Ekhaya vs Kamuzu Barracks: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ekhaya
Ekhaya
phong độ sân nhà
W W D D D
Super League
Sân chưa xác định
Logo Kamuzu Barracks
Kamuzu Barracks
phong độ sân khách
L L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ekhaya
Kamuzu Barracks

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ekhaya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamuzu Barracks (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.75
2.90
0.60
1.30
2.00
0.60
Hệ số Trên 2.5
1.00
0.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.10
1.60
2.60
3.10
3.60
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ekhaya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamuzu Barracks (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L L D
W W D D D
D D L L L
vs
W D L D L
L W W L L
L L L D D
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U U U U U
U U U O O
vs
O U U O U
O O O U U
U O U U O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N N N Y N
Y N N N Y
vs
Y N N Y N
Y Y Y N N
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.60 1.00 2.20 Ekhaya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.80 1.80 Kamuzu Barracks (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamuzu Barracks +0.70
Kamuzu Barracks +1.20
Kamuzu Barracks +0.20
Kamuzu Barracks +1.30
Kamuzu Barracks +1.80
Kamuzu Barracks +0.80
Kamuzu Barracks +0.10
Kamuzu Barracks +0.60
Ekhaya +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Ekhaya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.40 0.60 Kamuzu Barracks (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamuzu Barracks +0.30
Kamuzu Barracks +0.70
Ekhaya +0.10
Kamuzu Barracks +0.20
Kamuzu Barracks +0.60
Ekhaya +0.20
Kamuzu Barracks +0.40
Kamuzu Barracks +0.80
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.20 1.60 Ekhaya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Kamuzu Barracks (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ekhaya tốt hơn
Ekhaya tốt hơn
Ekhaya tốt hơn
Ekhaya tốt hơn
Ekhaya tốt hơn
Ekhaya tốt hơn
Kamuzu Barracks tốt hơn
Kamuzu Barracks tốt hơn
Kamuzu Barracks tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ekhaya
Kamuzu Barracks

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ekhaya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamuzu Barracks (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 1 1.4 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.2 1.6 1.3 1.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 1.6 1 2.2 2.3 2.8 1.8
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 80% 20% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ekhaya
  • D N Karonga United 0-0
  • L K Creck 2-3
  • L K Silver Strikers 0-3
  • D N Dedza Dynamos 1-1
  • L K Chitipa United 0-1
  • D N Nyasa Big Bullets 0-0
  • D K Mitundu Baptist 0-0
  • W N MAFCO 1-0
  • D K Be Forward Wanderers 1-1
  • W N Masters FC 2-0
Kamuzu Barracks
  • L N CIVO United 0-1
  • D K Moyale Barracks 2-2
  • L N Be Forward Wanderers 0-2
  • D K Red Lions 0-0
  • W N MAFCO 4-1
  • W N Blue Eagles 2-1
  • L K Masters FC 0-1
  • L K Chitipa United 1-2
  • L N Nyasa Big Bullets 1-2
  • L K Dedza Dynamos 0-1
  • D vs Karonga United 0-0
  • D vs Dedza Dynamos 1-1
  • D vs Nyasa Big Bullets 0-0
  • W vs MAFCO 1-0
  • W vs Masters FC 2-0
  • D vs Moyale Barracks 2-2
  • D vs Red Lions 0-0
  • L vs Masters FC 0-1
  • L vs Chitipa United 1-2
  • L vs Dedza Dynamos 0-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ekhaya
Kamuzu Barracks

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ekhaya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamuzu Barracks (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Blue Eagles 15 10 1 4 24:16 +8 31 W W L W W
2 Nyasa Big Bullets 15 8 6 1 20:7 +13 30 W D W W L
3 Be Forward Wanderers 15 8 5 2 27:11 +16 29 L W W D D
4 Silver Strikers 15 8 5 2 23:10 +13 29 L D W W D
5 Masters FC 15 6 4 5 17:16 +1 22 D L D W D
6 Moyale Barracks 15 5 6 4 16:17 -1 21 W D L D W
7 Chitipa United 15 6 3 6 11:16 -5 21 D D W L W
8 Mitundu Baptist 15 5 5 5 12:13 -1 20 D D L W D
9 Red Lions 15 5 5 5 12:13 -1 20 D L W D L
10 CIVO United 15 6 2 7 10:14 -4 20 W W W L L
11 Ekhaya 15 4 6 5 15:14 +1 18 D L L D L
12 Dedza Dynamos 15 3 6 6 9:19 -10 15 D D D D W
13 Karonga United 15 3 5 7 14:23 -9 14 D D L L W
14 MAFCO 15 3 4 8 12:17 -5 13 L L D L L
15 Kamuzu Barracks 15 3 3 9 15:22 -7 12 L D L D W
16 Creck 15 2 4 9 11:20 -9 10 D W D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Silver Strikers 7 6 1 0 18:2 +16 19
2 Blue Eagles 8 6 1 1 14:9 +5 19
3 Red Lions 8 5 3 0 8:1 +7 18
4 Nyasa Big Bullets 7 5 2 0 12:1 +11 17
5 Chitipa United 8 5 2 1 6:5 +1 17
6 Masters FC 7 5 0 2 11:5 +6 15
7 Mitundu Baptist 8 4 3 1 10:6 +4 15
8 Ekhaya 7 3 4 0 7:2 +5 13
9 Moyale Barracks 7 3 4 0 11:7 +4 13
10 Be Forward Wanderers 7 3 3 1 12:6 +6 12
11 MAFCO 8 3 3 2 10:5 +5 12
12 Karonga United 8 2 3 3 7:9 -2 9
13 Dedza Dynamos 8 2 3 3 5:7 -2 9
14 CIVO United 7 2 2 3 5:7 -2 8
15 Kamuzu Barracks 8 2 1 5 9:14 -5 7
16 Creck 7 1 0 6 5:12 -7 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Be Forward Wanderers 8 5 2 1 15:5 +10 17
2 Nyasa Big Bullets 8 3 4 1 8:6 +2 13
3 Blue Eagles 7 4 0 3 10:7 +3 12
4 CIVO United 8 4 0 4 5:7 -2 12
5 Silver Strikers 8 2 4 2 5:8 -3 10
6 Moyale Barracks 8 2 2 4 5:10 -5 8
7 Creck 8 1 4 3 6:8 -2 7
8 Masters FC 8 1 4 3 6:11 -5 7
9 Dedza Dynamos 7 1 3 3 4:12 -8 6
10 Kamuzu Barracks 7 1 2 4 6:8 -2 5
11 Ekhaya 8 1 2 5 8:12 -4 5
12 Mitundu Baptist 7 1 2 4 2:7 -5 5
13 Karonga United 7 1 2 4 7:14 -7 5
14 Chitipa United 7 1 1 5 5:11 -6 4
15 Red Lions 7 0 2 5 4:12 -8 2
16 MAFCO 7 0 1 6 2:12 -10 1