Skanste vs JDFS Alberts: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Skanste
Skanste
phong độ sân nhà
L L W W W
1. Liga
Hanzas vidusskolas laukums
Logo JDFS Alberts
JDFS Alberts
phong độ sân khách
W W D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Skanste
JDFS Alberts

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Skanste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
JDFS Alberts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
3.00
1.30
3.30
2.30
4.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Skanste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
JDFS Alberts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W L
L L W W W
L D L W L
vs
W W W L L
D W W L L
W W D W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O O O O O
O U O O U
vs
O U O O O
U U O O O
O O U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N N Y Y Y
Y Y Y Y N
vs
Y N Y Y Y
Y N Y Y Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.40 5.20 3.60 Skanste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.20 3.60 JDFS Alberts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skanste +1.00
Skanste +1.20
Skanste +0.80
Skanste +1.80
Skanste +2.00
Skanste +1.60
Skanste +0.20
Skanste +0.40
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
2.30 3.00 1.60 Skanste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.60 2.60 JDFS Alberts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skanste +0.20
Skanste +0.70
JDFS Alberts +0.30
Skanste +0.90
Skanste +1.40
Skanste +0.40
JDFS Alberts +0.50
Ngang nhau
JDFS Alberts +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.20 2.00 Skanste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 JDFS Alberts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
JDFS Alberts tốt hơn
JDFS Alberts tốt hơn
JDFS Alberts tốt hơn
JDFS Alberts tốt hơn
JDFS Alberts tốt hơn
JDFS Alberts tốt hơn
JDFS Alberts tốt hơn
JDFS Alberts tốt hơn
JDFS Alberts tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Skanste
JDFS Alberts

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Skanste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
JDFS Alberts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 3 1.6 2.1 1.6 2.6
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2.2 2 1.3 1.6 1
Tổng bàn thắng/trận 4.4 5.2 3.6 3.4 3.2 3.6
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Skanste
  • L K JFK Ventspils 0-1
  • W K Rīgas FS II 4-3
  • L K Riga FC II 2-3
  • W N Tukums II 6-2
  • D K Super Nova 2 1-1
  • W N Rēzekne FA 5-1
  • W N Mārupe 4-2
  • L K Leevon / PPK 1-2
  • L N Valmiera / BSS 0-3
  • L N JFK Ventspils 0-3
JDFS Alberts
  • L N Metta / LU 1-3
  • L N Valmiera / BSS 1-2
  • W N Smiltene 3-2
  • W K Mārupe 2-0
  • W K Rīgas FS II 3-1
  • W N Riga FC II 2-0
  • D K Tukums II 1-1
  • D N Super Nova 2 1-1
  • W K JFK Ventspils 3-1
  • L N Riga Mariners 0-4
  • W vs Tukums II 6-2
  • W vs Rēzekne FA 5-1
  • W vs Mārupe 4-2
  • L vs Valmiera / BSS 0-3
  • L vs JFK Ventspils 0-3
  • W vs Mārupe 2-0
  • W vs Rīgas FS II 3-1
  • D vs Tukums II 1-1
  • W vs JFK Ventspils 3-1
  • W vs Rēzekne FA 4-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Skanste
JDFS Alberts

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Skanste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
JDFS Alberts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Metta / LU 21 17 3 1 89:17 +72 54 W W D W W
2 Valmiera / BSS 21 16 3 2 60:23 +37 51 L W D W W
3 Leevon / PPK 21 15 4 2 43:25 +18 49 W D W W W
4 Riga Mariners 21 14 5 2 50:23 +27 47 W L W W W
5 JDFS Alberts 21 11 4 6 42:31 +11 37 L L W W W
6 Mārupe 21 9 2 10 34:32 +2 29 D W L L W
7 Skanste 21 8 2 11 43:42 +1 26 L W L W D
8 Riga FC II 21 7 5 9 29:37 -8 26 D D W D L
9 Super Nova 2 21 6 7 8 28:32 -4 25 L D L D L
10 Tukums II 21 5 3 13 27:60 -33 18 W W L L L
11 Smiltene 21 4 4 13 29:57 -28 16 W W L L L
12 JFK Ventspils 21 3 6 12 21:41 -20 15 L W L L D
13 Rīgas FS II 21 4 3 14 34:62 -28 15 L L W L L
14 Rēzekne FA 21 1 3 17 17:64 -47 6 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Leevon / PPK 11 9 1 1 28:16 +12 28
2 Metta / LU 10 9 0 1 58:8 +50 27
3 Riga Mariners 10 6 4 0 24:10 +14 22
4 Valmiera / BSS 9 6 2 1 25:11 +14 20
5 JDFS Alberts 11 6 2 3 22:15 +7 20
6 Riga FC II 11 6 2 3 20:19 +1 20
7 Skanste 10 5 1 4 23:16 +7 16
8 Mārupe 12 5 1 6 21:18 +3 16
9 Super Nova 2 10 4 2 4 12:13 -1 14
10 Tukums II 11 4 2 5 14:18 -4 14
11 Rīgas FS II 11 2 2 7 19:27 -8 8
12 Smiltene 10 2 2 6 16:28 -12 8
13 JFK Ventspils 10 1 3 6 6:14 -8 6
14 Rēzekne FA 11 1 3 7 13:32 -19 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Valmiera / BSS 12 10 1 1 35:12 +23 31
2 Metta / LU 11 8 3 0 31:9 +22 27
3 Riga Mariners 11 8 1 2 26:13 +13 25
4 Leevon / PPK 10 6 3 1 15:9 +6 21
5 JDFS Alberts 10 5 2 3 20:16 +4 17
6 Mārupe 9 4 1 4 13:14 -1 13
7 Super Nova 2 11 2 5 4 16:19 -3 11
8 Skanste 11 3 1 7 20:26 -6 10
9 JFK Ventspils 11 2 3 6 15:27 -12 9
10 Smiltene 11 2 2 7 13:29 -16 8
11 Rīgas FS II 10 2 1 7 15:35 -20 7
12 Riga FC II 10 1 3 6 9:18 -9 6
13 Tukums II 10 1 1 8 13:42 -29 4
14 Rēzekne FA 10 0 0 10 4:32 -28 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.