Gjilani vs Drenica Skënderaj: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gjilani
Gjilani
phong độ sân nhà
L W D W L
Superliga
Stadiumi me bar sintetik Gjilan
Logo Drenica Skënderaj
Drenica Skënderaj
phong độ sân khách
L W D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Gjilani
Drenica Skënderaj

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gjilani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Drenica Skënderaj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
2.30
3.30
2.45
2.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.45
4.30
2.60
2.95
2.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gjilani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Drenica Skënderaj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W D L
L W D W L
W W W L D
vs
L D L W W
W D L L W
L W D D W
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
O O O U O
U O U O U
vs
U U O O O
O U U O O
O O U U O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
Y Y Y N Y
N Y N Y N
vs
N N Y N N
Y N N Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.20 2.40 Gjilani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.20 2.60 Drenica Skënderaj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Drenica Skënderaj +0.10
Drenica Skënderaj +0.40
Gjilani +0.20
Gjilani +0.30
Ngang nhau
Gjilani +0.60
Drenica Skënderaj +0.50
Drenica Skënderaj +0.80
Drenica Skënderaj +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.60 1.60 Gjilani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Drenica Skënderaj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gjilani +0.10
Ngang nhau
Gjilani +0.20
Gjilani +0.10
Ngang nhau
Gjilani +0.20
Gjilani +0.10
Ngang nhau
Gjilani +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.60 0.80 Gjilani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Drenica Skënderaj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gjilani tốt hơn
Gjilani tốt hơn
Ngang nhau
Drenica Skënderaj tốt hơn
Ngang nhau
Drenica Skënderaj tốt hơn
Gjilani tốt hơn
Gjilani tốt hơn
Gjilani tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gjilani
Drenica Skënderaj

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gjilani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Drenica Skënderaj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.6 1.6 1.5 1.6 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.6 0.8 1.4 1.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3.2 2.4 2.9 3.2 2.6
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Superliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Gjilani
  • L N Prishtina 1-2
  • D K Drita 0-0
  • W N Ballkani 1-0
  • L K Malisheva 1-3
  • D N Dukagjini 2-2
  • W K Llapi 2-0
  • W K Feronikeli 3-1
  • W N Prishtina e Re 3-2
  • W K Drita 2-0
  • L N Llapi 1-2
Drenica Skënderaj
  • W N Llapi 4-0
  • W K Vushtrria 3-0
  • L N Prishtina 1-4
  • D K Drita 0-0
  • L N Ballkani 0-2
  • D K Malisheva 1-1
  • D N Dukagjini 0-0
  • W K Prishtina 2-1
  • W N Ferizaj 3-2
  • L K Malisheva 1-4
  • L vs Prishtina 1-2
  • W vs Ballkani 1-0
  • D vs Dukagjini 2-2
  • W vs Prishtina e Re 3-2
  • L vs Llapi 1-2
  • W vs Vushtrria 3-0
  • D vs Drita 0-0
  • D vs Malisheva 1-1
  • W vs Prishtina 2-1
  • L vs Malisheva 1-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gjilani
Drenica Skënderaj

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gjilani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Drenica Skënderaj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Superliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Prishtina 6 6 0 0 18:4 +14 18 W W W W W
2 Malisheva 7 5 1 1 19:6 +13 16 W W L W W
3 Dukagjini 7 3 3 1 8:5 +3 12 L D W W D
4 Drita 6 3 2 1 8:5 +3 11 W D L D W
5 Gjilani 7 3 2 2 10:8 +2 11 L D W L D
6 Ballkani 7 3 1 3 9:8 +1 10 L D L W W
7 Drenica Skënderaj 7 2 3 2 9:7 +2 9 W W L D L
8 Feronikeli 7 2 0 5 5:13 -8 6 W L W L L
9 Llapi 7 1 0 6 8:21 -13 3 L L W L L
10 Vushtrria 7 0 0 7 3:20 -17 0 L L L L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Prishtina 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Malisheva 3 2 1 0 6:3 +3 7
3 Ballkani 3 2 1 0 4:1 +3 7
4 Dukagjini 3 2 0 1 4:2 +2 6
5 Feronikeli 4 2 0 2 5:7 -2 6
6 Drita 3 1 2 0 5:3 +2 5
7 Gjilani 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Drenica Skënderaj 4 1 1 2 5:6 -1 4
9 Llapi 3 0 0 3 1:8 -7 0
10 Vushtrria 4 0 0 4 1:14 -13 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Malisheva 4 3 0 1 13:3 +10 9
2 Gjilani 4 2 1 1 6:4 +2 7
3 Prishtina 2 2 0 0 6:2 +4 6
4 Dukagjini 4 1 3 0 4:3 +1 6
5 Drita 3 2 0 1 3:2 +1 6
6 Drenica Skënderaj 3 1 2 0 4:1 +3 5
7 Ballkani 4 1 0 3 5:7 -2 3
8 Llapi 4 1 0 3 7:13 -6 3
9 Vushtrria 3 0 0 3 2:6 -4 0
10 Feronikeli 3 0 0 3 0:6 -6 0