Tochigi SC vs Renofa Yamaguchi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tochigi SC
Tochigi SC
phong độ sân nhà
W W D W L
J3 League
Kanseki Stadium
Logo Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
phong độ sân khách
L L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Tochigi SC
Renofa Yamaguchi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tochigi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Renofa Yamaguchi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
3.30
0.90
3.11
3.25
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.22
1.25
3.00
Hệ số BTTS
3.65
4.30
3.00
2.50
2.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tochigi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Renofa Yamaguchi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L L D
W W D W L
D L D L D
vs
W W W D W
W D W D
L L W W W
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
O O O U O
U O U O U
vs
O U O O U
U U U O
U O O O U
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
Y Y Y N Y
N Y Y Y N
vs
N N Y Y N
N N N Y
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.40 2.20 Tochigi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.18 1.75 2.60 Renofa Yamaguchi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tochigi SC +0.62
Tochigi SC +1.05
Tochigi SC +0.20
Tochigi SC +1.22
Tochigi SC +1.65
Tochigi SC +0.80
Tochigi SC +0.02
Tochigi SC +0.45
Renofa Yamaguchi +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.30 2.00 0.60 Tochigi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.43 1.25 1.60 Renofa Yamaguchi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Renofa Yamaguchi +0.13
Tochigi SC +0.05
Renofa Yamaguchi +0.30
Tochigi SC +0.57
Tochigi SC +0.75
Tochigi SC +0.40
Renofa Yamaguchi +0.83
Renofa Yamaguchi +0.65
Renofa Yamaguchi +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.40 1.60 Tochigi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.75 0.50 1.00 Renofa Yamaguchi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Renofa Yamaguchi tốt hơn
Renofa Yamaguchi tốt hơn
Renofa Yamaguchi tốt hơn
Renofa Yamaguchi tốt hơn
Renofa Yamaguchi tốt hơn
Renofa Yamaguchi tốt hơn
Renofa Yamaguchi tốt hơn
Renofa Yamaguchi tốt hơn
Renofa Yamaguchi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tochigi SC
Renofa Yamaguchi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tochigi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Renofa Yamaguchi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 2 0.6 1.43 1.25 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.4 1.6 0.75 0.5 1
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3.4 2.2 2.18 1.75 2.6
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 33% 25% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 58% 75% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại J3 League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tochigi SC
  • D K Kamatamare Sanuki 0-0
  • L N Matsumoto Yamaga 1-2
  • L K Kagoshima United 1-3
  • D K Parceiro Nagano 1-1
  • W N Kochi United 2-0
  • L K FC Gifu 1-4
  • D N Kitakyushu 2-2
  • D K Roasso Kumamoto 0-0
  • W N Kanazawa 3-2
  • W K Parceiro Nagano 4-0
Renofa Yamaguchi
  • W K FC Gifu 2-0
  • D N Sagamihara 2-2
  • W K Kanazawa 2-1
  • W N Thespakusatsu Gunma 2-0
  • W K Gainare Tottori 3-0
  • D N Osaka 0-0
  • L K Nara Club 1-3
  • W N FC Ryukyu 1-0
  • L K Parceiro Nagano 0-1
  • L vs Matsumoto Yamaga 1-2
  • W vs Kochi United 2-0
  • D vs Kitakyushu 2-2
  • W vs Kanazawa 3-2
  • W vs Gainare Tottori 2-1
  • W vs FC Gifu 2-0
  • W vs Kanazawa 2-1
  • W vs Gainare Tottori 3-0
  • L vs Nara Club 1-3
  • L vs Parceiro Nagano 0-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tochigi SC
Renofa Yamaguchi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tochigi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Renofa Yamaguchi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

J3 League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Kagoshima United 9 7 2 0 19:10 +9 23 W D W W W
2 Ehime FC 9 6 2 1 22:10 +12 20 W D W L W
3 Renofa Yamaguchi 9 5 2 2 13:7 +6 17 W D W W W
4 Nara Club 9 5 2 2 19:16 +3 17 W W W W D
5 Osaka 9 4 4 1 17:8 +9 16 L W W W D
6 Sagamihara 9 4 3 2 15:10 +5 15 W D L W D
7 Roasso Kumamoto 9 3 5 1 7:4 +3 14 D W D W D
8 FC Gifu 9 4 1 4 19:10 +9 13 L W L L L
9 Kanazawa 9 4 1 4 16:13 +3 13 W W L D W
10 Biwako Shiga 9 4 1 4 14:14 0 13 D L W L W
11 Gainare Tottori 9 4 1 4 12:18 -6 13 W L L W L
12 Parceiro Nagano 9 3 2 4 11:13 -2 11 L L W D D
13 FC Ryukyu 9 3 2 4 10:12 -2 11 L D L W W
14 Tochigi SC 9 2 4 3 11:14 -3 10 D L L D W
15 Kitakyushu 9 2 4 3 12:16 -4 10 W D W L L
16 Matsumoto Yamaga 9 1 5 3 8:11 -3 8 L W D L D
17 Fukushima United 9 2 1 6 18:23 -5 7 L W L L W
18 Thespakusatsu Gunma 9 2 0 7 8:18 -10 6 L L W L L
19 Kamatamare Sanuki 9 1 2 6 10:17 -7 5 D L L L L
20 Kochi United 9 1 2 6 3:20 -17 5 L L L D L
  • Promotion - J2 League
  • Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
  • J3 League (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ehime FC 5 5 0 0 17:5 +12 15
2 Kagoshima United 5 4 1 0 9:4 +5 13
3 Osaka 4 3 1 0 12:6 +6 10
4 FC Ryukyu 5 3 1 1 7:4 +3 10
5 Nara Club 4 3 0 1 10:6 +4 9
6 Renofa Yamaguchi 4 2 2 0 5:2 +3 8
7 Sagamihara 5 2 2 1 5:4 +1 8
8 Tochigi SC 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Parceiro Nagano 5 2 1 2 4:4 0 7
10 FC Gifu 4 2 0 2 11:4 +7 6
11 Kanazawa 4 2 0 2 9:7 +2 6
12 Kitakyushu 5 1 3 1 6:6 0 6
13 Kochi United 5 1 2 2 3:8 -5 5
14 Fukushima United 4 1 1 2 8:9 -1 4
15 Biwako Shiga 5 1 1 3 4:6 -2 4
16 Gainare Tottori 4 1 1 2 5:8 -3 4
17 Roasso Kumamoto 4 0 3 1 2:3 -1 3
18 Thespakusatsu Gunma 5 1 0 4 5:11 -6 3
19 Matsumoto Yamaga 5 0 2 3 5:9 -4 2
20 Kamatamare Sanuki 4 0 1 3 6:11 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Roasso Kumamoto 5 3 2 0 5:1 +4 11
2 Kagoshima United 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Renofa Yamaguchi 5 3 0 2 8:5 +3 9
4 Biwako Shiga 4 3 0 1 10:8 +2 9
5 Gainare Tottori 5 3 0 2 7:10 -3 9
6 Nara Club 5 2 2 1 9:10 -1 8
7 Sagamihara 4 2 1 1 10:6 +4 7
8 FC Gifu 5 2 1 2 8:6 +2 7
9 Kanazawa 5 2 1 2 7:6 +1 7
10 Osaka 5 1 3 1 5:2 +3 6
11 Matsumoto Yamaga 4 1 3 0 3:2 +1 6
12 Ehime FC 4 1 2 1 5:5 0 5
13 Parceiro Nagano 4 1 1 2 7:9 -2 4
14 Kamatamare Sanuki 5 1 1 3 4:6 -2 4
15 Kitakyushu 4 1 1 2 6:10 -4 4
16 Fukushima United 5 1 0 4 10:14 -4 3
17 Thespakusatsu Gunma 4 1 0 3 3:7 -4 3
18 Tochigi SC 5 0 3 2 3:8 -5 3
19 FC Ryukyu 4 0 1 3 3:8 -5 1
20 Kochi United 4 0 0 4 0:12 -12 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.