Fukushima United vs Biwako Shiga: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Fukushima United
Fukushima United
phong độ sân nhà
W L D L W
J3 League
TOHO Stadium
Logo Biwako Shiga
Biwako Shiga
phong độ sân khách
W W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Fukushima United
Biwako Shiga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Fukushima United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Biwako Shiga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
2.30
1.00
2.39
1.30
3.75
Hệ số Trên 2.5
5.00
5.00
5.00
3.89
3.00
5.00
Hệ số BTTS
5.00
5.00
5.00
2.89
1.90
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Fukushima United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Biwako Shiga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W L
W L D L W
L L W L L
vs
W L W L D
L L L W D
W W W L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O O O O O
vs
O O O O U
O U O O U
O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
vs
N Y N Y N
N N Y N N
Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.40 4.00 4.80 Fukushima United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.25 2.00 4.50 Biwako Shiga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fukushima United +1.15
Fukushima United +2.40
Biwako Shiga +0.10
Fukushima United +0.75
Fukushima United +2.00
Biwako Shiga +0.50
Fukushima United +1.55
Fukushima United +2.80
Fukushima United +0.30
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.00 2.00 Fukushima United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.65 0.80 2.50 Biwako Shiga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fukushima United +0.35
Fukushima United +1.20
Biwako Shiga +0.50
Fukushima United +0.35
Fukushima United +1.20
Biwako Shiga +0.50
Fukushima United +0.35
Fukushima United +1.20
Biwako Shiga +0.50
TB bàn thủng lưới/trận
2.40 2.00 2.80 Fukushima United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.20 2.00 Biwako Shiga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Biwako Shiga tốt hơn
Biwako Shiga tốt hơn
Biwako Shiga tốt hơn
Biwako Shiga tốt hơn
Biwako Shiga tốt hơn
Ngang nhau
Biwako Shiga tốt hơn
Biwako Shiga tốt hơn
Biwako Shiga tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Fukushima United
Biwako Shiga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fukushima United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Biwako Shiga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2 2 1.65 0.8 2.5
Bàn thủng lưới/trận 2.4 2 2.8 1.6 1.2 2
Tổng bàn thắng/trận 4.4 4 4.8 3.25 2 4.5
Tỷ lệ BTTS 100% 100% 100% 48% 20% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 33% 40% 25%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại J3 League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Fukushima United
  • L K Kagoshima United 2-3
  • W N Parceiro Nagano 4-3
  • L K Osaka 1-4
  • L N Roasso Kumamoto 1-2
  • W K Thespakusatsu Gunma 3-1
  • D N Nara Club 2-2
  • L K Gainare Tottori 1-2
  • L K Kanazawa 3-4
  • L N Kamatamare Sanuki 1-2
  • W N Tegevajaro Miyazaki 2-1
Biwako Shiga
  • D N Roasso Kumamoto 0-0
  • L K Nara Club 1-4
  • W N FC Ryukyu 3-0
  • L N Kagoshima United 1-2
  • W K Kamatamare Sanuki 3-0
  • L N Gainare Tottori 0-1
  • W K Thespakusatsu Gunma 3-2
  • W K Matsumoto Yamaga 3-2
  • L N FC Gifu 0-3
  • W N Azul Claro Numazu 3-2
  • W vs Parceiro Nagano 4-3
  • L vs Roasso Kumamoto 1-2
  • D vs Nara Club 2-2
  • L vs Kamatamare Sanuki 1-2
  • W vs Tegevajaro Miyazaki 2-1
  • L vs Nara Club 1-4
  • W vs Kamatamare Sanuki 3-0
  • W vs Thespakusatsu Gunma 3-2
  • W vs Matsumoto Yamaga 3-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Fukushima United
Biwako Shiga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fukushima United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Biwako Shiga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

J3 League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Kagoshima United 9 7 2 0 19:10 +9 23 W D W W W
2 Ehime FC 9 6 2 1 22:10 +12 20 W D W L W
3 Renofa Yamaguchi 9 5 2 2 13:7 +6 17 W D W W W
4 Nara Club 9 5 2 2 19:16 +3 17 W W W W D
5 Osaka 9 4 4 1 17:8 +9 16 L W W W D
6 Sagamihara 9 4 3 2 15:10 +5 15 W D L W D
7 Roasso Kumamoto 9 3 5 1 7:4 +3 14 D W D W D
8 FC Gifu 9 4 1 4 19:10 +9 13 L W L L L
9 Kanazawa 9 4 1 4 16:13 +3 13 W W L D W
10 Biwako Shiga 9 4 1 4 14:14 0 13 D L W L W
11 Gainare Tottori 9 4 1 4 12:18 -6 13 W L L W L
12 Parceiro Nagano 9 3 2 4 11:13 -2 11 L L W D D
13 FC Ryukyu 9 3 2 4 10:12 -2 11 L D L W W
14 Tochigi SC 9 2 4 3 11:14 -3 10 D L L D W
15 Kitakyushu 9 2 4 3 12:16 -4 10 W D W L L
16 Matsumoto Yamaga 9 1 5 3 8:11 -3 8 L W D L D
17 Fukushima United 9 2 1 6 18:23 -5 7 L W L L W
18 Thespakusatsu Gunma 9 2 0 7 8:18 -10 6 L L W L L
19 Kamatamare Sanuki 9 1 2 6 10:17 -7 5 D L L L L
20 Kochi United 9 1 2 6 3:20 -17 5 L L L D L
  • Promotion - J2 League
  • Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
  • J3 League (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ehime FC 5 5 0 0 17:5 +12 15
2 Kagoshima United 5 4 1 0 9:4 +5 13
3 Osaka 4 3 1 0 12:6 +6 10
4 FC Ryukyu 5 3 1 1 7:4 +3 10
5 Nara Club 4 3 0 1 10:6 +4 9
6 Renofa Yamaguchi 4 2 2 0 5:2 +3 8
7 Sagamihara 5 2 2 1 5:4 +1 8
8 Tochigi SC 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Parceiro Nagano 5 2 1 2 4:4 0 7
10 FC Gifu 4 2 0 2 11:4 +7 6
11 Kanazawa 4 2 0 2 9:7 +2 6
12 Kitakyushu 5 1 3 1 6:6 0 6
13 Kochi United 5 1 2 2 3:8 -5 5
14 Fukushima United 4 1 1 2 8:9 -1 4
15 Biwako Shiga 5 1 1 3 4:6 -2 4
16 Gainare Tottori 4 1 1 2 5:8 -3 4
17 Roasso Kumamoto 4 0 3 1 2:3 -1 3
18 Thespakusatsu Gunma 5 1 0 4 5:11 -6 3
19 Matsumoto Yamaga 5 0 2 3 5:9 -4 2
20 Kamatamare Sanuki 4 0 1 3 6:11 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Roasso Kumamoto 5 3 2 0 5:1 +4 11
2 Kagoshima United 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Renofa Yamaguchi 5 3 0 2 8:5 +3 9
4 Biwako Shiga 4 3 0 1 10:8 +2 9
5 Gainare Tottori 5 3 0 2 7:10 -3 9
6 Nara Club 5 2 2 1 9:10 -1 8
7 Sagamihara 4 2 1 1 10:6 +4 7
8 FC Gifu 5 2 1 2 8:6 +2 7
9 Kanazawa 5 2 1 2 7:6 +1 7
10 Osaka 5 1 3 1 5:2 +3 6
11 Matsumoto Yamaga 4 1 3 0 3:2 +1 6
12 Ehime FC 4 1 2 1 5:5 0 5
13 Parceiro Nagano 4 1 1 2 7:9 -2 4
14 Kamatamare Sanuki 5 1 1 3 4:6 -2 4
15 Kitakyushu 4 1 1 2 6:10 -4 4
16 Fukushima United 5 1 0 4 10:14 -4 3
17 Thespakusatsu Gunma 4 1 0 3 3:7 -4 3
18 Tochigi SC 5 0 3 2 3:8 -5 3
19 FC Ryukyu 4 0 1 3 3:8 -5 1
20 Kochi United 4 0 0 4 0:12 -12 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.