OshMU Aldier vs Talant: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo OshMU Aldier
OshMU Aldier
phong độ sân nhà
W L L D W
Premier League
Sân chưa xác định
Logo Talant
Talant
phong độ sân khách
L L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

OshMU Aldier
Talant

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

OshMU Aldier (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
2.30
0.30
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

OshMU Aldier (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W D L
W L L D W
L L L D L
vs
L W W W D
L D W L W
L L W W D
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O O O U O
O O O O O
vs
U U O O U
O U O U U
U U O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
vs
N N N Y Y
Y Y Y N N
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.00 4.20 3.80 OshMU Aldier (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.00 2.60 Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OshMU Aldier +1.20
OshMU Aldier +1.00
OshMU Aldier +1.40
OshMU Aldier +1.40
OshMU Aldier +1.20
OshMU Aldier +1.60
OshMU Aldier +1.00
OshMU Aldier +0.80
OshMU Aldier +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.20 1.20 OshMU Aldier (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OshMU Aldier +0.10
Talant +0.10
OshMU Aldier +0.30
OshMU Aldier +0.60
OshMU Aldier +0.40
OshMU Aldier +0.80
Talant +0.40
Talant +0.60
Talant +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 2.00 2.60 OshMU Aldier (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

OshMU Aldier
Talant

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

OshMU Aldier (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.2 1.2 1.6 1.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2.3 2 2.6 1.2 1.2 1.2
Tổng bàn thắng/trận 4 4.2 3.8 2.8 3 2.6
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

OshMU Aldier
  • L K Bars 1-2
  • D K Dordoi Bishkek 2-2
  • W N Muras United 3-2
  • L K Toktogul 1-2
  • D N Abdish-Ata 1-1
  • L K Ozgon 2-3
  • L N Alay 1-3
  • L K Ilbirs 0-4
  • L N Neftchi 1-3
  • W K Neftchi 2-0
Talant
  • D K Toktogul 1-1
  • W K Bars 3-1
  • W K Abdish-Ata 3-0
  • W N Ozgon 1-0
  • L K Alay 0-2
  • L N Ilbirs 0-2
  • L K Neftchi 0-2
  • D K Dordoi Bishkek 0-0
  • W N Kara-Balta 6-1
  • D K Kara-Balta 0-0
  • W vs Muras United 3-2
  • D vs Abdish-Ata 1-1
  • L vs Alay 1-3
  • L vs Neftchi 1-3
  • W vs Ilbirs 5-1
  • D vs Toktogul 1-1
  • W vs Bars 3-1
  • W vs Abdish-Ata 3-0
  • L vs Alay 0-2
  • L vs Neftchi 0-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
OshMU Aldier
Talant

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

OshMU Aldier (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bars 24 15 4 5 66:34 +32 49 W W W L W
2 Asia Talas 25 14 7 4 57:38 +19 49 W W W L W
3 Alga 24 14 7 3 44:25 +19 49 W D W L W
4 Ozgon 23 15 3 5 51:28 +23 48 W W W L W
5 Muras United 23 13 8 2 47:20 +27 47 D W L W D
6 Alay 24 11 6 7 32:31 +1 39 L L L D W
7 Talant 24 7 9 8 29:25 +4 30 D W W W L
8 Neftchi 25 9 3 13 33:42 -9 30 D L W L W
9 Dordoi Bishkek 24 8 5 11 38:35 +3 29 L D W L L
10 OshMU Aldier 24 7 7 10 35:43 -8 28 L D W L D
11 Ilbirs 24 6 10 8 29:37 -8 28 L W D D W
12 Toktogul 24 8 4 12 26:37 -11 28 L D D W W
13 Bishkek City 24 6 9 9 26:33 -7 27 W D W L L
14 Asiagoal 25 4 9 12 29:43 -14 21 L L L W D
15 Abdish-Ata 23 3 5 15 20:47 -27 14 L L L D L
16 Kara-Balta 24 1 6 17 19:63 -44 9 D L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ozgon 11 8 2 1 26:13 +13 26
2 Alga 12 7 5 0 22:10 +12 26
3 Asia Talas 13 8 2 3 32:23 +9 26
4 Bars 10 8 1 1 33:11 +22 25
5 Muras United 11 5 5 1 24:11 +13 20
6 Neftchi 13 6 2 5 18:15 +3 20
7 Toktogul 13 5 3 5 18:21 -3 18
8 Ilbirs 13 3 7 3 16:14 +2 16
9 Alay 11 4 4 3 12:11 +1 16
10 Bishkek City 13 4 4 5 14:18 -4 16
11 Dordoi Bishkek 12 4 3 5 22:16 +6 15
12 OshMU Aldier 11 4 2 5 20:23 -3 14
13 Asiagoal 14 3 4 7 16:22 -6 13
14 Talant 11 3 3 5 15:15 0 12
15 Abdish-Ata 12 2 1 9 10:25 -15 7
16 Kara-Balta 12 0 3 9 9:26 -17 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Muras United 12 8 3 1 23:9 +14 27
2 Bars 14 7 3 4 33:23 +10 24
3 Asia Talas 12 6 5 1 25:15 +10 23
4 Alga 12 7 2 3 22:15 +7 23
5 Alay 13 7 2 4 20:20 0 23
6 Ozgon 12 7 1 4 25:15 +10 22
7 Talant 13 4 6 3 14:10 +4 18
8 Dordoi Bishkek 12 4 2 6 16:19 -3 14
9 OshMU Aldier 13 3 5 5 15:20 -5 14
10 Ilbirs 11 3 3 5 13:23 -10 12
11 Bishkek City 11 2 5 4 12:15 -3 11
12 Toktogul 11 3 1 7 8:16 -8 10
13 Neftchi 12 3 1 8 15:27 -12 10
14 Asiagoal 11 1 5 5 13:21 -8 8
15 Abdish-Ata 11 1 4 6 10:22 -12 7
16 Kara-Balta 12 1 3 8 10:37 -27 6