Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 2.6 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Division Profesional - Clausura

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Division Profesional - Clausura - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Sportivo Trinidense
Libertad AsuncionChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Division Profesional - Clausura · Primera Division: Clausura
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
2 de Mayo
|
14 | 8 | 4 | 2 | 17:13 | +4 | 28 | W W D L L |
| 2 |
Olimpia
|
14 | 8 | 3 | 3 | 22:10 | +12 | 27 | D D W W W |
| 3 |
Libertad Asuncion
|
14 | 8 | 3 | 3 | 23:16 | +7 | 27 | D W L D W |
| 4 |
Nacional Asuncion
|
14 | 7 | 5 | 2 | 21:8 | +13 | 26 | W D D W W |
| 5 |
Sportivo Trinidense
|
14 | 7 | 3 | 4 | 24:14 | +10 | 24 | D W W L W |
| 6 |
Club Guarani
|
14 | 5 | 7 | 2 | 16:12 | +4 | 22 | D D W W D |
| 7 |
Cerro Porteno
|
14 | 6 | 2 | 6 | 18:14 | +4 | 20 | W L L W D |
| 8 |
Sportivo Ameliano
|
14 | 4 | 6 | 4 | 15:16 | -1 | 18 | L L D D W |
| 9 |
Sportivo Luqueno
|
14 | 4 | 1 | 9 | 14:27 | -13 | 13 | L L L W L |
| 10 |
Rubio NU
|
14 | 3 | 4 | 7 | 15:24 | -9 | 13 | D W D L L |
| 11 |
Deportivo Recoleta
|
14 | 2 | 2 | 10 | 14:27 | -13 | 8 | L L D L L |
| 12 |
Club Sp. San Lorenzo
|
14 | 0 | 4 | 10 | 5:23 | -18 | 4 | D D D L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional Asuncion
|
7 | 5 | 2 | 0 | 12:1 | +11 | 17 |
| 2 |
Olimpia
|
7 | 4 | 2 | 1 | 14:5 | +9 | 14 |
| 3 |
Libertad Asuncion
|
7 | 4 | 2 | 1 | 14:8 | +6 | 14 |
| 4 |
2 de Mayo
|
7 | 4 | 2 | 1 | 7:5 | +2 | 14 |
| 5 |
Cerro Porteno
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8:5 | +3 | 13 |
| 6 |
Sportivo Ameliano
|
7 | 3 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 11 |
| 7 |
Sportivo Trinidense
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10:8 | +2 | 10 |
| 8 |
Club Guarani
|
7 | 2 | 3 | 2 | 10:9 | +1 | 9 |
| 9 |
Rubio NU
|
7 | 1 | 4 | 2 | 7:8 | -1 | 7 |
| 10 |
Sportivo Luqueno
|
7 | 2 | 0 | 5 | 6:13 | -7 | 6 |
| 11 |
Deportivo Recoleta
|
7 | 1 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 4 |
| 12 |
Club Sp. San Lorenzo
|
7 | 0 | 2 | 5 | 2:12 | -10 | 2 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sportivo Trinidense
|
7 | 4 | 2 | 1 | 14:6 | +8 | 14 |
| 2 |
2 de Mayo
|
7 | 4 | 2 | 1 | 10:8 | +2 | 14 |
| 3 |
Olimpia
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8:5 | +3 | 13 |
| 4 |
Club Guarani
|
7 | 3 | 4 | 0 | 6:3 | +3 | 13 |
| 5 |
Libertad Asuncion
|
7 | 4 | 1 | 2 | 9:8 | +1 | 13 |
| 6 |
Nacional Asuncion
|
7 | 2 | 3 | 2 | 9:7 | +2 | 9 |
| 7 |
Cerro Porteno
|
7 | 2 | 1 | 4 | 10:9 | +1 | 7 |
| 8 |
Sportivo Ameliano
|
7 | 1 | 4 | 2 | 7:8 | -1 | 7 |
| 9 |
Sportivo Luqueno
|
7 | 2 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 7 |
| 10 |
Rubio NU
|
7 | 2 | 0 | 5 | 8:16 | -8 | 6 |
| 11 |
Deportivo Recoleta
|
7 | 1 | 1 | 5 | 5:12 | -7 | 4 |
| 12 |
Club Sp. San Lorenzo
|
7 | 0 | 2 | 5 | 3:11 | -8 | 2 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: J. Arrúa
Huấn luyện viên: Nelson Valdez