Osogovo vs Gorno Lisiče: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Osogovo
Osogovo
phong độ sân nhà
W L L D L
Second League
Stadion Nikola Mantov
Logo Gorno Lisiče
Gorno Lisiče
phong độ sân khách
L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Osogovo
Gorno Lisiče

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Osogovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.95
1.30
0.60
1.08
2.17
0.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
1.67
1.67
1.67
Hệ số BTTS
2.60
1.90
3.30
1.83
1.00
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Osogovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L L D
W L L D L
D L L L D
vs
L L W L D
L W D
L L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
O U O U U
O U O O U
vs
U U O O U
U O U
U U O
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y N N N N
Y N Y Y N
vs
N N N Y N
N N N
N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 1.60 2.60 Osogovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.83 1.67 2.00 Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Osogovo +0.27
Osogovo +0.43
Osogovo +0.10
Gorno Lisiče +0.23
Gorno Lisiče +0.07
Gorno Lisiče +0.40
Osogovo +0.77
Osogovo +0.93
Osogovo +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.40 1.00 Osogovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.83 1.33 0.33 Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče +0.13
Gorno Lisiče +0.63
Osogovo +0.37
Gorno Lisiče +0.43
Gorno Lisiče +0.93
Osogovo +0.07
Osogovo +0.17
Gorno Lisiče +0.33
Osogovo +0.67
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.20 1.60 Osogovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.33 1.67 Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Osogovo tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Osogovo tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Osogovo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Osogovo
Gorno Lisiče

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Osogovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.4 1 0.83 1.33 0.33
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.2 1.6 1 0.33 1.67
Tổng bàn thắng/trận 2.1 1.6 2.6 1.83 1.67 2
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 17% 0% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 33% 67% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Osogovo
  • D K Teteks 0-0
  • L N Kozuv Gevgelija 0-1
  • L K Detonit Plachkovica 1-2
  • D N Novaci 0-0
  • L K Kamjani 1-2
  • L K Belasica 0-1
  • D K Novaci 3-3
  • L N Bregalnica Štip 0-3
  • W K Vardar Negotino 4-0
  • L N Kozuv Gevgelija 0-1
Gorno Lisiče
  • D N Belasica 0-0
  • L K Ohrid 1-2
  • W N Shkupi 1927 4-0
  • L K FK Rabotnicki 0-1
  • L N Makedonija GjP 0-1
  • L K Akademija Pandev 0-2
  • L vs Kozuv Gevgelija 0-1
  • D vs Novaci 0-0
  • L vs Bregalnica Štip 0-3
  • L vs Kozuv Gevgelija 0-1
  • W vs Teteks 2-1
  • L vs Ohrid 1-2
  • L vs FK Rabotnicki 0-1
  • L vs Akademija Pandev 0-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Osogovo
Gorno Lisiče

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Osogovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ohrid 6 5 0 1 14:4 +10 15 W L W W W
2 Pelister 6 4 2 0 9:1 +8 14 W W W W D
3 Akademija Pandev 5 4 1 0 12:1 +11 13 W W W D W
4 FK Rabotnicki 5 4 0 1 6:2 +4 12 W W L W W
5 Belasica 6 2 4 0 7:5 +2 10 D D D D W
6 Kamjani 6 3 1 2 6:5 +1 10 W L W L W
7 Novaci 6 2 1 3 5:5 0 7 W W L D L
8 Makedonija GjP 6 2 1 3 3:4 -1 7 L W L L W
9 Detonit Plachkovica 6 2 1 3 6:8 -2 7 L L L W D
10 Kozuv Gevgelija 6 2 1 3 6:11 -5 7 L W D L W
11 Teteks 6 1 3 2 6:8 -2 6 L D D L W
12 Gorno Lisiče 6 1 1 4 5:6 -1 4 D L W L L
13 Osogovo 6 0 2 4 2:6 -4 2 D L L D L
14 Shkupi 1927 6 0 0 6 1:22 -21 0 L L L L L
  • Promotion - 1. MFL
  • Promotion - 1. MFL (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Akademija Pandev 4 4 0 0 12:1 +11 12
2 Ohrid 3 3 0 0 9:3 +6 9
3 Kamjani 3 3 0 0 4:1 +3 9
4 Pelister 4 2 2 0 4:1 +3 8
5 FK Rabotnicki 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Belasica 3 1 2 0 4:3 +1 5
7 Gorno Lisiče 3 1 1 1 4:1 +3 4
8 Kozuv Gevgelija 3 1 1 1 4:3 +1 4
9 Makedonija GjP 4 1 1 2 2:3 -1 4
10 Novaci 2 1 0 1 3:2 +1 3
11 Detonit Plachkovica 2 1 0 1 2:3 -1 3
12 Osogovo 2 0 1 1 0:1 -1 1
13 Teteks 3 0 1 2 0:4 -4 1
14 Shkupi 1927 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pelister 2 2 0 0 5:0 +5 6
2 Ohrid 3 2 0 1 5:1 +4 6
3 FK Rabotnicki 3 2 0 1 2:2 0 6
4 Teteks 3 1 2 0 6:4 +2 5
5 Belasica 3 1 2 0 3:2 +1 5
6 Detonit Plachkovica 4 1 1 2 4:5 -1 4
7 Novaci 4 1 1 2 2:3 -1 4
8 Makedonija GjP 2 1 0 1 1:1 0 3
9 Kozuv Gevgelija 3 1 0 2 2:8 -6 3
10 Akademija Pandev 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Kamjani 3 0 1 2 2:4 -2 1
12 Osogovo 4 0 1 3 2:5 -3 1
13 Gorno Lisiče 3 0 0 3 1:5 -4 0
14 Shkupi 1927 3 0 0 3 0:13 -13 0