D vs Albirex Niigata 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Jubilo Iwata
Consadole Sapporo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jubilo Iwata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Consadole Sapporo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

4 dự đoán cho trận này

Japan - J2 League
2026-10-10 10:00:00
Jubilo Iwata logo
Jubilo Iwata
versus
Consadole Sapporo logo
Consadole Sapporo
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.42
Độ tin cậy: 90%
Japan - J2 League
2026-10-10 10:00:00
Jubilo Iwata logo
Jubilo Iwata
versus
Consadole Sapporo logo
Consadole Sapporo
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.28
Độ tin cậy: 90%
Japan - J2 League
2026-10-10 10:00:00
Jubilo Iwata logo
Jubilo Iwata
versus
Consadole Sapporo logo
Consadole Sapporo
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.18
Độ tin cậy: 85%
Japan - J2 League
2026-10-10 10:00:00
Jubilo Iwata logo
Jubilo Iwata
versus
Consadole Sapporo logo
Consadole Sapporo
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.71
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

J2 League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17:8 +9 20 W W W D W
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13:13 0 19 W D W W L
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18:9 +9 17 W D W D W
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17:8 +9 17 D W D D D
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18:11 +7 17 W D W L W
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10:8 +2 16 D W D W L
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13:10 +3 13 D D D L D
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12:10 +2 13 W D D W D
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9:10 -1 13 L W W L W
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11:8 +3 12 L W L L L
11 Tegevajaro Miyazaki 9 3 3 3 13:13 0 12 D W W W L
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9:7 +2 11 W D D D D
13 Tochigi City 9 3 1 5 15:15 0 10 L L L D W
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11:13 -2 10 L L L W L
15 Vanraure Hachinohe 9 3 1 5 5:14 -9 10 L W L L D
16 Iwaki 9 3 0 6 12:17 -5 9 L L W W L
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8:12 -4 8 L L L L W
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12:18 -6 8 W L D D L
19 Imabari 9 2 1 6 9:18 -9 7 W L L W D
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7:17 -10 7 L L L L W
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Albirex Niigata 5 5 0 0 8:3 +5 15
2 Blaublitz Akita 6 3 2 1 10:7 +3 11
3 Yokohama FC 4 3 1 0 12:4 +8 10
4 Tokushima Vortis 4 3 1 0 5:0 +5 10
5 Fujieda MYFC 5 2 3 0 7:3 +4 9
6 Montedio Yamagata 5 3 0 2 7:4 +3 9
7 Omiya Ardija 4 2 2 0 8:3 +5 8
8 Oita Trinita 5 2 2 1 8:5 +3 8
9 Vegalta Sendai 4 2 2 0 7:4 +3 8
10 Tegevajaro Miyazaki 5 2 2 1 7:6 +1 8
11 Consadole Sapporo 5 2 1 2 7:10 -3 7
12 Iwaki 4 2 0 2 6:6 0 6
13 Sagan Tosu 4 2 0 2 6:6 0 6
14 Vanraure Hachinohe 6 2 0 4 3:8 -5 6
15 Kataller Toyama 4 1 2 1 9:6 +3 5
16 Jubilo Iwata 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Shonan Bellmare 3 1 1 1 3:4 -1 4
18 Ventforet Kofu 5 1 1 3 4:6 -2 4
19 Tochigi City 4 1 0 3 8:8 0 3
20 Imabari 4 1 0 3 4:8 -4 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vegalta Sendai 5 4 0 1 10:4 +6 12
2 Kataller Toyama 5 4 0 1 9:3 +6 12
3 Shonan Bellmare 6 3 3 0 7:4 +3 12
4 Omiya Ardija 5 2 3 0 9:5 +4 9
5 Tochigi City 5 2 1 2 7:7 0 7
6 Yokohama FC 5 2 1 2 6:7 -1 7
7 Jubilo Iwata 5 2 0 3 7:8 -1 6
8 Fujieda MYFC 4 1 1 2 6:7 -1 4
9 Tegevajaro Miyazaki 4 1 1 2 6:7 -1 4
10 Vanraure Hachinohe 3 1 1 1 2:6 -4 4
11 Albirex Niigata 4 1 1 2 5:10 -5 4
12 Imabari 5 1 1 3 5:10 -5 4
13 Montedio Yamagata 4 1 0 3 4:4 0 3
14 Oita Trinita 4 0 3 1 1:2 -1 3
15 Iwaki 5 1 0 4 6:11 -5 3
16 Tokushima Vortis 5 1 0 4 4:10 -6 3
17 Ventforet Kofu 4 1 0 3 3:11 -8 3
18 Blaublitz Akita 3 0 2 1 2:3 -1 2
19 Sagan Tosu 5 0 2 3 2:6 -4 2
20 Consadole Sapporo 4 0 1 3 5:8 -3 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.