FK Rabotnicki vs Kamjani: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo FK Rabotnicki
FK Rabotnicki
phong độ sân nhà
W W
Second League
Toše Proeski Arena
Logo Kamjani
Kamjani
phong độ sân khách
D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

FK Rabotnicki
Kamjani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FK Rabotnicki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.00
5.00
3.33
2.75
5.00
0.50
Hệ số Trên 2.5
1.00
2.50
0.00
1.67
1.67
1.67
Hệ số BTTS
1.50
1.50
1.50
3.25
2.67
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FK Rabotnicki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W W
W W
L W W
vs
W L W L W
W W W
D L L
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
O U
U U U
vs
O O U U U
O U U
U O U
Phong độ BTTS
N N N N N
N N
N N N
vs
Y Y N N N
Y N N
Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.67 2.00 1.33 FK Rabotnicki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.83 1.67 2.00 Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamjani +0.16
Ngang nhau
Kamjani +0.33
FK Rabotnicki +0.17
FK Rabotnicki +0.33
Ngang nhau
Kamjani +0.50
Kamjani +0.34
Kamjani +0.67
TB bàn ghi được/trận
1.33 2.00 0.67 FK Rabotnicki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.33 0.67 Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Rabotnicki +0.33
Ngang nhau
FK Rabotnicki +0.66
FK Rabotnicki +1.00
FK Rabotnicki +0.67
FK Rabotnicki +1.33
Kamjani +0.33
Kamjani +0.66
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.33 0.00 0.67 FK Rabotnicki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.83 0.33 1.33 Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Rabotnicki tốt hơn
Ngang nhau
FK Rabotnicki tốt hơn
FK Rabotnicki tốt hơn
FK Rabotnicki tốt hơn
FK Rabotnicki tốt hơn
FK Rabotnicki tốt hơn
Kamjani tốt hơn
FK Rabotnicki tốt hơn
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FK Rabotnicki
Kamjani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FK Rabotnicki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.33 2 0.67 1 1.33 0.67
Bàn thủng lưới/trận 0.33 0 0.67 0.83 0.33 1.33
Tổng bàn thắng/trận 1.67 2 1.33 1.83 1.67 2
Tỷ lệ BTTS 0% 0% 0% 50% 33% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 83% 100% 67% 33% 67% 0%
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

FK Rabotnicki
  • W K Teteks 1-0
  • W K Makedonija GjP 1-0
  • L K Pelister 0-2
  • W N Gorno Lisiče 1-0
  • W N Kozuv Gevgelija 3-0
Kamjani
  • W N Detonit Plachkovica 1-0
  • L K Makedonija GjP 0-1
  • W N Novaci 1-0
  • L K Akademija Pandev 1-2
  • W N Osogovo 2-1
  • D K Pelister 1-1
  • W vs Gorno Lisiče 1-0
  • W vs Kozuv Gevgelija 3-0
  • L vs Makedonija GjP 0-1
  • L vs Akademija Pandev 1-2
  • D vs Pelister 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FK Rabotnicki
Kamjani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FK Rabotnicki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ohrid 6 5 0 1 14:4 +10 15 W L W W W
2 Pelister 6 4 2 0 9:1 +8 14 W W W W D
3 Akademija Pandev 5 4 1 0 12:1 +11 13 W W W D W
4 FK Rabotnicki 5 4 0 1 6:2 +4 12 W W L W W
5 Belasica 6 2 4 0 7:5 +2 10 D D D D W
6 Kamjani 6 3 1 2 6:5 +1 10 W L W L W
7 Novaci 6 2 1 3 5:5 0 7 W W L D L
8 Makedonija GjP 6 2 1 3 3:4 -1 7 L W L L W
9 Detonit Plachkovica 6 2 1 3 6:8 -2 7 L L L W D
10 Kozuv Gevgelija 6 2 1 3 6:11 -5 7 L W D L W
11 Teteks 6 1 3 2 6:8 -2 6 L D D L W
12 Gorno Lisiče 6 1 1 4 5:6 -1 4 D L W L L
13 Osogovo 6 0 2 4 2:6 -4 2 D L L D L
14 Shkupi 1927 6 0 0 6 1:22 -21 0 L L L L L
  • Promotion - 1. MFL
  • Promotion - 1. MFL (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Akademija Pandev 4 4 0 0 12:1 +11 12
2 Ohrid 3 3 0 0 9:3 +6 9
3 Kamjani 3 3 0 0 4:1 +3 9
4 Pelister 4 2 2 0 4:1 +3 8
5 FK Rabotnicki 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Belasica 3 1 2 0 4:3 +1 5
7 Gorno Lisiče 3 1 1 1 4:1 +3 4
8 Kozuv Gevgelija 3 1 1 1 4:3 +1 4
9 Makedonija GjP 4 1 1 2 2:3 -1 4
10 Novaci 2 1 0 1 3:2 +1 3
11 Detonit Plachkovica 2 1 0 1 2:3 -1 3
12 Osogovo 2 0 1 1 0:1 -1 1
13 Teteks 3 0 1 2 0:4 -4 1
14 Shkupi 1927 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pelister 2 2 0 0 5:0 +5 6
2 Ohrid 3 2 0 1 5:1 +4 6
3 FK Rabotnicki 3 2 0 1 2:2 0 6
4 Teteks 3 1 2 0 6:4 +2 5
5 Belasica 3 1 2 0 3:2 +1 5
6 Detonit Plachkovica 4 1 1 2 4:5 -1 4
7 Novaci 4 1 1 2 2:3 -1 4
8 Makedonija GjP 2 1 0 1 1:1 0 3
9 Kozuv Gevgelija 3 1 0 2 2:8 -6 3
10 Akademija Pandev 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Kamjani 3 0 1 2 2:4 -2 1
12 Osogovo 4 0 1 3 2:5 -3 1
13 Gorno Lisiče 3 0 0 3 1:5 -4 0
14 Shkupi 1927 3 0 0 3 0:13 -13 0