Kawkab Marrakech vs Ittihad Tanger: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
phong độ sân nhà
W L W D L
Botola Pro
Stade de Marrakech
Logo Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
phong độ sân khách
L W L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Kawkab Marrakech
Ittihad Tanger

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.30
1.60
2.80
3.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
0.50
1.00
0.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.40
1.90
2.90
3.25
4.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D L W
W L W D L
L L D D W
vs
D L W W D
W W D W D
L W L L W
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
U U U U O
U U U U U
vs
U U O O U
O U U O U
U U U U O
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
N N N N Y
N N Y Y N
vs
Y N Y Y Y
Y N Y Y Y
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.90 2.20 1.60 Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.20 2.00 Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger +0.20
Ittihad Tanger +0.30
Ittihad Tanger +0.10
Kawkab Marrakech +0.10
Ngang nhau
Kawkab Marrakech +0.20
Ittihad Tanger +0.50
Ittihad Tanger +0.60
Ittihad Tanger +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.20 0.60 Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger +0.30
Ittihad Tanger +0.50
Ittihad Tanger +0.10
Ngang nhau
Ittihad Tanger +0.20
Kawkab Marrakech +0.20
Ittihad Tanger +0.60
Ittihad Tanger +0.80
Ittihad Tanger +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ngang nhau
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ngang nhau
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kawkab Marrakech
Ittihad Tanger

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.2 0.6 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 0.9 0.8 1
Tổng bàn thắng/trận 1.9 2.2 1.6 2.1 2.2 2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Kawkab Marrakech
  • W K CODM Meknès 1-0
  • L N Hassania Agadir 2-3
  • D K Hassania Agadir 1-1
  • D N Maghreb Fès 0-0
  • D K Difaa EL Jadida 1-1
  • W N FUS Rabat 2-0
  • L K FAR Rabat 0-2
  • L N Ittihad Tanger 0-2
  • L K Olympique Safi 0-1
  • W N Raja Casablanca 2-0
Ittihad Tanger
  • D N Moghreb Tetouan 1-1
  • W K Amal Tiznit 3-1
  • W N CODM Meknès 2-1
  • L K UTS Rabat 0-1
  • D N Raja Casablanca 1-1
  • L K Olympique Dcheïra 0-2
  • W N CR Khemis Zemamra 1-0
  • W K Kawkab Marrakech 2-0
  • W N Yacoub El Mansour 2-1
  • L K Renaissance Berkane 0-1
  • L vs Hassania Agadir 2-3
  • D vs Maghreb Fès 0-0
  • W vs FUS Rabat 2-0
  • L vs Ittihad Tanger 0-2
  • W vs Raja Casablanca 2-0
  • W vs Amal Tiznit 3-1
  • L vs UTS Rabat 0-1
  • L vs Olympique Dcheïra 0-2
  • W vs Kawkab Marrakech 2-0
  • L vs Renaissance Berkane 0-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Kawkab Marrakech
Ittihad Tanger

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kawkab Marrakech
Ittihad Tanger

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Maghreb Fès 3 2 1 0 4:2 +2 7 D W W
2 UTS Rabat 3 2 1 0 3:1 +2 7 D W W
3 Hassania Agadir 3 2 0 1 9:6 +3 6 W L W
4 Ittihad Tanger 2 1 1 0 4:2 +2 4 D W
5 Raja Casablanca 2 1 1 0 1:0 +1 4 D W
6 CODM Meknès 2 1 0 1 6:3 +3 3 L W
7 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
8 Kawkab Marrakech 2 1 0 1 3:3 0 3 W L
9 Wydad AC 2 1 0 1 3:3 0 3 W L
10 Widad Témara 3 1 0 2 3:3 0 3 L L W
11 Moghreb Tetouan 3 0 3 0 1:1 0 3 D D D
12 Amal Tiznit 2 1 0 1 2:3 -1 3 W L
13 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2 D D
14 FUS Rabat 3 0 1 2 1:3 -2 1 D L L
15 CR Khemis Zemamra 3 0 0 3 3:8 -5 0 L L L
16 Difaa EL Jadida 2 0 0 2 2:8 -6 0 L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
2 UTS Rabat 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
4 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 Moghreb Tetouan 2 0 2 0 0:0 0 2
6 Ittihad Tanger 1 0 1 0 1:1 0 1
7 Renaissance Berkane 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Kawkab Marrakech 1 0 0 1 2:3 -1 0
9 Hassania Agadir 1 0 0 1 1:2 -1 0
10 CODM Meknès 1 0 0 1 0:1 -1 0
11 Widad Témara 1 0 0 1 0:1 -1 0
12 FUS Rabat 1 0 0 1 0:1 -1 0
13 Wydad AC 1 0 0 1 1:3 -2 0
14 Amal Tiznit 1 0 0 1 1:3 -2 0
15 CR Khemis Zemamra 1 0 0 1 2:5 -3 0
16 Difaa EL Jadida 2 0 0 2 2:8 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
2 CODM Meknès 1 1 0 0 6:2 +4 3
3 Ittihad Tanger 1 1 0 0 3:1 +2 3
4 Wydad AC 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 Widad Témara 2 1 0 1 3:2 +1 3
6 Maghreb Fès 1 1 0 0 2:1 +1 3
7 UTS Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
8 Kawkab Marrakech 1 1 0 0 1:0 +1 3
9 Amal Tiznit 1 1 0 0 1:0 +1 3
10 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
11 Moghreb Tetouan 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Raja Casablanca 1 0 1 0 0:0 0 1
13 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 FAR Rabat 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Difaa EL Jadida 0 0 0 0 0:0 0 0
16 CR Khemis Zemamra 2 0 0 2 1:3 -2 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.