Institute vs H&W Welders: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Institute
Institute
phong độ sân nhà
L D L W W
Championship
The Ryan McBride Brandywell Stadium
Logo H&W Welders
H&W Welders
phong độ sân khách
L W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Institute
H&W Welders

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Institute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
H&W Welders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
2.30
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
3.00
5.00
Hệ số BTTS
2.75
2.60
2.90
3.95
2.90
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Institute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
H&W Welders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L W
L D L W W
W L W W L
vs
W L L L L
W W W L L
L W W L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O U O U O
U O U O O
vs
O O O O O
O U U O O
O O O O O
Phong độ BTTS
N Y N N N
Y N Y N N
N Y N Y N
vs
Y Y Y Y Y
N N N Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 3.20 4.20 Institute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 2.80 4.00 H&W Welders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Institute +0.30
Institute +0.90
H&W Welders +0.30
H&W Welders +0.20
Institute +0.40
H&W Welders +0.80
Institute +0.80
Institute +1.40
Institute +0.20
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.20 1.80 Institute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.60 2.00 H&W Welders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Institute +0.20
Institute +0.40
Ngang nhau
Institute +0.40
Institute +0.60
Institute +0.20
Ngang nhau
Institute +0.20
H&W Welders +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.00 2.40 Institute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.20 2.00 H&W Welders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
H&W Welders tốt hơn
H&W Welders tốt hơn
Institute tốt hơn
Institute tốt hơn
Institute tốt hơn
Institute tốt hơn
H&W Welders tốt hơn
H&W Welders tốt hơn
H&W Welders tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Institute
H&W Welders

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Institute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
H&W Welders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.2 1.8 1.8 1.6 2
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1 2.4 1.6 1.2 2
Tổng bàn thắng/trận 3.7 3.2 4.2 3.4 2.8 4
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 70% 40% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Institute
  • W N Newington Youth 7-0
  • L K Annagh United 0-5
  • W N Warrenpoint Town 2-0
  • W K Armagh City 5-3
  • W K Rathfriland 2-0
  • L N Newry City AFC 1-3
  • L K Queen's University 1-4
  • D N Loughgall 0-0
  • L N Ballinamallard United 1-2
  • W K Strabane Athletic 1-0
H&W Welders
  • L N Rathfriland 1-3
  • L K Newry City AFC 2-3
  • L N Ballinamallard United 1-3
  • L K Annagh United 1-3
  • W K Moyola Park 4-1
  • W N Dundela 2-0
  • W K Strabane Athletic 2-1
  • W N Armagh City 1-0
  • L K Queen's University 1-2
  • W N Warrenpoint Town 3-0
  • W vs Newington Youth 7-0
  • W vs Warrenpoint Town 2-0
  • L vs Newry City AFC 1-3
  • D vs Loughgall 0-0
  • L vs Ballinamallard United 1-2
  • L vs Newry City AFC 2-3
  • L vs Annagh United 1-3
  • W vs Moyola Park 4-1
  • W vs Strabane Athletic 2-1
  • L vs Queen's University 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Institute
H&W Welders

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Institute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
H&W Welders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Championship · Championship 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Annagh United 10 6 3 1 24:13 +11 21 D W D W W
2 Glenavon FC 10 6 2 2 25:13 +12 20 W W W D L
3 Newington Youth 10 6 2 2 24:18 +6 20 L W L D W
4 Queen's University 10 6 1 3 20:7 +13 19 W L L W W
5 Institute 10 5 1 4 20:17 +3 16 W L W W W
6 H&W Welders 10 5 0 5 18:16 +2 15 L L L L W
7 Newry City AFC 10 4 3 3 16:18 -2 15 L W D D D
8 Warrenpoint Town 10 4 2 4 18:15 +3 14 D W L W L
9 Ballinamallard United 10 4 2 4 16:16 0 14 D L W D W
10 Loughgall 10 3 4 3 14:19 -5 13 W L D L L
11 Ards 10 3 3 4 12:13 -1 12 D L D W L
12 Dundela 10 2 5 3 18:20 -2 11 L W D D W
13 Moyola Park 10 3 2 5 10:20 -10 11 L W D L L
14 Strabane Athletic 10 2 3 5 10:19 -9 9 D W D D L
15 Rathfriland 10 2 0 8 9:22 -13 6 W L W L L
16 Armagh City 10 0 5 5 8:16 -8 5 D L D L D
  • Promotion - NIFL Championship (Promotion Group)
  • NIFL Championship (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Annagh United 5 5 0 0 16:4 +12 15
2 Newington Youth 5 4 1 0 19:7 +12 13
3 Queen's University 5 4 0 1 13:3 +10 12
4 Glenavon FC 5 4 0 1 13:6 +7 12
5 H&W Welders 5 3 0 2 8:6 +2 9
6 Institute 5 2 1 2 11:5 +6 7
7 Warrenpoint Town 5 2 1 2 10:7 +3 7
8 Moyola Park 6 2 1 3 5:10 -5 7
9 Dundela 5 1 3 1 8:9 -1 6
10 Loughgall 5 1 3 1 8:12 -4 6
11 Ballinamallard United 5 1 2 2 5:7 -2 5
12 Newry City AFC 5 1 2 2 7:12 -5 5
13 Ards 5 1 1 3 4:8 -4 4
14 Rathfriland 5 1 0 4 3:9 -6 3
15 Strabane Athletic 5 0 2 3 4:7 -3 2
16 Armagh City 4 0 2 2 6:10 -4 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Newry City AFC 5 3 1 1 9:6 +3 10
2 Ballinamallard United 5 3 0 2 11:9 +2 9
3 Institute 5 3 0 2 9:12 -3 9
4 Glenavon FC 5 2 2 1 12:7 +5 8
5 Ards 5 2 2 1 8:5 +3 8
6 Queen's University 5 2 1 2 7:4 +3 7
7 Warrenpoint Town 5 2 1 2 8:8 0 7
8 Loughgall 5 2 1 2 6:7 -1 7
9 Strabane Athletic 5 2 1 2 6:12 -6 7
10 Newington Youth 5 2 1 2 5:11 -6 7
11 H&W Welders 5 2 0 3 10:10 0 6
12 Annagh United 5 1 3 1 8:9 -1 6
13 Dundela 5 1 2 2 10:11 -1 5
14 Moyola Park 4 1 1 2 5:10 -5 4
15 Armagh City 6 0 3 3 2:6 -4 3
16 Rathfriland 5 1 0 4 6:13 -7 3