Malisheva vs Prishtina: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Malisheva
Malisheva
phong độ sân nhà
W W D W W
Superliga
Stadiumi Liman Gegaj
Logo Prishtina
Prishtina
phong độ sân khách
L L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Malisheva
Prishtina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Malisheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Prishtina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.30
3.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
5.00
2.90
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Malisheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Prishtina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W W
W W D W W
L W W L W
vs
W W W W W
L W W W W
L L W W W
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O U O O
O O O U O
vs
O U O O O
O O O U O
U O O O O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y Y Y Y
Y N N N N
vs
N N Y N Y
Y Y N N N
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.00 3.80 4.20 Malisheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.40 3.40 Prishtina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Malisheva +0.60
Malisheva +0.60
Malisheva +0.60
Malisheva +0.40
Malisheva +0.40
Malisheva +0.40
Malisheva +0.80
Malisheva +0.80
Malisheva +0.80
TB bàn ghi được/trận
2.80 2.60 3.00 Malisheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.60 2.00 Prishtina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Malisheva +0.50
Malisheva +0.20
Malisheva +0.80
Malisheva +0.30
Ngang nhau
Malisheva +0.60
Malisheva +0.70
Malisheva +0.40
Malisheva +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.20 1.20 Malisheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 Prishtina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Prishtina tốt hơn
Prishtina tốt hơn
Malisheva tốt hơn
Prishtina tốt hơn
Prishtina tốt hơn
Malisheva tốt hơn
Prishtina tốt hơn
Prishtina tốt hơn
Malisheva tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Malisheva
Prishtina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Malisheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Prishtina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.8 2.6 3 2.3 2.6 2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.2 1.2 1.1 0.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 4 3.8 4.2 3.4 3.4 3.4
Tỷ lệ BTTS 70% 100% 40% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Superliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Malisheva
  • W K Drita 1-0
  • W N Ballkani 2-1
  • W K Llapi 4-0
  • L K Dukagjini 0-2
  • W N Gjilani 3-1
  • W K Feronikeli 3-0
  • D N Drenica Skënderaj 1-1
  • W K Vushtrria 6-1
  • W N Drita 3-2
  • L K Llapi 2-3
Prishtina
  • W K Gjilani 2-1
  • W N Feronikeli 3-0
  • W K Drenica Skënderaj 4-1
  • W N Vushtrria 1-0
  • W N Llapi 4-0
  • W N Ballkani 4-2
  • L N Drenica Skënderaj 1-2
  • W K Ballkani 2-1
  • D N Ferizaj 3-3
  • L K Prishtina e Re 2-3
  • W vs Ballkani 2-1
  • W vs Gjilani 3-1
  • D vs Drenica Skënderaj 1-1
  • W vs Drita 3-2
  • W vs Drenica Skënderaj 4-1
  • W vs Gjilani 2-1
  • W vs Drenica Skënderaj 4-1
  • W vs Ballkani 2-1
  • L vs Prishtina e Re 2-3
  • L vs Drita 0-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Malisheva
Prishtina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Malisheva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Prishtina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Superliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Prishtina 6 6 0 0 18:4 +14 18 W W W W W
2 Malisheva 7 5 1 1 19:6 +13 16 W W L W W
3 Dukagjini 7 3 3 1 8:5 +3 12 L D W W D
4 Drita 6 3 2 1 8:5 +3 11 W D L D W
5 Gjilani 7 3 2 2 10:8 +2 11 L D W L D
6 Ballkani 7 3 1 3 9:8 +1 10 L D L W W
7 Drenica Skënderaj 7 2 3 2 9:7 +2 9 W W L D L
8 Feronikeli 7 2 0 5 5:13 -8 6 W L W L L
9 Llapi 7 1 0 6 8:21 -13 3 L L W L L
10 Vushtrria 7 0 0 7 3:20 -17 0 L L L L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Prishtina 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Malisheva 3 2 1 0 6:3 +3 7
3 Ballkani 3 2 1 0 4:1 +3 7
4 Dukagjini 3 2 0 1 4:2 +2 6
5 Feronikeli 4 2 0 2 5:7 -2 6
6 Drita 3 1 2 0 5:3 +2 5
7 Gjilani 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Drenica Skënderaj 4 1 1 2 5:6 -1 4
9 Llapi 3 0 0 3 1:8 -7 0
10 Vushtrria 4 0 0 4 1:14 -13 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Malisheva 4 3 0 1 13:3 +10 9
2 Gjilani 4 2 1 1 6:4 +2 7
3 Prishtina 2 2 0 0 6:2 +4 6
4 Dukagjini 4 1 3 0 4:3 +1 6
5 Drita 3 2 0 1 3:2 +1 6
6 Drenica Skënderaj 3 1 2 0 4:1 +3 5
7 Ballkani 4 1 0 3 5:7 -2 3
8 Llapi 4 1 0 3 7:13 -6 3
9 Vushtrria 3 0 0 3 2:6 -4 0
10 Feronikeli 3 0 0 3 0:6 -6 0