Roasso Kumamoto vs Ehime FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
phong độ sân nhà
D L D D
J3 League
Egao Kenko Stadium
Logo Ehime FC
Ehime FC
phong độ sân khách
D W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Roasso Kumamoto
Ehime FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Roasso Kumamoto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ehime FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
1.13
3.60
3.67
5.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
1.11
1.25
1.00
3.89
5.00
2.50
Hệ số BTTS
1.61
1.63
1.60
4.22
4.30
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Roasso Kumamoto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ehime FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D W D
D L D D
D W W W D
vs
W L W D W
W W W W W
D W L D
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
U U O U
U U O U U
vs
O O O U O
O O O O O
O U O U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
N N Y N
N N Y N N
vs
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.23 1.25 1.20 Roasso Kumamoto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.45 4.40 2.50 Ehime FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ehime FC +2.22
Ehime FC +3.17
Ehime FC +1.27
Ehime FC +2.20
Ehime FC +3.15
Ehime FC +1.25
Ehime FC +2.25
Ehime FC +3.20
Ehime FC +1.30
TB bàn ghi được/trận
0.75 0.50 1.00 Roasso Kumamoto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.33 3.40 1.25 Ehime FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ehime FC +1.58
Ehime FC +2.65
Ehime FC +0.50
Ehime FC +1.83
Ehime FC +2.90
Ehime FC +0.75
Ehime FC +1.33
Ehime FC +2.40
Ehime FC +0.25
TB bàn thủng lưới/trận
0.48 0.75 0.20 Roasso Kumamoto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.13 1.00 1.25 Ehime FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roasso Kumamoto tốt hơn
Roasso Kumamoto tốt hơn
Roasso Kumamoto tốt hơn
Roasso Kumamoto tốt hơn
Roasso Kumamoto tốt hơn
Roasso Kumamoto tốt hơn
Roasso Kumamoto tốt hơn
Roasso Kumamoto tốt hơn
Roasso Kumamoto tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Roasso Kumamoto
Ehime FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Roasso Kumamoto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ehime FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.75 0.5 1 2.33 3.4 1.25
Bàn thủng lưới/trận 0.48 0.75 0.2 1.13 1 1.25
Tổng bàn thắng/trận 1.23 1.25 1.2 3.45 4.4 2.5
Tỷ lệ BTTS 23% 25% 20% 78% 80% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 65% 50% 80% 23% 20% 25%
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại J3 League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Roasso Kumamoto
  • D K Biwako Shiga 0-0
  • W K Thespakusatsu Gunma 1-0
  • D N Matsumoto Yamaga 0-0
  • W K Fukushima United 2-1
  • D N Nara Club 2-2
  • W K Kochi United 2-0
  • L N Parceiro Nagano 0-1
  • D N Tochigi SC 0-0
  • D K Sagamihara 0-0
Ehime FC
  • W N Thespakusatsu Gunma 3-1
  • D K FC Ryukyu 1-1
  • W N Kamatamare Sanuki 2-1
  • L K Osaka 1-2
  • W N Kitakyushu 4-2
  • W K Kanazawa 1-0
  • D K Matsumoto Yamaga 2-2
  • W N Gainare Tottori 4-0
  • W N Nara Club 4-1
  • D vs Matsumoto Yamaga 0-0
  • D vs Nara Club 2-2
  • L vs Parceiro Nagano 0-1
  • D vs Tochigi SC 0-0
  • D vs FC Ryukyu 1-1
  • L vs Osaka 1-2
  • W vs Kanazawa 1-0
  • D vs Matsumoto Yamaga 2-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Roasso Kumamoto
Ehime FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Roasso Kumamoto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ehime FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

J3 League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Kagoshima United 9 7 2 0 19:10 +9 23 W D W W W
2 Ehime FC 9 6 2 1 22:10 +12 20 W D W L W
3 Renofa Yamaguchi 9 5 2 2 13:7 +6 17 W D W W W
4 Nara Club 9 5 2 2 19:16 +3 17 W W W W D
5 Osaka 9 4 4 1 17:8 +9 16 L W W W D
6 Sagamihara 9 4 3 2 15:10 +5 15 W D L W D
7 Roasso Kumamoto 9 3 5 1 7:4 +3 14 D W D W D
8 FC Gifu 9 4 1 4 19:10 +9 13 L W L L L
9 Kanazawa 9 4 1 4 16:13 +3 13 W W L D W
10 Biwako Shiga 9 4 1 4 14:14 0 13 D L W L W
11 Gainare Tottori 9 4 1 4 12:18 -6 13 W L L W L
12 Parceiro Nagano 9 3 2 4 11:13 -2 11 L L W D D
13 FC Ryukyu 9 3 2 4 10:12 -2 11 L D L W W
14 Tochigi SC 9 2 4 3 11:14 -3 10 D L L D W
15 Kitakyushu 9 2 4 3 12:16 -4 10 W D W L L
16 Matsumoto Yamaga 9 1 5 3 8:11 -3 8 L W D L D
17 Fukushima United 9 2 1 6 18:23 -5 7 L W L L W
18 Thespakusatsu Gunma 9 2 0 7 8:18 -10 6 L L W L L
19 Kamatamare Sanuki 9 1 2 6 10:17 -7 5 D L L L L
20 Kochi United 9 1 2 6 3:20 -17 5 L L L D L
  • Promotion - J2 League
  • Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
  • J3 League (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ehime FC 5 5 0 0 17:5 +12 15
2 Kagoshima United 5 4 1 0 9:4 +5 13
3 Osaka 4 3 1 0 12:6 +6 10
4 FC Ryukyu 5 3 1 1 7:4 +3 10
5 Nara Club 4 3 0 1 10:6 +4 9
6 Renofa Yamaguchi 4 2 2 0 5:2 +3 8
7 Sagamihara 5 2 2 1 5:4 +1 8
8 Tochigi SC 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Parceiro Nagano 5 2 1 2 4:4 0 7
10 FC Gifu 4 2 0 2 11:4 +7 6
11 Kanazawa 4 2 0 2 9:7 +2 6
12 Kitakyushu 5 1 3 1 6:6 0 6
13 Kochi United 5 1 2 2 3:8 -5 5
14 Fukushima United 4 1 1 2 8:9 -1 4
15 Biwako Shiga 5 1 1 3 4:6 -2 4
16 Gainare Tottori 4 1 1 2 5:8 -3 4
17 Roasso Kumamoto 4 0 3 1 2:3 -1 3
18 Thespakusatsu Gunma 5 1 0 4 5:11 -6 3
19 Matsumoto Yamaga 5 0 2 3 5:9 -4 2
20 Kamatamare Sanuki 4 0 1 3 6:11 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Roasso Kumamoto 5 3 2 0 5:1 +4 11
2 Kagoshima United 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Renofa Yamaguchi 5 3 0 2 8:5 +3 9
4 Biwako Shiga 4 3 0 1 10:8 +2 9
5 Gainare Tottori 5 3 0 2 7:10 -3 9
6 Nara Club 5 2 2 1 9:10 -1 8
7 Sagamihara 4 2 1 1 10:6 +4 7
8 FC Gifu 5 2 1 2 8:6 +2 7
9 Kanazawa 5 2 1 2 7:6 +1 7
10 Osaka 5 1 3 1 5:2 +3 6
11 Matsumoto Yamaga 4 1 3 0 3:2 +1 6
12 Ehime FC 4 1 2 1 5:5 0 5
13 Parceiro Nagano 4 1 1 2 7:9 -2 4
14 Kamatamare Sanuki 5 1 1 3 4:6 -2 4
15 Kitakyushu 4 1 1 2 6:10 -4 4
16 Fukushima United 5 1 0 4 10:14 -4 3
17 Thespakusatsu Gunma 4 1 0 3 3:7 -4 3
18 Tochigi SC 5 0 3 2 3:8 -5 3
19 FC Ryukyu 4 0 1 3 3:8 -5 1
20 Kochi United 4 0 0 4 0:12 -12 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.