Ulytau vs Okzhetpes: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ulytau
Ulytau
phong độ sân nhà
W L L W L
Premier League
Stadion Metallurg
Logo Okzhetpes
Okzhetpes
phong độ sân khách
L L W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ulytau
Okzhetpes

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
2.00
0.90
3.00
4.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
2.20
5.00
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L D
W L L W L
D D L L D
vs
W W W L W
L W W W W
L L W W L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U O U O O
U U O O O
vs
U O O O O
O U O O O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N Y N N N
Y Y Y Y Y
vs
N Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.40 3.20 Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.60 3.20 Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes +0.60
Okzhetpes +0.80
Okzhetpes +0.40
Okzhetpes +1.00
Okzhetpes +1.20
Okzhetpes +0.80
Okzhetpes +0.20
Okzhetpes +0.40
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.00 1.20 Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.40 1.60 Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes +0.90
Okzhetpes +1.30
Okzhetpes +0.50
Okzhetpes +1.00
Okzhetpes +1.40
Okzhetpes +0.60
Okzhetpes +0.80
Okzhetpes +1.20
Okzhetpes +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.40 2.00 Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
Ngang nhau
Okzhetpes tốt hơn
Ulytau tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ulytau
Okzhetpes

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1 1.2 2 2.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.4 2 1.4 1.2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.4 3.2 3.4 3.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 20% 100% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ulytau
  • D K Aktobe 2-2
  • L N Altay 0-3
  • L K FK Tobol Kostanay 1-3
  • W N Zhetysu 3-0
  • L K Kairat Almaty 1-3
  • D K Kaspiy 1-1
  • L N FC Astana 0-2
  • L N Irtysh 1-2
  • D K Zhenys 1-1
  • W N Kaisar 1-0
Okzhetpes
  • W N Zhenys 3-1
  • L K Irtysh 1-2
  • W N Ordabasy 2-1
  • W K Kaisar 3-2
  • W K Atyrau 2-0
  • L K FC Astana 1-2
  • W N Altay 4-1
  • L K Aktobe 1-2
  • W N Zhetysu 2-0
  • L K FK Tobol Kostanay 1-3
  • L vs Altay 0-3
  • W vs Zhetysu 3-0
  • L vs FC Astana 0-2
  • L vs Irtysh 1-2
  • W vs Kaisar 1-0
  • L vs Irtysh 1-2
  • W vs Kaisar 3-2
  • W vs Atyrau 2-0
  • L vs FC Astana 1-2
  • L vs Aktobe 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ulytau
Okzhetpes

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ordabasy 25 18 4 3 48:18 +30 58 W W L W W
2 Kairat Almaty 25 17 6 2 51:19 +32 57 L L W W W
3 FC Astana 24 13 6 5 41:25 +16 45 W L W W D
4 Okzhetpes 26 13 6 7 41:35 +6 45 W L W W W
5 Aktobe 26 12 6 8 38:31 +7 42 D W W L W
6 Yelimay Semey 25 10 8 7 35:33 +2 38 W W L L D
7 FK Tobol Kostanay 26 10 4 12 33:35 -2 34 L W W L W
8 Zhenys 26 8 8 10 26:32 -6 32 L W L L W
9 Ulytau 26 8 8 10 24:32 -8 32 D L L W L
10 Kaspiy 26 8 5 13 27:36 -9 29 W L L W D
11 Irtysh 25 6 8 11 26:34 -8 26 W W L W L
12 Kyzyl-Zhar 26 6 7 13 28:39 -11 25 D L L L D
13 Kaisar 26 4 12 10 22:33 -11 24 D W L L L
14 Atyrau 24 4 11 9 18:25 -7 23 L L W L L
15 Altay 26 5 8 13 25:38 -13 23 L W W L L
16 Zhetysu 26 5 7 14 26:44 -18 22 L L W L L
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ordabasy 14 12 2 0 28:8 +20 38
2 FC Astana 12 11 1 0 30:8 +22 34
3 Kairat Almaty 13 9 3 1 30:10 +20 30
4 Aktobe 13 9 3 1 22:10 +12 30
5 Okzhetpes 12 8 4 0 22:10 +12 28
6 FK Tobol Kostanay 12 8 2 2 21:14 +7 26
7 Zhenys 13 6 5 2 16:10 +6 23
8 Ulytau 13 7 2 4 14:12 +2 23
9 Yelimay Semey 12 5 3 4 16:15 +1 18
10 Kaspiy 13 5 3 5 18:20 -2 18
11 Kyzyl-Zhar 14 4 4 6 21:20 +1 16
12 Irtysh 12 4 3 5 14:16 -2 15
13 Kaisar 14 2 8 4 13:15 -2 14
14 Altay 13 2 6 5 13:16 -3 12
15 Zhetysu 12 3 3 6 9:14 -5 12
16 Atyrau 12 2 5 5 10:14 -4 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kairat Almaty 12 8 3 1 21:9 +12 27
2 Ordabasy 11 6 2 3 20:10 +10 20
3 Yelimay Semey 13 5 5 3 19:18 +1 20
4 Okzhetpes 14 5 2 7 19:25 -6 17
5 Atyrau 12 2 6 4 8:11 -3 12
6 Aktobe 13 3 3 7 16:21 -5 12
7 Irtysh 13 2 5 6 12:18 -6 11
8 FC Astana 12 2 5 5 11:17 -6 11
9 Kaspiy 13 3 2 8 9:16 -7 11
10 Altay 13 3 2 8 12:22 -10 11
11 Kaisar 12 2 4 6 9:18 -9 10
12 Zhetysu 14 2 4 8 17:30 -13 10
13 Ulytau 13 1 6 6 10:20 -10 9
14 Zhenys 13 2 3 8 10:22 -12 9
15 Kyzyl-Zhar 12 2 3 7 7:19 -12 9
16 FK Tobol Kostanay 14 2 2 10 12:21 -9 8

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.