Ohrid vs Akademija Pandev: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ohrid
Ohrid
phong độ sân nhà
W W W W W
Second League
Stadion Biljanini Izvori
Logo Akademija Pandev
Akademija Pandev
phong độ sân khách
D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ohrid
Akademija Pandev

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ohrid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Akademija Pandev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.00
5.00
3.00
4.30
5.00
1.50
Hệ số Trên 2.5
3.00
5.00
1.00
2.00
2.50
0.00
Hệ số BTTS
2.90
4.30
1.50
1.90
2.38
0.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ohrid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Akademija Pandev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L W
W W W W W
L W W L W
vs
W D W W W
W W W W
D
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O O O O O
U U O U U
vs
U U O U O
U O U O
U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
N Y Y Y Y
N N N N N
vs
N N Y N N
N Y N N
N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 4.60 1.80 Ohrid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.63 3.25 0.00 Akademija Pandev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ohrid +1.57
Akademija Pandev +0.05
Ohrid +3.20
Ohrid +2.97
Ohrid +1.35
Ohrid +4.60
Ohrid +0.17
Akademija Pandev +1.45
Ohrid +1.80
TB bàn ghi được/trận
2.60 3.80 1.40 Ohrid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 3.00 0.00 Akademija Pandev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ohrid +1.10
Akademija Pandev +0.40
Ohrid +2.60
Ohrid +2.30
Ohrid +0.80
Ohrid +3.80
Akademija Pandev +0.10
Akademija Pandev +1.60
Ohrid +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.80 0.40 Ohrid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.13 0.25 0.00 Akademija Pandev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Akademija Pandev tốt hơn
Akademija Pandev tốt hơn
Akademija Pandev tốt hơn
Akademija Pandev tốt hơn
Akademija Pandev tốt hơn
Akademija Pandev tốt hơn
Akademija Pandev tốt hơn
Akademija Pandev tốt hơn
Akademija Pandev tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ohrid
Akademija Pandev

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ohrid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Akademija Pandev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.6 3.8 1.4 1.5 3 0
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.8 0.4 0.13 0.25 0
Tổng bàn thắng/trận 3.2 4.6 1.8 1.63 3.25 0
Tỷ lệ BTTS 40% 80% 0% 13% 25% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 88% 75% 100%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ohrid
  • W K Detonit Plachkovica 2-0
  • L K Pelister 0-1
  • W N Gorno Lisiče 2-1
  • W K Teteks 3-0
  • W N Kozuv Gevgelija 5-1
  • W N Novaci 2-1
  • W N Sloga Vinica 7-1
  • W K Detonit Plachkovica 2-0
  • W N Golemo Konjari 3-0
  • L K Skopje 0-1
Akademija Pandev
  • W N Shkupi 1927 7-0
  • W N Makedonija GjP 1-0
  • W N Kamjani 2-1
  • D K Pelister 0-0
  • W N Gorno Lisiče 2-0
  • W vs Gorno Lisiče 2-1
  • W vs Kozuv Gevgelija 5-1
  • W vs Novaci 2-1
  • W vs Sloga Vinica 7-1
  • W vs Golemo Konjari 3-0
  • D vs Pelister 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ohrid
Akademija Pandev

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ohrid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Akademija Pandev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ohrid 6 5 0 1 14:4 +10 15 W L W W W
2 Pelister 6 4 2 0 9:1 +8 14 W W W W D
3 Akademija Pandev 5 4 1 0 12:1 +11 13 W W W D W
4 FK Rabotnicki 5 4 0 1 6:2 +4 12 W W L W W
5 Belasica 6 2 4 0 7:5 +2 10 D D D D W
6 Kamjani 6 3 1 2 6:5 +1 10 W L W L W
7 Novaci 6 2 1 3 5:5 0 7 W W L D L
8 Makedonija GjP 6 2 1 3 3:4 -1 7 L W L L W
9 Detonit Plachkovica 6 2 1 3 6:8 -2 7 L L L W D
10 Kozuv Gevgelija 6 2 1 3 6:11 -5 7 L W D L W
11 Teteks 6 1 3 2 6:8 -2 6 L D D L W
12 Gorno Lisiče 6 1 1 4 5:6 -1 4 D L W L L
13 Osogovo 6 0 2 4 2:6 -4 2 D L L D L
14 Shkupi 1927 6 0 0 6 1:22 -21 0 L L L L L
  • Promotion - 1. MFL
  • Promotion - 1. MFL (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Akademija Pandev 4 4 0 0 12:1 +11 12
2 Ohrid 3 3 0 0 9:3 +6 9
3 Kamjani 3 3 0 0 4:1 +3 9
4 Pelister 4 2 2 0 4:1 +3 8
5 FK Rabotnicki 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Belasica 3 1 2 0 4:3 +1 5
7 Gorno Lisiče 3 1 1 1 4:1 +3 4
8 Kozuv Gevgelija 3 1 1 1 4:3 +1 4
9 Makedonija GjP 4 1 1 2 2:3 -1 4
10 Novaci 2 1 0 1 3:2 +1 3
11 Detonit Plachkovica 2 1 0 1 2:3 -1 3
12 Osogovo 2 0 1 1 0:1 -1 1
13 Teteks 3 0 1 2 0:4 -4 1
14 Shkupi 1927 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pelister 2 2 0 0 5:0 +5 6
2 Ohrid 3 2 0 1 5:1 +4 6
3 FK Rabotnicki 3 2 0 1 2:2 0 6
4 Teteks 3 1 2 0 6:4 +2 5
5 Belasica 3 1 2 0 3:2 +1 5
6 Detonit Plachkovica 4 1 1 2 4:5 -1 4
7 Novaci 4 1 1 2 2:3 -1 4
8 Makedonija GjP 2 1 0 1 1:1 0 3
9 Kozuv Gevgelija 3 1 0 2 2:8 -6 3
10 Akademija Pandev 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Kamjani 3 0 1 2 2:4 -2 1
12 Osogovo 4 0 1 3 2:5 -3 1
13 Gorno Lisiče 3 0 0 3 1:5 -4 0
14 Shkupi 1927 3 0 0 3 0:13 -13 0