JFK Ventspils vs Leevon / PPK: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo JFK Ventspils
JFK Ventspils
phong độ sân nhà
L L L D W
1. Liga
OC Ventspils rezerves laukums
Logo Leevon / PPK
Leevon / PPK
phong độ sân khách
D L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

JFK Ventspils
Leevon / PPK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

JFK Ventspils (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leevon / PPK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.30
1.30
3.80
5.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.50
5.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.80
5.00
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

JFK Ventspils (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leevon / PPK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L W L
L L L D W
W D L L L
vs
W W W D W
W W W W W
D L W W D
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
O O U U U
O U O O U
vs
O O O U O
O O O O O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y Y N Y N
N Y Y N N
vs
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.40 3.60 JFK Ventspils (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.80 2.20 Leevon / PPK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leevon / PPK +0.50
Leevon / PPK +1.80
JFK Ventspils +0.80
Leevon / PPK +1.10
Leevon / PPK +2.40
JFK Ventspils +0.20
JFK Ventspils +0.10
Leevon / PPK +1.20
JFK Ventspils +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.80 1.00 JFK Ventspils (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 3.20 1.20 Leevon / PPK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leevon / PPK +1.30
Leevon / PPK +2.30
Leevon / PPK +0.30
Leevon / PPK +1.40
Leevon / PPK +2.40
Leevon / PPK +0.40
Leevon / PPK +1.20
Leevon / PPK +2.20
Leevon / PPK +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.60 2.60 JFK Ventspils (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 Leevon / PPK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leevon / PPK tốt hơn
Leevon / PPK tốt hơn
Leevon / PPK tốt hơn
Leevon / PPK tốt hơn
Ngang nhau
Leevon / PPK tốt hơn
Leevon / PPK tốt hơn
Leevon / PPK tốt hơn
Leevon / PPK tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

JFK Ventspils
Leevon / PPK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

JFK Ventspils (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leevon / PPK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.8 1 2.2 3.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.6 2.6 1.3 1.6 1
Tổng bàn thắng/trận 3 2.4 3.6 3.5 4.8 2.2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 70% 100% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 0% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

JFK Ventspils
  • L K Tukums II 0-1
  • W N Skanste 1-0
  • L K Metta / LU 0-7
  • L K Rīgas FS II 1-4
  • D N Riga FC II 1-1
  • L N Super Nova 2 0-2
  • L N Smiltene 1-2
  • D K Riga Mariners 1-1
  • L N JDFS Alberts 1-3
  • W K Skanste 3-0
Leevon / PPK
  • W N Rīgas FS II 6-3
  • D K Riga FC II 1-1
  • W K Tukums II 3-0
  • W N Super Nova 2 2-1
  • W N Smiltene 4-2
  • W K Mārupe 1-0
  • W N Rēzekne FA 2-1
  • W N Skanste 2-1
  • W N Riga Mariners 2-1
  • L K Valmiera / BSS 1-4
  • W vs Skanste 1-0
  • D vs Riga FC II 1-1
  • L vs Super Nova 2 0-2
  • L vs Smiltene 1-2
  • L vs JDFS Alberts 1-3
  • D vs Riga FC II 1-1
  • W vs Tukums II 3-0
  • W vs Mārupe 1-0
  • L vs Valmiera / BSS 1-4
  • D vs JDFS Alberts 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
JFK Ventspils
Leevon / PPK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

JFK Ventspils (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leevon / PPK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Metta / LU 21 17 3 1 89:17 +72 54 W W D W W
2 Valmiera / BSS 21 16 3 2 60:23 +37 51 L W D W W
3 Leevon / PPK 21 15 4 2 43:25 +18 49 W D W W W
4 Riga Mariners 21 14 5 2 50:23 +27 47 W L W W W
5 JDFS Alberts 21 11 4 6 42:31 +11 37 L L W W W
6 Mārupe 21 9 2 10 34:32 +2 29 D W L L W
7 Skanste 21 8 2 11 43:42 +1 26 L W L W D
8 Riga FC II 21 7 5 9 29:37 -8 26 D D W D L
9 Super Nova 2 21 6 7 8 28:32 -4 25 L D L D L
10 Tukums II 21 5 3 13 27:60 -33 18 W W L L L
11 Smiltene 21 4 4 13 29:57 -28 16 W W L L L
12 JFK Ventspils 21 3 6 12 21:41 -20 15 L W L L D
13 Rīgas FS II 21 4 3 14 34:62 -28 15 L L W L L
14 Rēzekne FA 21 1 3 17 17:64 -47 6 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Leevon / PPK 11 9 1 1 28:16 +12 28
2 Metta / LU 10 9 0 1 58:8 +50 27
3 Riga Mariners 10 6 4 0 24:10 +14 22
4 Valmiera / BSS 9 6 2 1 25:11 +14 20
5 JDFS Alberts 11 6 2 3 22:15 +7 20
6 Riga FC II 11 6 2 3 20:19 +1 20
7 Skanste 10 5 1 4 23:16 +7 16
8 Mārupe 12 5 1 6 21:18 +3 16
9 Super Nova 2 10 4 2 4 12:13 -1 14
10 Tukums II 11 4 2 5 14:18 -4 14
11 Rīgas FS II 11 2 2 7 19:27 -8 8
12 Smiltene 10 2 2 6 16:28 -12 8
13 JFK Ventspils 10 1 3 6 6:14 -8 6
14 Rēzekne FA 11 1 3 7 13:32 -19 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Valmiera / BSS 12 10 1 1 35:12 +23 31
2 Metta / LU 11 8 3 0 31:9 +22 27
3 Riga Mariners 11 8 1 2 26:13 +13 25
4 Leevon / PPK 10 6 3 1 15:9 +6 21
5 JDFS Alberts 10 5 2 3 20:16 +4 17
6 Mārupe 9 4 1 4 13:14 -1 13
7 Super Nova 2 11 2 5 4 16:19 -3 11
8 Skanste 11 3 1 7 20:26 -6 10
9 JFK Ventspils 11 2 3 6 15:27 -12 9
10 Smiltene 11 2 2 7 13:29 -16 8
11 Rīgas FS II 10 2 1 7 15:35 -20 7
12 Riga FC II 10 1 3 6 9:18 -9 6
13 Tukums II 10 1 1 8 13:42 -29 4
14 Rēzekne FA 10 0 0 10 4:32 -28 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.