Amal Tiznit vs Difaa EL Jadida: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Amal Tiznit
Amal Tiznit
phong độ sân nhà
L
Botola Pro
Sân chưa xác định
Logo Difaa EL Jadida
Difaa EL Jadida
phong độ sân khách
L D L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Amal Tiznit
Difaa EL Jadida

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
0.00
5.00
1.45
1.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
5.00
0.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
5.00
1.50
3.80
3.60
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W
L
W
vs
D D L L L
W D L L L
L D L W D
Phong độ Trên 2.5
O U
O
U
vs
U O O O U
U U O O U
O U O O O
Phong độ BTTS
Y N
Y
N
vs
Y Y Y Y N
N Y Y Y N
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 4.00 1.00 Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.40 2.60 Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Difaa EL Jadida +0.50
Difaa EL Jadida +0.90
Difaa EL Jadida +0.10
Amal Tiznit +1.00
Amal Tiznit +0.60
Amal Tiznit +1.40
Difaa EL Jadida +2.00
Difaa EL Jadida +2.40
Difaa EL Jadida +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.00 1.00 Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Difaa EL Jadida +0.10
Ngang nhau
Difaa EL Jadida +0.20
Difaa EL Jadida +0.10
Ngang nhau
Difaa EL Jadida +0.20
Difaa EL Jadida +0.10
Ngang nhau
Difaa EL Jadida +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 3.00 0.00 Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.40 1.40 Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
Difaa EL Jadida tốt hơn
Difaa EL Jadida tốt hơn
Difaa EL Jadida tốt hơn
Difaa EL Jadida tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Amal Tiznit
Difaa EL Jadida

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1 1 1.1 1 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.5 3 0 1.9 2.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.5 4 1 3 3.4 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 100% 0% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 0% 100% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Amal Tiznit
  • W K FUS Rabat 1-0
  • L N Ittihad Tanger 1-3
Difaa EL Jadida
  • L N Wydad AC 0-2
  • L N CODM Meknès 2-6
  • L N Renaissance Berkane 1-3
  • D K Yacoub El Mansour 2-2
  • D N Kawkab Marrakech 1-1
  • W K UTS Rabat 2-1
  • W N Wydad AC 1-0
  • L K Maghreb Fès 1-2
  • D N Olympique Dcheïra 2-2
  • D K FUS Rabat 0-0
  • L vs Ittihad Tanger 1-3
  • D vs Yacoub El Mansour 2-2
  • W vs UTS Rabat 2-1
  • L vs Maghreb Fès 1-2
  • D vs FUS Rabat 0-0
  • L vs FAR Rabat 1-2

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Amal Tiznit
Difaa EL Jadida

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Amal Tiznit
Difaa EL Jadida

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Maghreb Fès 3 2 1 0 4:2 +2 7 D W W
2 UTS Rabat 3 2 1 0 3:1 +2 7 D W W
3 Hassania Agadir 3 2 0 1 9:6 +3 6 W L W
4 Ittihad Tanger 2 1 1 0 4:2 +2 4 D W
5 Raja Casablanca 2 1 1 0 1:0 +1 4 D W
6 CODM Meknès 2 1 0 1 6:3 +3 3 L W
7 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
8 Kawkab Marrakech 2 1 0 1 3:3 0 3 W L
9 Wydad AC 2 1 0 1 3:3 0 3 W L
10 Widad Témara 3 1 0 2 3:3 0 3 L L W
11 Amal Tiznit 2 1 0 1 2:3 -1 3 W L
12 Moghreb Tetouan 2 0 2 0 1:1 0 2 D D
13 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2 D D
14 FUS Rabat 2 0 0 2 1:3 -2 0 L L
15 CR Khemis Zemamra 3 0 0 3 3:8 -5 0 L L L
16 Difaa EL Jadida 2 0 0 2 2:8 -6 0 L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
2 UTS Rabat 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
4 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 Ittihad Tanger 1 0 1 0 1:1 0 1
6 Moghreb Tetouan 1 0 1 0 0:0 0 1
7 Renaissance Berkane 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Kawkab Marrakech 1 0 0 1 2:3 -1 0
9 Hassania Agadir 1 0 0 1 1:2 -1 0
10 CODM Meknès 1 0 0 1 0:1 -1 0
11 Widad Témara 1 0 0 1 0:1 -1 0
12 FUS Rabat 1 0 0 1 0:1 -1 0
13 Wydad AC 1 0 0 1 1:3 -2 0
14 Amal Tiznit 1 0 0 1 1:3 -2 0
15 CR Khemis Zemamra 1 0 0 1 2:5 -3 0
16 Difaa EL Jadida 2 0 0 2 2:8 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
2 CODM Meknès 1 1 0 0 6:2 +4 3
3 Ittihad Tanger 1 1 0 0 3:1 +2 3
4 Wydad AC 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 Widad Témara 2 1 0 1 3:2 +1 3
6 Maghreb Fès 1 1 0 0 2:1 +1 3
7 UTS Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
8 Kawkab Marrakech 1 1 0 0 1:0 +1 3
9 Amal Tiznit 1 1 0 0 1:0 +1 3
10 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
11 Moghreb Tetouan 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Raja Casablanca 1 0 1 0 0:0 0 1
13 FAR Rabat 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Difaa EL Jadida 0 0 0 0 0:0 0 0
15 FUS Rabat 1 0 0 1 1:2 -1 0
16 CR Khemis Zemamra 2 0 0 2 1:3 -2 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.