Tapatío vs Tepatitlán: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tapatío
Tapatío
phong độ sân nhà
W W L W L
Liga de Expansión MX
Estadio AKRON
Logo Tepatitlán
Tepatitlán
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Tapatío
Tepatitlán

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tapatío (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tepatitlán (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
3.00
1.30
1.15
2.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tapatío (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tepatitlán (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L L
W W L W L
L W D L L
vs
L L L W D
W L L W D
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O O O O
O O U O U
vs
O O U O U
O O U O U
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N Y Y N Y
Y Y Y Y N
vs
Y N N Y Y
Y Y N Y Y
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 4.20 3.40 Tapatío (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 3.40 4.20 Tepatitlán (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Tapatío +0.40
Tepatitlán +0.40
Tapatío +0.40
Tapatío +0.80
Ngang nhau
Tepatitlán +0.40
Ngang nhau
Tepatitlán +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.40 1.40 Tapatío (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.60 0.40 Tepatitlán (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tapatío +0.90
Tapatío +0.30
Tapatío +1.50
Tapatío +1.40
Tapatío +0.80
Tapatío +2.00
Tapatío +0.40
Tepatitlán +0.20
Tapatío +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.80 2.00 Tapatío (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 1.80 3.80 Tepatitlán (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tapatío tốt hơn
Tepatitlán tốt hơn
Tapatío tốt hơn
Tapatío tốt hơn
Ngang nhau
Tapatío tốt hơn
Tapatío tốt hơn
Tepatitlán tốt hơn
Tapatío tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tapatío
Tepatitlán

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tapatío (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tepatitlán (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2.4 1.4 1 1.6 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1.8 2 2.8 1.8 3.8
Tổng bàn thắng/trận 3.8 4.2 3.4 3.8 3.4 4.2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga de Expansión MX - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tapatío
  • L N CA La Paz 2-4
  • L K Cancún 0-1
  • W N Tlaxcala 4-0
  • L K Dorados 1-3
  • L N Leones Negros UDG 1-3
  • D K Alebrijes de Oaxaca 1-1
  • W N Mineros de Zacatecas 4-2
  • W K Correcaminos Uat 3-2
  • L K Venados FC 2-3
  • W N CDS Tampico Madero 1-0
Tepatitlán
  • D N Monarcas 1-1
  • W N CDS Tampico Madero 3-1
  • L N Mineros de Zacatecas 0-1
  • L K Venados FC 0-5
  • L N Dorados 1-4
  • L K Cruz Azul Hidalgo 0-6
  • W N Tlaxcala 3-2
  • L K Alebrijes de Oaxaca 0-1
  • L N CA La Paz 0-5
  • L K Correcaminos Uat 1-3
  • L vs CA La Paz 2-4
  • W vs Tlaxcala 4-0
  • L vs Leones Negros UDG 1-3
  • W vs Mineros de Zacatecas 4-2
  • W vs CDS Tampico Madero 1-0
  • L vs Venados FC 0-5
  • L vs Cruz Azul Hidalgo 0-6
  • L vs Alebrijes de Oaxaca 0-1
  • L vs Correcaminos Uat 1-3
  • L vs Mineros de Zacatecas 1-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tapatío
Tepatitlán

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tapatío (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tepatitlán (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga de Expansión MX · Primera A: Apertura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CA La Paz 12 7 2 3 28:15 +13 23 W L W W D
2 Leones Negros UDG 11 7 2 2 27:16 +11 23 W W L D W
3 Monarcas 12 7 2 3 22:13 +9 23 D D L W W
4 Venados FC 11 6 1 4 26:21 +5 19 W W L W L
5 Piratas 12 5 3 4 18:14 +4 18 L W L W D
6 Mineros de Zacatecas 11 5 2 4 23:19 +4 17 L W W L L
7 Cancún 11 5 2 4 19:15 +4 17 W L W D D
8 Durango 11 5 2 4 11:11 0 17 W W W L D
9 Correcaminos Uat 12 4 4 4 20:20 0 16 L D W L D
10 Tlaxcala 12 4 3 5 23:25 -2 15 W D W L W
11 Tapatío 11 4 2 5 19:19 0 14 L L W L L
12 Dorados 11 3 4 4 20:20 0 13 L L D D W
13 Alebrijes de Oaxaca 12 4 1 7 10:23 -13 13 W L L L W
14 CDS Tampico Madero 11 3 2 6 12:19 -7 11 L L D L W
15 Cruz Azul Hidalgo 11 1 5 5 11:18 -7 8 D L L D L
16 Tepatitlán 11 2 1 8 9:30 -21 7 D W L L L
  • Promotion - Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Venados FC 5 5 0 0 17:5 +12 15
2 Mineros de Zacatecas 6 4 1 1 16:6 +10 13
3 Monarcas 6 4 1 1 16:8 +8 13
4 Cancún 6 4 0 2 13:4 +9 12
5 Piratas 5 4 0 1 11:3 +8 12
6 Tlaxcala 6 4 0 2 16:11 +5 12
7 CDS Tampico Madero 5 3 2 0 10:5 +5 11
8 CA La Paz 6 3 1 2 10:5 +5 10
9 Tapatío 6 3 1 2 12:9 +3 10
10 Alebrijes de Oaxaca 6 3 1 2 6:7 -1 10
11 Correcaminos Uat 6 2 3 1 8:6 +2 9
12 Leones Negros UDG 5 2 2 1 14:9 +5 8
13 Durango 5 2 1 2 8:8 0 7
14 Tepatitlán 7 2 1 4 8:15 -7 7
15 Dorados 6 1 3 2 8:8 0 6
16 Cruz Azul Hidalgo 5 1 2 2 10:6 +4 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Leones Negros UDG 6 5 0 1 13:7 +6 15
2 CA La Paz 6 4 1 1 18:10 +8 13
3 Monarcas 6 3 1 2 6:5 +1 10
4 Durango 6 3 1 2 3:3 0 10
5 Dorados 5 2 1 2 12:12 0 7
6 Correcaminos Uat 6 2 1 3 12:14 -2 7
7 Piratas 7 1 3 3 7:11 -4 6
8 Cancún 5 1 2 2 6:11 -5 5
9 Tapatío 5 1 1 3 7:10 -3 4
10 Mineros de Zacatecas 5 1 1 3 7:13 -6 4
11 Venados FC 6 1 1 4 9:16 -7 4
12 Tlaxcala 6 0 3 3 7:14 -7 3
13 Cruz Azul Hidalgo 6 0 3 3 1:12 -11 3
14 Alebrijes de Oaxaca 6 1 0 5 4:16 -12 3
15 CDS Tampico Madero 6 0 0 6 2:14 -12 0
16 Tepatitlán 4 0 0 4 1:15 -14 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.