Warrenpoint Town vs Strabane Athletic: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Warrenpoint Town
Warrenpoint Town
phong độ sân nhà
W L L W D
Championship
Milltown Playing Fields
Logo Strabane Athletic
Strabane Athletic
phong độ sân khách
W L L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Warrenpoint Town
Strabane Athletic

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Warrenpoint Town (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Strabane Athletic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.30
2.30
1.45
0.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
3.45
3.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Warrenpoint Town (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Strabane Athletic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W D
W L L W D
L W D L W
vs
L D D W D
L L L D D
W L L D W
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U O U O U
O O O U U
vs
O O U U U
U O O O U
O O O U U
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N Y N Y Y
N N Y N N
vs
N Y Y N N
N Y Y Y N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.40 3.20 Warrenpoint Town (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.20 3.60 Strabane Athletic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Warrenpoint Town +0.40
Warrenpoint Town +1.10
Strabane Athletic +0.30
Warrenpoint Town +0.50
Warrenpoint Town +1.20
Strabane Athletic +0.20
Warrenpoint Town +0.30
Warrenpoint Town +1.00
Strabane Athletic +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.00 1.60 Warrenpoint Town (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Strabane Athletic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Warrenpoint Town +0.80
Warrenpoint Town +1.00
Warrenpoint Town +0.60
Warrenpoint Town +1.00
Warrenpoint Town +1.20
Warrenpoint Town +0.80
Warrenpoint Town +0.60
Warrenpoint Town +0.80
Warrenpoint Town +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.40 1.60 Warrenpoint Town (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.40 2.40 Strabane Athletic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Warrenpoint Town tốt hơn
Strabane Athletic tốt hơn
Warrenpoint Town tốt hơn
Warrenpoint Town tốt hơn
Ngang nhau
Warrenpoint Town tốt hơn
Warrenpoint Town tốt hơn
Strabane Athletic tốt hơn
Warrenpoint Town tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Warrenpoint Town
Strabane Athletic

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Warrenpoint Town (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Strabane Athletic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2 1.6 1 0.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.4 1.6 1.9 1.4 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.4 3.2 2.9 2.2 3.6
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Warrenpoint Town
  • D N Annagh United 1-1
  • W K Rathfriland 2-0
  • L K Institute 0-2
  • W N Moyola Park 6-2
  • L N Newington Youth 0-1
  • D K Loughgall 3-3
  • W K Newry City AFC 3-0
  • L N Ards 1-3
  • W N Armagh City 2-0
  • L K H&W Welders 0-3
Strabane Athletic
  • D N Armagh City 0-0
  • W K Ards 1-0
  • D K Dundela 1-1
  • D N Newry City AFC 2-2
  • L K Queen's University 0-6
  • L N Newington Youth 1-2
  • L N H&W Welders 1-2
  • L K Glenavon FC 1-4
  • W K Moyola Park 3-1
  • L N Institute 0-1
  • D vs Annagh United 1-1
  • W vs Moyola Park 6-2
  • L vs Newington Youth 0-1
  • L vs Ards 1-3
  • W vs Armagh City 2-0
  • W vs Ards 1-0
  • D vs Dundela 1-1
  • L vs Queen's University 0-6
  • L vs Glenavon FC 1-4
  • W vs Moyola Park 3-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Warrenpoint Town
Strabane Athletic

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Warrenpoint Town (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Strabane Athletic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Championship · Championship 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Annagh United 10 6 3 1 24:13 +11 21 D W D W W
2 Glenavon FC 10 6 2 2 25:13 +12 20 W W W D L
3 Newington Youth 10 6 2 2 24:18 +6 20 L W L D W
4 Queen's University 10 6 1 3 20:7 +13 19 W L L W W
5 Institute 10 5 1 4 20:17 +3 16 W L W W W
6 H&W Welders 10 5 0 5 18:16 +2 15 L L L L W
7 Newry City AFC 10 4 3 3 16:18 -2 15 L W D D D
8 Warrenpoint Town 10 4 2 4 18:15 +3 14 D W L W L
9 Ballinamallard United 10 4 2 4 16:16 0 14 D L W D W
10 Loughgall 10 3 4 3 14:19 -5 13 W L D L L
11 Ards 10 3 3 4 12:13 -1 12 D L D W L
12 Dundela 10 2 5 3 18:20 -2 11 L W D D W
13 Moyola Park 10 3 2 5 10:20 -10 11 L W D L L
14 Strabane Athletic 10 2 3 5 10:19 -9 9 D W D D L
15 Rathfriland 10 2 0 8 9:22 -13 6 W L W L L
16 Armagh City 10 0 5 5 8:16 -8 5 D L D L D
  • Promotion - NIFL Championship (Promotion Group)
  • NIFL Championship (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Annagh United 5 5 0 0 16:4 +12 15
2 Newington Youth 5 4 1 0 19:7 +12 13
3 Queen's University 5 4 0 1 13:3 +10 12
4 Glenavon FC 5 4 0 1 13:6 +7 12
5 H&W Welders 5 3 0 2 8:6 +2 9
6 Institute 5 2 1 2 11:5 +6 7
7 Warrenpoint Town 5 2 1 2 10:7 +3 7
8 Moyola Park 6 2 1 3 5:10 -5 7
9 Dundela 5 1 3 1 8:9 -1 6
10 Loughgall 5 1 3 1 8:12 -4 6
11 Ballinamallard United 5 1 2 2 5:7 -2 5
12 Newry City AFC 5 1 2 2 7:12 -5 5
13 Ards 5 1 1 3 4:8 -4 4
14 Rathfriland 5 1 0 4 3:9 -6 3
15 Strabane Athletic 5 0 2 3 4:7 -3 2
16 Armagh City 4 0 2 2 6:10 -4 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Newry City AFC 5 3 1 1 9:6 +3 10
2 Ballinamallard United 5 3 0 2 11:9 +2 9
3 Institute 5 3 0 2 9:12 -3 9
4 Glenavon FC 5 2 2 1 12:7 +5 8
5 Ards 5 2 2 1 8:5 +3 8
6 Queen's University 5 2 1 2 7:4 +3 7
7 Warrenpoint Town 5 2 1 2 8:8 0 7
8 Loughgall 5 2 1 2 6:7 -1 7
9 Strabane Athletic 5 2 1 2 6:12 -6 7
10 Newington Youth 5 2 1 2 5:11 -6 7
11 H&W Welders 5 2 0 3 10:10 0 6
12 Annagh United 5 1 3 1 8:9 -1 6
13 Dundela 5 1 2 2 10:11 -1 5
14 Moyola Park 4 1 1 2 5:10 -5 4
15 Armagh City 6 0 3 3 2:6 -4 3
16 Rathfriland 5 1 0 4 6:13 -7 3