ROHDA Raalte vs RKAV Volendam: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo ROHDA Raalte
ROHDA Raalte
phong độ sân nhà
L L L L
Tweede Divisie
Sportpark Tijenraan
Logo RKAV Volendam
RKAV Volendam
phong độ sân khách
L L D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

ROHDA Raalte
RKAV Volendam

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

ROHDA Raalte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RKAV Volendam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.19
0.00
0.38
1.95
3.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.75
3.75
3.75
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.69
3.25
4.13
4.30
5.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

ROHDA Raalte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RKAV Volendam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D L
L L L L
L L L D
vs
W D D L L
W W W D L
L L D D L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O U O
O U O O
vs
O U U O O
O O O U O
O O U U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N Y N Y
Y N Y Y
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.75 2.75 4.75 ROHDA Raalte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 4.00 4.20 RKAV Volendam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RKAV Volendam +0.35
RKAV Volendam +0.25
RKAV Volendam +0.45
RKAV Volendam +1.35
RKAV Volendam +1.25
RKAV Volendam +1.45
ROHDA Raalte +0.65
ROHDA Raalte +0.75
ROHDA Raalte +0.55
TB bàn ghi được/trận
0.88 0.50 1.25 ROHDA Raalte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.20 0.80 RKAV Volendam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RKAV Volendam +0.62
RKAV Volendam +1.32
ROHDA Raalte +0.08
RKAV Volendam +1.00
RKAV Volendam +1.70
RKAV Volendam +0.30
RKAV Volendam +0.25
RKAV Volendam +0.95
ROHDA Raalte +0.45
TB bàn thủng lưới/trận
2.88 2.25 3.50 ROHDA Raalte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 1.80 3.40 RKAV Volendam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RKAV Volendam tốt hơn
RKAV Volendam tốt hơn
ROHDA Raalte tốt hơn
ROHDA Raalte tốt hơn
RKAV Volendam tốt hơn
ROHDA Raalte tốt hơn
RKAV Volendam tốt hơn
RKAV Volendam tốt hơn
RKAV Volendam tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

ROHDA Raalte
RKAV Volendam

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ROHDA Raalte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RKAV Volendam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.88 0.5 1.25 1.5 2.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 2.88 2.25 3.5 2.6 1.8 3.4
Tổng bàn thắng/trận 3.75 2.75 4.75 4.1 4 4.2
Tỷ lệ BTTS 63% 50% 75% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tweede Divisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

ROHDA Raalte
  • L N GVVV Veenendaal 1-3
  • D K Kloetinge 3-3
  • L N Ijsselmeervogels 0-1
  • L K Quick Boys 1-3
  • L N Kozakken Boys 1-2
  • L K AFC Amsterdam 0-2
  • L N De Treffers 0-3
  • L K Sparta Rotterdam II 1-6
RKAV Volendam
  • L N Almere City II 1-4
  • L K GVVV Veenendaal 2-3
  • D N Barendrecht 1-1
  • D K Kloetinge 1-1
  • W N Hoek 2-1
  • D K Ijsselmeervogels 1-1
  • W N Spakenburg 2-1
  • L K Quick Boys 0-5
  • L K Rijnsburgse Boys 0-7
  • W N Barendrecht 5-2
  • L vs GVVV Veenendaal 1-3
  • L vs Ijsselmeervogels 0-1
  • L vs Kozakken Boys 1-2
  • L vs De Treffers 0-3
  • L vs GVVV Veenendaal 2-3
  • D vs Kloetinge 1-1
  • D vs Ijsselmeervogels 1-1
  • L vs Quick Boys 0-5
  • L vs Rijnsburgse Boys 0-7

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
ROHDA Raalte
RKAV Volendam

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ROHDA Raalte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RKAV Volendam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tweede Divisie

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Quick Boys 8 7 0 1 22:6 +16 21 W W L W W
2 Kozakken Boys 8 5 2 1 23:12 +11 17 W D W W W
3 De Treffers 8 4 3 1 20:9 +11 15 L W W D D
4 HHC 8 4 2 2 15:12 +3 14 W L L D D
5 Barendrecht 8 4 2 2 15:12 +3 14 W W D D W
6 Ijsselmeervogels 7 4 1 2 10:5 +5 13 L W W W D
7 Spakenburg 8 4 1 3 11:12 -1 13 W L D W L
8 Sparta Rotterdam II 8 3 3 2 23:15 +8 12 L W D D D
9 Katwijk 8 3 2 3 11:13 -2 11 L W L D W
10 AFC Amsterdam 8 3 1 4 12:14 -2 10 L L W D L
11 Rijnsburgse Boys 8 3 1 4 15:22 -7 10 W L W L W
12 GVVV Veenendaal 7 3 0 4 14:17 -3 9 W W W L L
13 Hoek 8 2 3 3 11:13 -2 9 W L D D L
14 RKAV Volendam 8 2 3 3 10:17 -7 9 L L D D W
15 Almere City II 8 2 1 5 15:17 -2 7 W L D L L
16 Koninklijke HFC 8 1 3 4 11:16 -5 6 L D L D D
17 Kloetinge 8 1 3 4 11:21 -10 6 L D L D L
18 ROHDA Raalte 8 0 1 7 7:23 -16 1 L D L L L
  • Tweede Divisie (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Quick Boys 4 4 0 0 14:1 +13 12
2 Rijnsburgse Boys 4 3 0 1 13:8 +5 9
3 De Treffers 4 2 2 0 12:3 +9 8
4 Sparta Rotterdam II 4 2 1 1 12:6 +6 7
5 Kozakken Boys 4 2 1 1 11:6 +5 7
6 Hoek 4 2 1 1 8:6 +2 7
7 HHC 4 2 1 1 7:6 +1 7
8 Spakenburg 4 2 1 1 5:5 0 7
9 RKAV Volendam 4 2 1 1 6:7 -1 7
10 GVVV Veenendaal 4 2 0 2 8:8 0 6
11 Ijsselmeervogels 3 1 1 1 4:2 +2 4
12 AFC Amsterdam 4 1 1 2 5:6 -1 4
13 Barendrecht 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Katwijk 4 1 1 2 6:10 -4 4
15 Kloetinge 4 0 3 1 7:9 -2 3
16 Almere City II 4 1 0 3 6:9 -3 3
17 Koninklijke HFC 4 0 1 3 6:10 -4 1
18 ROHDA Raalte 4 0 0 4 2:9 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kozakken Boys 4 3 1 0 12:6 +6 10
2 Barendrecht 4 3 1 0 10:4 +6 10
3 Quick Boys 4 3 0 1 8:5 +3 9
4 Ijsselmeervogels 4 3 0 1 6:3 +3 9
5 De Treffers 4 2 1 1 8:6 +2 7
6 HHC 4 2 1 1 8:6 +2 7
7 Katwijk 4 2 1 1 5:3 +2 7
8 AFC Amsterdam 4 2 0 2 7:8 -1 6
9 Spakenburg 4 2 0 2 6:7 -1 6
10 Sparta Rotterdam II 4 1 2 1 11:9 +2 5
11 Koninklijke HFC 4 1 2 1 5:6 -1 5
12 Almere City II 4 1 1 2 9:8 +1 4
13 GVVV Veenendaal 3 1 0 2 6:9 -3 3
14 Kloetinge 4 1 0 3 4:12 -8 3
15 Hoek 4 0 2 2 3:7 -4 2
16 RKAV Volendam 4 0 2 2 4:10 -6 2
17 ROHDA Raalte 4 0 1 3 5:14 -9 1
18 Rijnsburgse Boys 4 0 1 3 2:14 -12 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.