Chitipa United vs MAFCO: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chitipa United
Chitipa United
phong độ sân nhà
W D W W D
Super League
Mzuzu Stadium
Logo MAFCO
MAFCO
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Chitipa United
MAFCO

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chitipa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.60
1.30
1.15
2.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
2.25
1.60
2.90
2.55
2.90
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chitipa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W D D
W D W W D
L L W L D
vs
L L D L L
W W L D L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
O U U U U
U U O U U
vs
O U U U O
O U U U O
U U O O U
Phong độ BTTS
N N N Y N
Y N N N N
N N Y N Y
vs
Y N Y N Y
N N N Y Y
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.50 1.00 2.00 Chitipa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.20 2.20 MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO +0.70
MAFCO +0.70
MAFCO +0.70
MAFCO +1.20
MAFCO +1.20
MAFCO +1.20
MAFCO +0.20
MAFCO +0.20
MAFCO +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Chitipa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.40 0.20 MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO +0.10
MAFCO +0.70
Chitipa United +0.50
Ngang nhau
MAFCO +0.60
Chitipa United +0.60
MAFCO +0.20
MAFCO +0.80
Chitipa United +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.20 1.40 Chitipa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 0.80 2.00 MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chitipa United tốt hơn
Ngang nhau
Chitipa United tốt hơn
Chitipa United tốt hơn
Chitipa United tốt hơn
Chitipa United tốt hơn
Ngang nhau
MAFCO tốt hơn
Chitipa United tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chitipa United
MAFCO

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chitipa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 0.8 1.4 0.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.2 1.4 1.4 0.8 2
Tổng bàn thắng/trận 1.5 1 2 2.2 2.2 2.2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 80% 0% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Chitipa United
  • D N Creck 0-0
  • D K Karonga United 1-1
  • W N Mitundu Baptist 1-0
  • L K Nyasa Big Bullets 0-2
  • W N Ekhaya 1-0
  • W K Dedza Dynamos 2-1
  • D N Silver Strikers 0-0
  • W N Kamuzu Barracks 2-1
  • L K Red Lions 0-1
  • D N Be Forward Wanderers 0-0
MAFCO
  • L N Moyale Barracks 1-2
  • L K CIVO United 0-1
  • D N Masters FC 1-1
  • L N Blue Eagles 0-1
  • L K Kamuzu Barracks 1-4
  • W N Red Lions 2-0
  • L K Be Forward Wanderers 0-3
  • L K Ekhaya 0-1
  • W N Dedza Dynamos 3-0
  • L K Silver Strikers 0-1
  • D vs Creck 0-0
  • W vs Mitundu Baptist 1-0
  • W vs Ekhaya 1-0
  • D vs Silver Strikers 0-0
  • W vs Kamuzu Barracks 2-1
  • L vs CIVO United 0-1
  • L vs Kamuzu Barracks 1-4
  • L vs Be Forward Wanderers 0-3
  • L vs Ekhaya 0-1
  • L vs Silver Strikers 0-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chitipa United
MAFCO

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chitipa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Blue Eagles 15 10 1 4 24:16 +8 31 W W L W W
2 Nyasa Big Bullets 15 8 6 1 20:7 +13 30 W D W W L
3 Be Forward Wanderers 15 8 5 2 27:11 +16 29 L W W D D
4 Silver Strikers 15 8 5 2 23:10 +13 29 L D W W D
5 Masters FC 15 6 4 5 17:16 +1 22 D L D W D
6 Moyale Barracks 15 5 6 4 16:17 -1 21 W D L D W
7 Chitipa United 15 6 3 6 11:16 -5 21 D D W L W
8 Mitundu Baptist 15 5 5 5 12:13 -1 20 D D L W D
9 Red Lions 15 5 5 5 12:13 -1 20 D L W D L
10 CIVO United 15 6 2 7 10:14 -4 20 W W W L L
11 Ekhaya 15 4 6 5 15:14 +1 18 D L L D L
12 Dedza Dynamos 15 3 6 6 9:19 -10 15 D D D D W
13 Karonga United 15 3 5 7 14:23 -9 14 D D L L W
14 MAFCO 15 3 4 8 12:17 -5 13 L L D L L
15 Kamuzu Barracks 15 3 3 9 15:22 -7 12 L D L D W
16 Creck 15 2 4 9 11:20 -9 10 D W D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Silver Strikers 7 6 1 0 18:2 +16 19
2 Blue Eagles 8 6 1 1 14:9 +5 19
3 Red Lions 8 5 3 0 8:1 +7 18
4 Nyasa Big Bullets 7 5 2 0 12:1 +11 17
5 Chitipa United 8 5 2 1 6:5 +1 17
6 Masters FC 7 5 0 2 11:5 +6 15
7 Mitundu Baptist 8 4 3 1 10:6 +4 15
8 Ekhaya 7 3 4 0 7:2 +5 13
9 Moyale Barracks 7 3 4 0 11:7 +4 13
10 Be Forward Wanderers 7 3 3 1 12:6 +6 12
11 MAFCO 8 3 3 2 10:5 +5 12
12 Karonga United 8 2 3 3 7:9 -2 9
13 Dedza Dynamos 8 2 3 3 5:7 -2 9
14 CIVO United 7 2 2 3 5:7 -2 8
15 Kamuzu Barracks 8 2 1 5 9:14 -5 7
16 Creck 7 1 0 6 5:12 -7 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Be Forward Wanderers 8 5 2 1 15:5 +10 17
2 Nyasa Big Bullets 8 3 4 1 8:6 +2 13
3 Blue Eagles 7 4 0 3 10:7 +3 12
4 CIVO United 8 4 0 4 5:7 -2 12
5 Silver Strikers 8 2 4 2 5:8 -3 10
6 Moyale Barracks 8 2 2 4 5:10 -5 8
7 Creck 8 1 4 3 6:8 -2 7
8 Masters FC 8 1 4 3 6:11 -5 7
9 Dedza Dynamos 7 1 3 3 4:12 -8 6
10 Kamuzu Barracks 7 1 2 4 6:8 -2 5
11 Ekhaya 8 1 2 5 8:12 -4 5
12 Mitundu Baptist 7 1 2 4 2:7 -5 5
13 Karonga United 7 1 2 4 7:14 -7 5
14 Chitipa United 7 1 1 5 5:11 -6 4
15 Red Lions 7 0 2 5 4:12 -8 2
16 MAFCO 7 0 1 6 2:12 -10 1