Fyllingsdalen vs Os: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Fyllingsdalen
Fyllingsdalen
phong độ sân nhà
L L L L L
3. Division - Girone 3
Varden Amfi
Logo Os
Os
phong độ sân khách
W W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Fyllingsdalen
Os

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Fyllingsdalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Os (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.00
0.00
0.00
3.65
4.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
4.00
3.00
5.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
3.80
2.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Fyllingsdalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Os (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
L L L L L
L L L L L
vs
W L W L D
W W W W D
W W W L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O U O O
U O O O O
vs
U O O O U
O O U O U
O O O O O
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
Y N N Y Y
N N N N Y
vs
N Y Y Y N
N Y N Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.30 3.40 5.20 Fyllingsdalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.50 4.20 4.80 Os (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Os +0.20
Fyllingsdalen +0.10
Os +0.50
Os +1.10
Os +0.80
Os +1.40
Fyllingsdalen +0.70
Fyllingsdalen +1.00
Fyllingsdalen +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.60 0.80 0.40 Fyllingsdalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 3.40 2.80 Os (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Os +2.50
Os +2.80
Os +2.20
Os +2.30
Os +2.60
Os +2.00
Os +2.70
Os +3.00
Os +2.40
TB bàn thủng lưới/trận
3.70 2.60 4.80 Fyllingsdalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 0.80 2.00 Os (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Os tốt hơn
Os tốt hơn
Os tốt hơn
Os tốt hơn
Os tốt hơn
Os tốt hơn
Os tốt hơn
Os tốt hơn
Os tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Fyllingsdalen
Os

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fyllingsdalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Os (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.6 0.8 0.4 3.1 3.4 2.8
Bàn thủng lưới/trận 3.7 2.6 4.8 1.4 0.8 2
Tổng bàn thắng/trận 4.3 3.4 5.2 4.5 4.2 4.8
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 70% 40% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. Division - Girone 3 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Fyllingsdalen
  • L K Førde 2-6
  • L N Stord 1-2
  • L K Brann II 0-7
  • L N Gneist 1-2
  • L K Sogndal II 0-7
  • L N Austevoll 0-1
  • L K Djerv 0-3
  • L N Varegg 0-4
  • L K Askøy 0-1
  • L N Åsane II 2-4
Os
  • D N Askøy 0-0
  • L K Varegg 2-4
  • W N Åsane II 3-2
  • L K Fana 2-3
  • W N Førde 2-0
  • W K Vard 2-1
  • W K Brann II 3-1
  • W N Stord 8-2
  • W K Austevoll 5-1
  • W N Varegg 4-0
  • L vs Stord 1-2
  • L vs Gneist 1-2
  • L vs Austevoll 0-1
  • L vs Varegg 0-4
  • L vs Åsane II 2-4
  • L vs Varegg 2-4
  • L vs Fana 2-3
  • W vs Vard 2-1
  • W vs Brann II 3-1
  • W vs Austevoll 5-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Fyllingsdalen
Os

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fyllingsdalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Os (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. Division - Girone 3 · Group C

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Os 22 16 1 5 74:39 +35 49 D L W L W
2 Djerv 22 14 5 3 58:30 +28 47 W W W W W
3 Askøy 22 12 7 3 40:26 +14 43 D L W D L
4 Fana 22 12 2 8 61:45 +16 38 W L W W W
5 Vard 22 11 5 6 57:41 +16 38 W W W W D
6 Brann II 22 10 6 6 54:42 +12 36 L W W W D
7 Austevoll 22 9 6 7 42:49 -7 33 W W L L D
8 Førde 22 9 4 9 41:48 -7 31 W D L L L
9 Sogndal II 22 8 3 11 56:46 +10 27 L L L L W
10 Varegg 22 6 5 11 35:43 -8 23 W W D W D
11 Stord 22 4 9 9 41:59 -18 21 L W L D L
12 Åsane II 22 4 7 11 38:52 -14 19 L D L L D
13 Gneist 22 5 3 14 36:62 -26 18 L L D W D
14 Fyllingsdalen 22 1 3 18 19:70 -51 6 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Os 11 10 1 0 46:12 +34 31
2 Djerv 11 8 2 1 30:15 +15 26
3 Fana 11 7 2 2 33:19 +14 23
4 Vard 11 7 1 3 39:20 +19 22
5 Askøy 11 6 4 1 18:10 +8 22
6 Brann II 11 6 2 3 34:18 +16 20
7 Førde 11 6 2 3 27:15 +12 20
8 Austevoll 11 4 3 4 17:24 -7 15
9 Varegg 11 4 2 5 17:18 -1 14
10 Sogndal II 11 4 1 6 26:22 +4 13
11 Gneist 12 3 2 7 24:35 -11 11
12 Åsane II 10 1 4 5 16:23 -7 7
13 Stord 11 0 5 6 22:34 -12 5
14 Fyllingsdalen 11 1 2 8 12:26 -14 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Djerv 11 6 3 2 28:15 +13 21
2 Askøy 11 6 3 2 22:16 +6 21
3 Os 11 6 0 5 28:27 +1 18
4 Austevoll 11 5 3 3 25:25 0 18
5 Vard 11 4 4 3 18:21 -3 16
6 Brann II 11 4 4 3 20:24 -4 16
7 Stord 11 4 4 3 19:25 -6 16
8 Fana 11 5 0 6 28:26 +2 15
9 Sogndal II 11 4 2 5 30:24 +6 14
10 Åsane II 12 3 3 6 22:29 -7 12
11 Førde 11 3 2 6 14:33 -19 11
12 Varegg 11 2 3 6 18:25 -7 9
13 Gneist 10 2 1 7 12:27 -15 7
14 Fyllingsdalen 11 0 1 10 7:44 -37 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.