Transinvest 2 vs Ekranas: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Transinvest 2
Transinvest 2
phong độ sân nhà
D L W L W
1 Lyga
Sân chưa xác định
Logo Ekranas
Ekranas
phong độ sân khách
L L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Transinvest 2
Ekranas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Transinvest 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ekranas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.15
2.30
0.00
1.15
1.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
3.00
5.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Transinvest 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ekranas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W L
D L W L W
L L L L L
vs
L L W L L
D L L W L
L L W L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U U O O
O O O O O
vs
O O U O O
U O O U O
O U O O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y N N Y Y
Y Y Y N Y
vs
Y N N Y Y
Y N N N Y
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 3.00 4.60 Transinvest 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 4.20 3.20 Ekranas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Transinvest 2 +0.10
Ekranas +0.40
Transinvest 2 +0.60
Ekranas +0.70
Ekranas +1.20
Ekranas +0.20
Transinvest 2 +0.90
Transinvest 2 +0.40
Transinvest 2 +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 Transinvest 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Ekranas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Transinvest 2 +0.70
Transinvest 2 +0.80
Transinvest 2 +0.60
Transinvest 2 +0.90
Transinvest 2 +1.00
Transinvest 2 +0.80
Transinvest 2 +0.50
Transinvest 2 +0.60
Transinvest 2 +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.20 1.20 3.20 Transinvest 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.40 2.20 Ekranas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Transinvest 2 tốt hơn
Transinvest 2 tốt hơn
Ngang nhau
Transinvest 2 tốt hơn
Transinvest 2 tốt hơn
Transinvest 2 tốt hơn
Ekranas tốt hơn
Transinvest 2 tốt hơn
Ekranas tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Transinvest 2
Ekranas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Transinvest 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ekranas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 0.9 0.8 1
Bàn thủng lưới/trận 2.2 1.2 3.2 2.8 3.4 2.2
Tổng bàn thắng/trận 3.8 3 4.6 3.7 4.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1 Lyga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Transinvest 2
  • L K Be1 NFA 1-2
  • W N Hegelmann II 4-1
  • L K Minija 0-3
  • L N Jonava 1-2
  • L K Žalgiris II 3-4
  • W N Atmosfera 2-0
  • L K BFA 2-4
  • L N Babrungas 0-1
  • L K Dainava 1-3
  • D N Neptūną Klaipėda 2-2
Ekranas
  • L N FA Šiauliai II 2-6
  • L K Kauno Žalgiris II 1-2
  • W N Garliava 1-0
  • L N Be1 NFA 0-5
  • L K Hegelmann II 2-3
  • L N Minija 0-5
  • W K Jonava 2-1
  • D N Žalgiris II 1-1
  • L K Babrungas 0-2
  • L N BFA 1-4
  • W vs Hegelmann II 4-1
  • L vs Jonava 1-2
  • W vs Atmosfera 2-0
  • L vs Babrungas 0-1
  • D vs Neptūną Klaipėda 2-2
  • L vs Kauno Žalgiris II 1-2
  • L vs Hegelmann II 2-3
  • W vs Jonava 2-1
  • L vs Babrungas 0-2
  • L vs BFA 0-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Transinvest 2
Ekranas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Transinvest 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ekranas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1 Lyga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Minija 25 22 1 2 68:13 +55 67 W W W W W
2 Babrungas 25 19 4 2 43:11 +32 61 W W L W D
3 Be1 NFA 24 16 2 6 43:25 +18 50 W W W W W
4 Neptūną Klaipėda 25 14 2 9 33:30 +3 44 L W L W L
5 Tauras 25 13 4 8 43:31 +12 43 W L L D D
6 Žalgiris II 25 13 4 8 38:32 +6 43 L W W W W
7 BFA 25 13 4 8 39:35 +4 43 D W W D W
8 Dainava 25 11 7 7 35:25 +10 40 L W L D L
9 Atmosfera 24 8 6 10 37:33 +4 30 D L W L D
10 Jonava 25 7 6 12 28:33 -5 27 L L D W L
11 Garliava 25 7 4 14 29:31 -2 25 W L L L L
12 Kauno Žalgiris II 25 7 1 17 23:43 -20 22 L W W L W
13 Hegelmann II 25 7 1 17 30:56 -26 22 L L W L W
14 Transinvest 2 25 6 3 16 29:58 -29 21 L W L L L
15 FA Šiauliai II 25 4 5 16 27:56 -29 17 W L L L W
16 Ekranas 25 4 2 19 25:58 -33 14 L L W L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Minija 12 12 0 0 35:6 +29 36
2 Babrungas 12 10 2 0 23:4 +19 32
3 Dainava 14 8 3 3 23:12 +11 27
4 Be1 NFA 11 9 0 2 22:12 +10 27
5 Žalgiris II 13 8 2 3 24:15 +9 26
6 Tauras 12 8 1 3 26:13 +13 25
7 BFA 12 8 1 3 20:13 +7 25
8 Neptūną Klaipėda 12 8 0 4 18:17 +1 24
9 Garliava 13 5 3 5 19:13 +6 18
10 Kauno Žalgiris II 13 6 0 7 16:18 -2 18
11 Atmosfera 13 4 4 5 17:16 +1 16
12 Hegelmann II 13 5 0 8 18:24 -6 15
13 Jonava 12 3 5 4 15:12 +3 14
14 Transinvest 2 12 3 3 6 16:22 -6 12
15 Ekranas 13 3 1 9 14:33 -19 10
16 FA Šiauliai II 12 2 3 7 12:22 -10 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Minija 13 10 1 2 33:7 +26 31
2 Babrungas 13 9 2 2 20:7 +13 29
3 Be1 NFA 13 7 2 4 21:13 +8 23
4 Neptūną Klaipėda 13 6 2 5 15:13 +2 20
5 Tauras 13 5 3 5 17:18 -1 18
6 BFA 13 5 3 5 19:22 -3 18
7 Žalgiris II 12 5 2 5 14:17 -3 17
8 Atmosfera 11 4 2 5 20:17 +3 14
9 Dainava 11 3 4 4 12:13 -1 13
10 Jonava 13 4 1 8 13:21 -8 13
11 Transinvest 2 13 3 0 10 13:36 -23 9
12 FA Šiauliai II 13 2 2 9 15:34 -19 8
13 Garliava 12 2 1 9 10:18 -8 7
14 Hegelmann II 12 2 1 9 12:32 -20 7
15 Ekranas 12 1 1 10 11:25 -14 4
16 Kauno Žalgiris II 12 1 1 10 7:25 -18 4