Detonit Plachkovica vs Kozuv Gevgelija: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Detonit Plachkovica
Detonit Plachkovica
phong độ sân nhà
W D L W L
Second League
Gradski stadion
Logo Kozuv Gevgelija
Kozuv Gevgelija
phong độ sân khách
W W L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Detonit Plachkovica
Kozuv Gevgelija

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Detonit Plachkovica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.30
2.30
2.65
2.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.40
1.90
2.90
2.55
2.90
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Detonit Plachkovica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W L L
W D L W L
L W D W L
vs
W L D W L
W L W D L
W W L L W
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U U U O U
O U U U U
vs
U O O U U
O O U O U
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
N N N Y N
Y N Y N N
vs
N Y Y N N
N Y N Y N
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 1.60 2.40 Detonit Plachkovica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 4.00 3.20 Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija +1.60
Kozuv Gevgelija +2.00
Kozuv Gevgelija +1.20
Kozuv Gevgelija +2.00
Kozuv Gevgelija +2.40
Kozuv Gevgelija +1.60
Kozuv Gevgelija +1.20
Kozuv Gevgelija +1.60
Kozuv Gevgelija +0.80
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.60 1.00 Detonit Plachkovica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.60 1.60 Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija +1.30
Kozuv Gevgelija +1.80
Kozuv Gevgelija +0.80
Kozuv Gevgelija +1.50
Kozuv Gevgelija +2.00
Kozuv Gevgelija +1.00
Kozuv Gevgelija +1.10
Kozuv Gevgelija +1.60
Kozuv Gevgelija +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.00 1.40 Detonit Plachkovica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Detonit Plachkovica tốt hơn
Detonit Plachkovica tốt hơn
Detonit Plachkovica tốt hơn
Detonit Plachkovica tốt hơn
Detonit Plachkovica tốt hơn
Detonit Plachkovica tốt hơn
Detonit Plachkovica tốt hơn
Ngang nhau
Detonit Plachkovica tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Detonit Plachkovica
Kozuv Gevgelija

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Detonit Plachkovica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.6 1 2.1 2.6 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1 1.4 1.5 1.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2 1.6 2.4 3.6 4 3.2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 50% 40% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Detonit Plachkovica
  • L N Ohrid 0-2
  • L K Kamjani 0-1
  • W K Novaci 1-0
  • W N Osogovo 2-1
  • D K Belasica 1-1
  • W K Shkupi 1927 2-0
  • L K Skopje 1-5
  • L N Ohrid 0-2
  • W K FK Prespa Resen 3-0
  • D N Sasa 0-0
Kozuv Gevgelija
  • L N Novaci 0-1
  • W K Osogovo 1-0
  • D N Belasica 2-2
  • L K Ohrid 1-5
  • W N Shkupi 1927 2-0
  • L K FK Rabotnicki 0-3
  • W K Vardar Negotino 5-0
  • L N Teteks 1-4
  • W N Pobeda 8-0
  • W K Osogovo 1-0
  • L vs Ohrid 0-2
  • W vs Osogovo 2-1
  • L vs Ohrid 0-2
  • D vs Sasa 0-0
  • W vs Bregalnica Štip 1-0
  • W vs Osogovo 1-0
  • L vs Ohrid 1-5
  • L vs FK Rabotnicki 0-3
  • W vs Vardar Negotino 5-0
  • W vs Osogovo 1-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Detonit Plachkovica
Kozuv Gevgelija

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Detonit Plachkovica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ohrid 6 5 0 1 14:4 +10 15 W L W W W
2 Pelister 6 4 2 0 9:1 +8 14 W W W W D
3 Akademija Pandev 5 4 1 0 12:1 +11 13 W W W D W
4 FK Rabotnicki 5 4 0 1 6:2 +4 12 W W L W W
5 Belasica 6 2 4 0 7:5 +2 10 D D D D W
6 Kamjani 6 3 1 2 6:5 +1 10 W L W L W
7 Novaci 6 2 1 3 5:5 0 7 W W L D L
8 Makedonija GjP 6 2 1 3 3:4 -1 7 L W L L W
9 Detonit Plachkovica 6 2 1 3 6:8 -2 7 L L L W D
10 Kozuv Gevgelija 6 2 1 3 6:11 -5 7 L W D L W
11 Teteks 6 1 3 2 6:8 -2 6 L D D L W
12 Gorno Lisiče 6 1 1 4 5:6 -1 4 D L W L L
13 Osogovo 6 0 2 4 2:6 -4 2 D L L D L
14 Shkupi 1927 6 0 0 6 1:22 -21 0 L L L L L
  • Promotion - 1. MFL
  • Promotion - 1. MFL (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Akademija Pandev 4 4 0 0 12:1 +11 12
2 Ohrid 3 3 0 0 9:3 +6 9
3 Kamjani 3 3 0 0 4:1 +3 9
4 Pelister 4 2 2 0 4:1 +3 8
5 FK Rabotnicki 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Belasica 3 1 2 0 4:3 +1 5
7 Gorno Lisiče 3 1 1 1 4:1 +3 4
8 Kozuv Gevgelija 3 1 1 1 4:3 +1 4
9 Makedonija GjP 4 1 1 2 2:3 -1 4
10 Novaci 2 1 0 1 3:2 +1 3
11 Detonit Plachkovica 2 1 0 1 2:3 -1 3
12 Osogovo 2 0 1 1 0:1 -1 1
13 Teteks 3 0 1 2 0:4 -4 1
14 Shkupi 1927 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pelister 2 2 0 0 5:0 +5 6
2 Ohrid 3 2 0 1 5:1 +4 6
3 FK Rabotnicki 3 2 0 1 2:2 0 6
4 Teteks 3 1 2 0 6:4 +2 5
5 Belasica 3 1 2 0 3:2 +1 5
6 Detonit Plachkovica 4 1 1 2 4:5 -1 4
7 Novaci 4 1 1 2 2:3 -1 4
8 Makedonija GjP 2 1 0 1 1:1 0 3
9 Kozuv Gevgelija 3 1 0 2 2:8 -6 3
10 Akademija Pandev 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Kamjani 3 0 1 2 2:4 -2 1
12 Osogovo 4 0 1 3 2:5 -3 1
13 Gorno Lisiče 3 0 0 3 1:5 -4 0
14 Shkupi 1927 3 0 0 3 0:13 -13 0