Gainare Tottori vs FC Gifu: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gainare Tottori
Gainare Tottori
phong độ sân nhà
W D W L L
J3 League
Axis Bird Stadium
Logo FC Gifu
FC Gifu
phong độ sân khách
W D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Gainare Tottori
FC Gifu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gainare Tottori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Gifu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
2.30
3.00
2.15
2.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
2.75
2.90
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gainare Tottori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Gifu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L W
W D W L L
L W W L W
vs
L L L W L
L W W L L
W D L L W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O U O O O
O U O O U
vs
U O U O U
O O O U U
O U O U O
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
Y Y Y N Y
N N Y Y N
vs
N Y N Y N
Y N Y N N
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.20 3.40 Gainare Tottori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 4.00 2.80 FC Gifu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Gifu +0.10
FC Gifu +0.70
Gainare Tottori +0.50
FC Gifu +0.20
FC Gifu +0.80
Gainare Tottori +0.40
Ngang nhau
FC Gifu +0.60
Gainare Tottori +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.40 1.40 Gainare Tottori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.60 1.60 FC Gifu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Gifu +0.70
FC Gifu +1.20
FC Gifu +0.20
FC Gifu +0.70
FC Gifu +1.20
FC Gifu +0.20
FC Gifu +0.70
FC Gifu +1.20
FC Gifu +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.80 2.00 Gainare Tottori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 FC Gifu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Gifu tốt hơn
FC Gifu tốt hơn
FC Gifu tốt hơn
FC Gifu tốt hơn
FC Gifu tốt hơn
FC Gifu tốt hơn
FC Gifu tốt hơn
FC Gifu tốt hơn
FC Gifu tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gainare Tottori
FC Gifu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gainare Tottori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Gifu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.4 1.4 2.1 2.6 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1.8 2 1.3 1.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.2 3.4 3.4 4 2.8
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 30% 20% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại J3 League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Gainare Tottori
  • W K Matsumoto Yamaga 1-0
  • L K Kanazawa 1-4
  • L N Nara Club 2-3
  • W K Kitakyushu 4-2
  • L N Renofa Yamaguchi 0-3
  • W K Biwako Shiga 1-0
  • W N Fukushima United 2-1
  • L K Ehime FC 0-4
  • D N Osaka 1-1
  • W N Nara Club 2-1
FC Gifu
  • L N Renofa Yamaguchi 0-2
  • W K Kamatamare Sanuki 4-3
  • L K Parceiro Nagano 0-1
  • L K Nara Club 1-2
  • L N Kanazawa 0-1
  • W N Tochigi SC 4-1
  • D K Kagoshima United 0-0
  • W N Kochi United 7-0
  • W K Biwako Shiga 3-0
  • L N Osaka 2-3
  • L vs Nara Club 2-3
  • L vs Renofa Yamaguchi 0-3
  • W vs Fukushima United 2-1
  • D vs Osaka 1-1
  • W vs Nara Club 2-1
  • W vs Kamatamare Sanuki 4-3
  • L vs Parceiro Nagano 0-1
  • L vs Nara Club 1-2
  • D vs Kagoshima United 0-0
  • W vs Biwako Shiga 3-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gainare Tottori
FC Gifu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gainare Tottori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Gifu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

J3 League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Kagoshima United 9 7 2 0 19:10 +9 23 W D W W W
2 Ehime FC 9 6 2 1 22:10 +12 20 W D W L W
3 Renofa Yamaguchi 9 5 2 2 13:7 +6 17 W D W W W
4 Nara Club 9 5 2 2 19:16 +3 17 W W W W D
5 Osaka 9 4 4 1 17:8 +9 16 L W W W D
6 Sagamihara 9 4 3 2 15:10 +5 15 W D L W D
7 Roasso Kumamoto 9 3 5 1 7:4 +3 14 D W D W D
8 FC Gifu 9 4 1 4 19:10 +9 13 L W L L L
9 Kanazawa 9 4 1 4 16:13 +3 13 W W L D W
10 Biwako Shiga 9 4 1 4 14:14 0 13 D L W L W
11 Gainare Tottori 9 4 1 4 12:18 -6 13 W L L W L
12 Parceiro Nagano 9 3 2 4 11:13 -2 11 L L W D D
13 FC Ryukyu 9 3 2 4 10:12 -2 11 L D L W W
14 Tochigi SC 9 2 4 3 11:14 -3 10 D L L D W
15 Kitakyushu 9 2 4 3 12:16 -4 10 W D W L L
16 Matsumoto Yamaga 9 1 5 3 8:11 -3 8 L W D L D
17 Fukushima United 9 2 1 6 18:23 -5 7 L W L L W
18 Thespakusatsu Gunma 9 2 0 7 8:18 -10 6 L L W L L
19 Kamatamare Sanuki 9 1 2 6 10:17 -7 5 D L L L L
20 Kochi United 9 1 2 6 3:20 -17 5 L L L D L
  • Promotion - J2 League
  • Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
  • J3 League (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ehime FC 5 5 0 0 17:5 +12 15
2 Kagoshima United 5 4 1 0 9:4 +5 13
3 Osaka 4 3 1 0 12:6 +6 10
4 FC Ryukyu 5 3 1 1 7:4 +3 10
5 Nara Club 4 3 0 1 10:6 +4 9
6 Renofa Yamaguchi 4 2 2 0 5:2 +3 8
7 Sagamihara 5 2 2 1 5:4 +1 8
8 Tochigi SC 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Parceiro Nagano 5 2 1 2 4:4 0 7
10 FC Gifu 4 2 0 2 11:4 +7 6
11 Kanazawa 4 2 0 2 9:7 +2 6
12 Kitakyushu 5 1 3 1 6:6 0 6
13 Kochi United 5 1 2 2 3:8 -5 5
14 Fukushima United 4 1 1 2 8:9 -1 4
15 Biwako Shiga 5 1 1 3 4:6 -2 4
16 Gainare Tottori 4 1 1 2 5:8 -3 4
17 Roasso Kumamoto 4 0 3 1 2:3 -1 3
18 Thespakusatsu Gunma 5 1 0 4 5:11 -6 3
19 Matsumoto Yamaga 5 0 2 3 5:9 -4 2
20 Kamatamare Sanuki 4 0 1 3 6:11 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Roasso Kumamoto 5 3 2 0 5:1 +4 11
2 Kagoshima United 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Renofa Yamaguchi 5 3 0 2 8:5 +3 9
4 Biwako Shiga 4 3 0 1 10:8 +2 9
5 Gainare Tottori 5 3 0 2 7:10 -3 9
6 Nara Club 5 2 2 1 9:10 -1 8
7 Sagamihara 4 2 1 1 10:6 +4 7
8 FC Gifu 5 2 1 2 8:6 +2 7
9 Kanazawa 5 2 1 2 7:6 +1 7
10 Osaka 5 1 3 1 5:2 +3 6
11 Matsumoto Yamaga 4 1 3 0 3:2 +1 6
12 Ehime FC 4 1 2 1 5:5 0 5
13 Parceiro Nagano 4 1 1 2 7:9 -2 4
14 Kamatamare Sanuki 5 1 1 3 4:6 -2 4
15 Kitakyushu 4 1 1 2 6:10 -4 4
16 Fukushima United 5 1 0 4 10:14 -4 3
17 Thespakusatsu Gunma 4 1 0 3 3:7 -4 3
18 Tochigi SC 5 0 3 2 3:8 -5 3
19 FC Ryukyu 4 0 1 3 3:8 -5 1
20 Kochi United 4 0 0 4 0:12 -12 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.