Askøy vs Fana: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Askøy
Askøy
phong độ sân nhà
W D W D L
3. Division - Girone 3
Trực tiếp Hết H1 0-0
Follese Tertnes Holding Arena
Logo Fana
Fana
phong độ sân khách
L W W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Askøy
Fana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Askøy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
2.60
3.30
3.65
4.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số BTTS
2.95
2.60
3.30
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Askøy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L D
W D W D L
W W L W D
vs
W W W L W
W W D W W
L W W W L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U U O O
O O O O U
vs
O O O O O
O O O O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N N N Y Y
N Y Y Y N
vs
Y Y N Y Y
Y N Y Y Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.80 3.40 Askøy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
5.30 5.40 5.20 Fana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fana +2.20
Fana +2.30
Fana +2.10
Fana +2.50
Fana +2.60
Fana +2.40
Fana +1.90
Fana +2.00
Fana +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.40 2.40 Askøy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.60 3.00 Fana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fana +1.40
Fana +1.70
Fana +1.10
Fana +1.90
Fana +2.20
Fana +1.60
Fana +0.90
Fana +1.20
Fana +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 Askøy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.80 2.20 Fana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Askøy tốt hơn
Askøy tốt hơn
Askøy tốt hơn
Askøy tốt hơn
Askøy tốt hơn
Askøy tốt hơn
Askøy tốt hơn
Askøy tốt hơn
Askøy tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Askøy
Fana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Askøy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1.4 2.4 3.3 3.6 3
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 2 1.8 2.2
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.8 3.4 5.3 5.4 5.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. Division - Girone 3 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Askøy
  • D K Os 0-0
  • L N Brann II 1-4
  • W K Austevoll 3-1
  • D N Stord 3-3
  • L K Djerv 2-3
  • W N Gneist 2-0
  • W K Varegg 3-1
  • D N Sogndal II 0-0
  • W N Fyllingsdalen 1-0
  • W K Stord 4-0
Fana
  • W N Åsane II 5-2
  • L K Vard 2-3
  • W K Førde 3-0
  • W N Os 3-2
  • W K Stord 5-3
  • D N Brann II 2-2
  • W K Sogndal II 3-1
  • W N Gneist 4-0
  • L K Varegg 2-4
  • W N Djerv 4-3
  • L vs Brann II 1-4
  • D vs Stord 3-3
  • W vs Gneist 2-0
  • D vs Sogndal II 0-0
  • W vs Fyllingsdalen 1-0
  • L vs Vard 2-3
  • W vs Førde 3-0
  • W vs Stord 5-3
  • W vs Sogndal II 3-1
  • L vs Varegg 2-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Askøy
Fana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Askøy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. Division - Girone 3 · Group C

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Os 22 16 1 5 74:39 +35 49 D L W L W
2 Djerv 22 14 5 3 58:30 +28 47 W W W W W
3 Askøy 22 12 7 3 40:26 +14 43 D L W D L
4 Fana 22 12 2 8 61:45 +16 38 W L W W W
5 Vard 22 11 5 6 57:41 +16 38 W W W W D
6 Brann II 22 10 6 6 54:42 +12 36 L W W W D
7 Austevoll 22 9 6 7 42:49 -7 33 W W L L D
8 Førde 22 9 4 9 41:48 -7 31 W D L L L
9 Sogndal II 22 8 3 11 56:46 +10 27 L L L L W
10 Varegg 22 6 5 11 35:43 -8 23 W W D W D
11 Stord 22 4 9 9 41:59 -18 21 L W L D L
12 Åsane II 22 4 7 11 38:52 -14 19 L D L L D
13 Gneist 22 5 3 14 36:62 -26 18 L L D W D
14 Fyllingsdalen 22 1 3 18 19:70 -51 6 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Os 11 10 1 0 46:12 +34 31
2 Djerv 11 8 2 1 30:15 +15 26
3 Fana 11 7 2 2 33:19 +14 23
4 Vard 11 7 1 3 39:20 +19 22
5 Askøy 11 6 4 1 18:10 +8 22
6 Brann II 11 6 2 3 34:18 +16 20
7 Førde 11 6 2 3 27:15 +12 20
8 Austevoll 11 4 3 4 17:24 -7 15
9 Varegg 11 4 2 5 17:18 -1 14
10 Sogndal II 11 4 1 6 26:22 +4 13
11 Gneist 12 3 2 7 24:35 -11 11
12 Åsane II 10 1 4 5 16:23 -7 7
13 Stord 11 0 5 6 22:34 -12 5
14 Fyllingsdalen 11 1 2 8 12:26 -14 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Djerv 11 6 3 2 28:15 +13 21
2 Askøy 11 6 3 2 22:16 +6 21
3 Os 11 6 0 5 28:27 +1 18
4 Austevoll 11 5 3 3 25:25 0 18
5 Vard 11 4 4 3 18:21 -3 16
6 Brann II 11 4 4 3 20:24 -4 16
7 Stord 11 4 4 3 19:25 -6 16
8 Fana 11 5 0 6 28:26 +2 15
9 Sogndal II 11 4 2 5 30:24 +6 14
10 Åsane II 12 3 3 6 22:29 -7 12
11 Førde 11 3 2 6 14:33 -19 11
12 Varegg 11 2 3 6 18:25 -7 9
13 Gneist 10 2 1 7 12:27 -15 7
14 Fyllingsdalen 11 0 1 10 7:44 -37 1