Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 2.6 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Division Profesional - Clausura

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Division Profesional - Clausura - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Club Sp. San Lorenzo
Sportivo TrinidenseChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
2 dự đoán cho trận này
Division Profesional - Clausura · Primera Division: Clausura
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olimpia
|
13 | 8 | 2 | 3 | 22:10 | +12 | 26 | D W W W W |
| 2 |
Libertad Asuncion
|
13 | 8 | 2 | 3 | 21:14 | +7 | 26 | W L D W W |
| 3 |
2 de Mayo
|
13 | 7 | 4 | 2 | 16:13 | +3 | 25 | W D L L W |
| 4 |
Nacional Asuncion
|
13 | 6 | 5 | 2 | 20:8 | +12 | 23 | D D W W L |
| 5 |
Sportivo Trinidense
|
13 | 7 | 2 | 4 | 23:13 | +10 | 23 | W W L W L |
| 6 |
Club Guarani
|
13 | 5 | 6 | 2 | 14:10 | +4 | 21 | D W W D W |
| 7 |
Sportivo Ameliano
|
13 | 4 | 6 | 3 | 15:15 | 0 | 18 | L D D W W |
| 8 |
Cerro Porteno
|
13 | 5 | 2 | 6 | 15:14 | +1 | 17 | L L W D W |
| 9 |
Sportivo Luqueno
|
13 | 4 | 1 | 8 | 14:24 | -10 | 13 | L L W L L |
| 10 |
Rubio NU
|
13 | 3 | 3 | 7 | 15:24 | -9 | 12 | W D L L L |
| 11 |
Deportivo Recoleta
|
13 | 2 | 2 | 9 | 14:26 | -12 | 8 | L D L L L |
| 12 |
Club Sp. San Lorenzo
|
13 | 0 | 3 | 10 | 4:22 | -18 | 3 | D D L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional Asuncion
|
6 | 4 | 2 | 0 | 11:1 | +10 | 14 |
| 2 |
Olimpia
|
7 | 4 | 2 | 1 | 14:5 | +9 | 14 |
| 3 |
Libertad Asuncion
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | +6 | 13 |
| 4 |
Cerro Porteno
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8:5 | +3 | 13 |
| 5 |
2 de Mayo
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | +1 | 11 |
| 6 |
Sportivo Ameliano
|
7 | 3 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 11 |
| 7 |
Sportivo Trinidense
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10:8 | +2 | 10 |
| 8 |
Club Guarani
|
7 | 2 | 3 | 2 | 10:9 | +1 | 9 |
| 9 |
Rubio NU
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | -1 | 6 |
| 10 |
Sportivo Luqueno
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | -4 | 6 |
| 11 |
Deportivo Recoleta
|
7 | 1 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 4 |
| 12 |
Club Sp. San Lorenzo
|
6 | 0 | 1 | 5 | 1:11 | -10 | 1 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
2 de Mayo
|
7 | 4 | 2 | 1 | 10:8 | +2 | 14 |
| 2 |
Sportivo Trinidense
|
6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | +8 | 13 |
| 3 |
Libertad Asuncion
|
7 | 4 | 1 | 2 | 9:8 | +1 | 13 |
| 4 |
Olimpia
|
6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | +3 | 12 |
| 5 |
Club Guarani
|
6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | +3 | 12 |
| 6 |
Nacional Asuncion
|
7 | 2 | 3 | 2 | 9:7 | +2 | 9 |
| 7 |
Sportivo Ameliano
|
6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 0 | 7 |
| 8 |
Sportivo Luqueno
|
7 | 2 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 7 |
| 9 |
Rubio NU
|
7 | 2 | 0 | 5 | 8:16 | -8 | 6 |
| 10 |
Cerro Porteno
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7:9 | -2 | 4 |
| 11 |
Deportivo Recoleta
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | -6 | 4 |
| 12 |
Club Sp. San Lorenzo
|
7 | 0 | 2 | 5 | 3:11 | -8 | 2 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.